Bối cảnh ra đời Nghị định 47/2020/NĐ-CP: Có một trải nghiệm mà gần như ai cũng từng gặp đó là đi làm thủ tục ở một cơ quan nhà nước, được yêu cầu nộp bản sao giấy tờ đã từng nộp ở cơ quan khác, dù về nguyên tắc thì thông tin đó nhà nước đã có sẵn trong hệ thống. Nguyên nhân không phải vì cán bộ làm khó, mà vì hệ thống của hai cơ quan không “nói chuyện” được với nhau. Nghị định 47/2020/NĐ-CP chính là văn bản đặt ra nguyên tắc để giải quyết tận gốc vấn đề này. Vì sao Nghị định 47/2020/NĐ-CP lại yêu cầu hệ thống phải “nói chuyện” được với nhau? Nghị định 47/2020/NĐ-CP quy định nguyên tắc, trách nhiệm quản lý, kết nối và chia sẻ dữ liệu số giữa các cơ quan nhà nước. Có thể hiểu đây là “luật chơi” cho việc dữ liệu di chuyển giữa các cơ quan: cơ quan nào tạo ra dữ liệu, cơ quan đó có trách nhiệm gì; cơ quan nào cần dùng dữ liệu, phải xin qua kênh nào; và ai chịu trách nhiệm nếu dữ liệu bị dùng sai mục đích trong quá trình chia sẻ đó. Nếu Luật Chuyển đổi số nói nguyên tắc lớn “hệ thống phải kết nối được với nhau”, và Nghị định 224/2026 nói phải theo Khung kiến trúc số quốc gia, thì Nghị định 47/2020 đi vào chi tiết hơn một bước: kết nối bằng cách nào, qua kênh nào, và trách nhiệm cụ thể của từng bên khi dữ liệu được chia sẻ. Ba nguyên tắc cốt lõi của Nghị định Thứ nhất, dữ liệu chỉ nên được thu thập một lần. Nguyên tắc nền tảng của nghị định là: cơ quan nào đã tạo ra hoặc quản lý một loại dữ liệu, thì cơ quan khác cần dữ liệu đó phải khai thác qua kết nối, chia sẻ, chứ không được yêu cầu người dân, doanh nghiệp cung cấp lại từ đầu. Đây chính là cơ sở pháp lý để chấm dứt tình trạng “nộp đi nộp lại cùng một giấy tờ” như đã nói ở trên. Thứ hai, việc kết nối phải đi qua nền tảng tích hợp, chia sẻ dữ liệu quốc gia (NDXP), không phải kết nối tay đôi tùy tiện. Thay vì mỗi cơ quan tự thỏa thuận, tự xây đường kết nối riêng với từng cơ quan khác; vừa tốn kém, vừa khó kiểm soát bảo mật, nghị định quy định việc chia sẻ dữ liệu phải đi qua một nền tảng trung gian chung. Cách làm này giống như việc mọi tuyến xe buýt trong một thành phố đều đi qua các trạm trung chuyển chung, thay vì mỗi tuyến tự mở một con đường riêng đến từng điểm đến. Thứ ba, có trách nhiệm bảo mật rõ ràng đi kèm với việc chia sẻ. Chia sẻ dữ liệu không có nghĩa là dữ liệu trở nên công khai hoặc ai cũng truy cập được. Nghị định quy định cơ quan nhận dữ liệu chỉ được dùng đúng mục đích đã đăng ký, và cơ quan cung cấp dữ liệu vẫn có trách nhiệm giám sát việc sử dụng đó, quyền lợi (được khai thác dữ liệu có sẵn) luôn đi kèm trách nhiệm (bảo vệ dữ liệu đúng mục đích). Một số giải đáp nhanh về những băn khoăn thường gặp Hệ thống hiện tại của đơn vị tôi đã kết nối được với các hệ thống khác chưa, làm sao để biết? Cách kiểm tra đơn giản nhất: nếu người dân hoặc doanh nghiệp làm việc với đơn vị anh chị vẫn phải nộp lại giấy tờ mà lẽ ra cơ quan khác đã có, đó là dấu hiệu hệ thống chưa kết nối đúng theo tinh thần của nghị định. Nếu đang xây một hệ thống mới, tôi cần lưu ý gì để không rơi vào tình trạng dữ liệu bị cô lập? Cần thiết kế ngay