Ở bài viết về Luật Đầu tư công, chúng ta đã nói về quy trình chung: chủ trương đầu tư, báo cáo khả thi, thẩm định, quyết định đầu tư, thực hiện, quyết toán, áp dụng cho mọi loại dự án dùng vốn ngân sách, từ làm đường đến xây trường học. Nhưng một dự án công nghệ thông tin có những đặc thù mà quy trình chung không nói hết: phần mềm định giá thế nào khi không có “giá niêm yết” như vật liệu xây dựng, ai chịu trách nhiệm khi hệ thống bàn giao rồi mà không vận hành đúng như thiết kế, và tổng mức đầu tư cho một dự án CNTT được xác định ra sao khi phần lớn giá trị nằm ở phần mềm, dữ liệu, những thứ vô hình. Đây là nội dung Nghị định 73/2019/NĐ-CP giải quyết.
Lưu ý quan trọng: Nghị định 73/2019/NĐ-CP ra đời trước Luật Đầu tư công 2024, nên một số nội dung có thể đã được điều chỉnh hoặc thay thế bởi luật mới hơn. Bài viết này nêu tinh thần chung của nghị định để anh chị hình dung được logic đặc thù của đầu tư CNTT — với từng dự án cụ thể, cần đối chiếu văn bản hiện hành mới nhất hoặc nhờ đơn vị tư vấn rà soát trước khi áp dụng.
Nghị định 73/2019, hiểu như thế nào là chính xác nhất?
Nghị định 73/2019/NĐ-CP quy định quy trình quản lý đầu tư cho các dự án ứng dụng công nghệ thông tin sử dụng vốn ngân sách nhà nước, có thể hiểu là “phiên bản chuyên biệt” của quy trình đầu tư công, được thiết kế riêng cho đặc điểm của lĩnh vực CNTT, thay vì áp dụng y nguyên quy trình dùng cho các công trình xây dựng vật lý thông thường.

Ba sai lầm thường gặp nhất khi lập dự án CNTT bằng vốn nhà nước
Sai lầm thứ nhất: định giá phần mềm như định giá vật tư, tức là chỉ ghi một con số duy nhất mà không giải thích được cơ sở tính toán. Phần mềm, đặc biệt là phần mềm phát triển riêng (không mua sẵn trên thị trường), không có “giá niêm yết” để đối chiếu như xi măng hay sắt thép. Nghị định yêu cầu tổng mức đầu tư cho hạng mục phần mềm phải được xác định theo phương pháp riêng, dựa trên khối lượng công việc, độ phức tạp, nhân công; chứ không thể chỉ ghi một con số ước lượng cảm tính. Đây chính là lý do vì sao sau này có thêm Quyết định 671/QĐ-BTTTT hướng dẫn cụ thể cách tính giá phần mềm nội bộ.
Sai lầm thứ hai: bỏ qua vai trò và trách nhiệm riêng của từng bên trong dự án CNTT. Một dự án CNTT thường có nhiều bên tham gia hơn một công trình xây dựng thông thường: chủ đầu tư, đơn vị tư vấn lập dự án, đơn vị thẩm định về mặt kỹ thuật (không chỉ thẩm định về mặt tài chính), và đơn vị thi công, triển khai. Nghị định quy định rõ trách nhiệm của từng bên; một lỗi phổ biến là chủ đầu tư giao toàn bộ trách nhiệm kỹ thuật cho đơn vị thi công mà không có bên tư vấn độc lập rà soát trước khi thẩm định, dẫn đến hồ sơ bị trả lại vì thiếu đánh giá kỹ thuật đúng chuẩn.
Sai lầm thứ ba: không phân biệt được dự án nào cần lập báo cáo nghiên cứu khả thi đầy đủ, dự án nào chỉ cần báo cáo kinh tế – kỹ thuật đơn giản hơn. Tùy quy mô vốn và tính chất, có dự án CNTT chỉ cần lập báo cáo kinh tế – kỹ thuật (thủ tục gọn hơn), trong khi dự án khác bắt buộc phải qua đầy đủ các bước như dự án lớn. Nhiều đơn vị áp dụng sai cấp thủ tục hoặc làm thừa thủ tục cho dự án nhỏ khiến mất thời gian không cần thiết, hoặc làm thiếu thủ tục cho dự án lớn khiến hồ sơ bị trả về vì không đủ căn cứ.
Vì sao phần này khó hơn quy trình đầu tư công thông thường?
Điểm khác biệt cốt lõi là: một công trình xây dựng có thể “nhìn thấy” tiến độ và chất lượng bằng mắt thường, móng đã đổ chưa, tường đã xây đến đâu. Một dự án CNTT thì không, phần mềm đang viết đến đâu, dữ liệu đã chuẩn hóa đến mức nào, hệ thống có thực sự đáp ứng đúng nghiệp vụ hay chỉ chạy được trên môi trường thử nghiệm, đều là những thứ người không có chuyên môn kỹ thuật khó tự đánh giá được. Đây là lý do vì sao vai trò của một đơn vị tư vấn hiểu cả hai phía; quy trình pháp lý đầu tư công lẫn kỹ thuật CNTT, trở nên quan trọng hơn nhiều so với các dự án đầu tư công thông thường khác.

Sự khác biệt của Geneat trong các dự án CNTT
Đây là phần việc mà Geneat làm khác biệt: không chỉ tư vấn về mặt hồ sơ, thủ tục pháp lý, mà còn trực tiếp tham gia đánh giá về mặt kỹ thuật, từ việc xác định tổng mức đầu tư cho hạng mục phần mềm có căn cứ hợp lý, đến việc rà soát xem báo cáo nghiên cứu khả thi hoặc báo cáo kinh tế – kỹ thuật đã đúng cấp thủ tục theo quy mô dự án hay chưa, giúp tránh cả hai rủi ro: làm thừa thủ tục gây chậm trễ không cần thiết, hoặc làm thiếu thủ tục khiến hồ sơ bị trả lại.
Hãy liên hệ ngay với Geneat để biết thêm về quy trình tư vấn, khảo sát dự án CNTT của chúng tôi.
Nội dung bài viết mang tính tổng hợp, tham khảo dựa trên Nghị định 73/2019/NĐ-CP và các nguồn thông tin công khai, không thay thế cho tư vấn pháp lý chính thức. Như đã lưu ý ở đầu bài, một số nội dung có thể đã được điều chỉnh bởi Luật Đầu tư công 2024 và các văn bản mới hơn — để có thông tin áp dụng chính xác cho trường hợp cụ thể của đơn vị mình, quý anh/chị vui lòng liên hệ Geneat để được tư vấn trực tiếp.