từ đầu để hệ thống có khả năng kết nối qua nền tảng chia sẻ dữ liệu quốc gia, thay vì xây xong mới tính chuyện kết nối, việc “vá” kết nối sau khi hệ thống đã vận hành luôn tốn kém hơn nhiều so với thiết kế đúng từ đầu. Doanh nghiệp có liên quan gì đến nghị định này không, vì đây có vẻ chỉ dành cho cơ quan nhà nước? Có liên quan gián tiếp nhưng quan trọng: khi hệ thống của cơ quan nhà nước kết nối, chia sẻ dữ liệu tốt hơn, các thủ tục hành chính liên quan đến doanh nghiệp (đăng ký kinh doanh, thuế, hải quan, cấp phép…) sẽ nhanh và ít giấy tờ hơn. Ngược lại, nếu doanh nghiệp có hệ thống cần kết nối với cổng dịch vụ công hoặc cơ sở dữ liệu nhà nước, cũng cần hiểu đúng cơ chế kết nối qua nền tảng chung này để tích hợp đúng cách. Đừng để dữ liệu bị cô lập, hãy để Geneat giúp bạn! Với cơ quan nhà nước đang có kế hoạch đầu tư hệ thống mới hoặc nâng cấp hệ thống hiện có, Geneat tư vấn thiết kế kiến trúc kết nối ngay từ giai đoạn lập dự án, để hệ thống tương thích với nền tảng tích hợp, chia sẻ dữ liệu quốc gia thay vì bị cô lập và cần sửa chữa sau này. Nếu đơn vị anh chị đang chuẩn bị đầu tư một hệ thống mới, hoặc nghi ngờ hệ thống hiện tại chưa đáp ứng đúng yêu cầu kết nối, Geneat có thể hỗ trợ đánh giá nhanh hiện trạng và đề xuất phương án kết nối phù hợp trước khi bắt đầu, đây là bước rà soát nên làm sớm, vì phát hiện càng muộn thì chi phí sửa chữa càng lớn. Nội dung bài viết mang tính tổng hợp, tham khảo dựa trên Nghị định
Luật Công nghệ cao được sửa đổi ra sao? Có áp dụng cho công ty của bạn không?
Luật công nghệ cao: Một doanh nghiệp đang đầu tư mạnh vào nghiên cứu phát triển sản phẩm công nghệ, có thể là phần mềm, AI, IoT, hay bất kỳ giải pháp số nào. Thường nghe qua về “ưu đãi thuế cho doanh nghiệp công nghệ cao”, nhưng khi tìm hiểu kỹ lại thấy rối: điều kiện gì, hồ sơ ra sao, có phải chờ cấp chứng nhận mất cả năm trời hay không. Không ít doanh nghiệp vì ngại thủ tục phức tạp mà bỏ qua luôn, chấp nhận đóng thuế đầy đủ dù đủ điều kiện được ưu đãi. Luật Công nghệ cao sửa đổi, có hiệu lực từ 01/07/2026, thay đổi khá nhiều điều trong bức tranh này. Tổng quan về Luật Công nghệ cao ra sao? Đây là bản sửa đổi của Luật Công nghệ cao trước đây, đưa ra định nghĩa chính thức và cụ thể hơn về “công nghệ chiến lược”, “công nghệ lõi”, và “doanh nghiệp công nghệ chiến lược” cùng các ưu đãi đi kèm cho những doanh nghiệp đạt tiêu chí này. Nếu trước đây khái niệm “công nghệ cao” khá mơ hồ, khiến nhiều doanh nghiệp không chắc mình có thuộc diện được ưu đãi hay không, thì luật sửa đổi lần này làm rõ ranh giới đó hơn, đồng thời đơn giản hóa đáng kể thủ tục để tiếp cận ưu đãi. So sánh: trước và sau khi luật sửa đổi có hiệu lực Về việc xác định doanh nghiệp có đủ điều kiện hay không. Trước đây, để được công nhận là doanh nghiệp công nghệ cao, đơn vị phải trải qua quy trình xin chứng nhận khá phức tạp, nhiều bước, tốn thời gian chờ đợi. Sau khi luật sửa đổi có hiệu lực, quy trình chuyển sang hướng tự đánh giá theo tiêu chí đã được quy định rõ; doanh nghiệp tự đối chiếu năng lực của mình với các tiêu chí (mức chi cho nghiên cứu phát triển, tỷ lệ nhân sự trình độ cao, doanh thu từ sản phẩm công nghệ cao…) để xác định mình có thuộc diện hay không, giảm đáng kể thủ tục hành chính so với trước. Về mức ưu đãi thuế. Trước đây, mức ưu đãi cho doanh nghiệp công nghệ cao có nhưng chưa thực sự hấp dẫn để tạo động lực đầu tư mạnh vào nghiên cứu phát triển. Theo quy định mới, doanh nghiệp công nghệ cao loại 1 (đáp ứng mức đầu tư R&D cao nhất) có thể được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp trong 4 năm đầu, giảm 50% trong 9 năm tiếp theo, và áp dụng mức thuế suất ưu đãi 10% trong 15 năm sau đó, một mức ưu đãi dài hạn và đáng kể hơn nhiều so với trước. Về việc thu hút đầu tư nước ngoài có chuyển giao công nghệ. Trước đây, đầu tư nước ngoài vào lĩnh vực công nghệ chủ yếu được đánh giá qua quy mô vốn. Luật sửa đổi giờ đây ưu tiên rõ ràng hơn cho các khoản đầu tư có kèm chuyển giao công nghệ lõi và hợp tác với doanh nghiệp trong nước; mở ra cơ hội hợp tác, liên kết cho các doanh nghiệp công nghệ trong nước, kể cả những doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ chưa đủ lực tự nghiên cứu phát triển độc lập. Vậy làm sao để biết công ty mình có thuộc diện hay không? Đây là câu hỏi thực tế nhất, và câu trả lời phụ thuộc vào việc doanh nghiệp tự đối chiếu ba nhóm tiêu chí chính: mức đầu tư cho nghiên cứu và phát triển so với doanh thu, tỷ lệ nhân sự có trình độ chuyên môn cao tham gia hoạt động R&D, và tỷ trọng doanh thu đến từ sản phẩm, dịch vụ công nghệ cao trong tổng doanh thu. Một doanh nghiệp đang phát triển phần mềm, ứng dụng AI, hoặc giải pháp IoT cho khách hàng, nếu có đầu tư nghiên cứu phát triển ở mức đáng kể (không chỉ đơn thuần gia công theo yêu cầu khách hàng), rất có thể đã đủ điều kiện mà chưa từng biết đến. Rủi ro lớn nhất không phải là doanh nghiệp bị từ chối ưu đãi, mà là doanh nghiệp không hề biết mình đủ điều kiện, nên chưa bao giờ nộp hồ sơ tự đánh giá và tiếp tục đóng thuế đầy đủ trong khi lẽ ra có thể được miễn giảm đáng kể trong nhiều năm liền. Đừng để doanh nghiệp của bạn bị mất quyền lợi! Geneat rà soát năng lực nghiên cứu phát triển, cơ cấu nhân sự và doanh thu hiện có của doanh nghiệp để đối chiếu với các tiêu chí công nghệ cao theo luật mới, từ đó xác định doanh nghiệp có đủ điều kiện tự đánh giá hay không và nếu có, hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ tự đánh giá đúng quy định để tiếp cận các ưu đãi thuế nói trên sớm nhất có thể, thay vì để nhiều năm ưu đãi trôi qua trong im lặng. Hãy liên hệ ngay với đội ngũ chuyên gia của Geneat để được tư vấn trực tiếp Nội dung bài viết mang tính tổng hợp, tham khảo dựa trên Luật Công nghệ cao (sửa đổi) và các nguồn thông tin công khai, không thay thế cho tư vấn pháp lý chính thức. Quy định pháp luật có thể được sửa đổi, bổ sung theo thời gian — để có thông tin áp dụng chính xác cho trường hợp cụ thể của đơn vị mình, quý anh/chị vui lòng liên hệ Geneat để được tư vấn trực tiếp.
Nghị quyết 57: Vì sao chuyển đổi số trở thành động lực phát triển đất nước và doanh nghiệp được lợi gì?
Nếu để ý, anh chị sẽ thấy cụm từ “Nghị quyết 57” xuất hiện gần như ở mọi hội nghị, mọi bài phát biểu, mọi kế hoạch của các bộ ngành, địa phương trong thời gian gần đây. Từ chuyện đầu tư hạ tầng số, đến chính sách ưu đãi cho doanh nghiệp công nghệ, đến cả cách các luật và nghị định mới được xây dựng (như bốn văn bản đã nói ở các bài trước). Nhưng bản thân Nghị quyết 57 lại không phải một luật, không quy định chi tiết ai phải làm gì, nộp hồ sơ ra sao. Vậy nó thực sự là gì, và vì sao lại quan trọng đến mức chi phối cả một loạt chính sách sau này? Vậy Nghị quyết 57 là gì và tại sao nó lại quan trọng tới thế? Nghị quyết 57-NQ/TW là nghị quyết của Bộ Chính trị, ban hành cuối năm 2024, xác định khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực chính để phát triển đất nước trong giai đoạn tới. Có thể hiểu đơn giản: đây không phải là “luật chơi” cụ thể như các văn bản đã nói ở các bài trước, mà là “kim chỉ nam”, một văn bản định hướng lớn, để từ đó các luật, nghị định, thông tư cụ thể (như Luật Chuyển đổi số, Nghị định 224/2026…) được xây dựng theo đúng tinh thần này. Nói cách khác, nếu các bài trước là những “luật chơi” cụ thể, thì Nghị quyết 57 chính là lý do vì sao những luật chơi đó ra đời, và vì sao chúng đang ngày càng được ưu tiên, thúc đẩy nhanh. Hai con số và một thay đổi tư duy đáng chú ý Con số thứ nhất: đến năm 2030, kinh tế số phải đạt tối thiểu 30% GDP. Đây là một mục tiêu rất tham vọng so với hiện tại, và nó có nghĩa là trong vài năm tới, các chính sách hỗ trợ, ưu đãi, đầu tư công cho lĩnh vực số hóa sẽ tiếp tục được đẩy mạnh chứ không chững lại vì đây là con số bắt buộc phải đạt được ở cấp quốc gia. Con số thứ hai: Việt Nam đặt mục tiêu vào nhóm 50 nước dẫn đầu thế giới về năng lực số và chỉ số phát triển Chính phủ điện tử. Mục tiêu này gây áp lực trực tiếp lên các cơ quan nhà nước ở mọi cấp, không chỉ trung ương mà cả tỉnh, huyện, xã phải đẩy nhanh tiến độ số hóa dịch vụ công, đúng với những gì Nghị định 224/2026 đã cụ thể hóa. Một thay đổi tư duy: doanh nghiệp và người dân được xác định là “trung tâm, chủ thể”, nhà nước giữ vai trò dẫn dắt, kiến tạo. Đây là điểm rất đáng chú ý với các doanh nghiệp: thay vì nhà nước tự làm và doanh nghiệp chỉ đứng ngoài quan sát, tinh thần của nghị quyết là nhà nước tạo điều kiện (chính sách, đất đai, tín dụng, thuế) để doanh nghiệp là bên trực tiếp triển khai, đổi mới. Đây chính là cơ sở giải thích vì sao gần đây liên tục xuất hiện các gói hỗ trợ, ưu đãi cụ thể cho doanh nghiệp công nghệ, như khoản hỗ trợ 30% chi phí đầu tư đã nói ở Nghị định 224/2026, hay các ưu đãi thuế trong Luật Công nghệ cao sửa đổi. Vậy điều này có ý nghĩa gì với anh chị, ngay bây giờ? Khác với các văn bản luật, nghị định đã nói ở các bài trước, nơi anh chị có thể tự hỏi “tôi có đang tuân thủ đúng không” thì với Nghị quyết 57, câu hỏi đúng hơn nên là: “tôi có đang đi cùng chiều với xu hướng chính sách này không, hay đang đứng ngoài quan sát trong khi các đối thủ, các địa phương khác đã bắt đầu tận dụng?” Với cơ quan nhà nước, điều này có nghĩa là các chỉ tiêu chuyển đổi số sẽ tiếp tục tăng qua từng năm, không có chuyện “chững lại chờ xem” chính vì thế càng chuẩn bị sớm, càng đỡ bị động khi các đợt kiểm tra, đánh giá xếp hạng chuyển đổi số giữa các địa phương diễn ra thường xuyên hơn. Với doanh nghiệp, điều này có nghĩa là dòng chảy chính sách ưu đãi (thuế, hỗ trợ chi phí, tín dụng ưu đãi cho công nghệ) sẽ tiếp tục mở ra trong vài năm tới. Doanh nghiệp nào chủ động tìm hiểu và chuẩn bị hồ sơ, năng lực đáp ứng tiêu chí sớm sẽ là bên hưởng lợi trước. Đúng như câu chuyện đã nhắc ở các bài viết trước đó: sự khác biệt nhiều khi không nằm ở năng lực, mà ở việc ai hiểu hơn về chính sách và chuẩn bị trước. Geneat luôn cập nhật thông tin để tư vấn hiệu quả nhất Vì Nghị quyết 57 liên tục được cụ thể hóa thành các luật, nghị định, thông tư, quyết định mới, Geneat theo dõi và cập nhật các chính sách phát sinh từ nghị quyết này để tư vấn cho khách hàng đón đầu đúng thời điểm, thay vì chỉ phản ứng khi chính sách đã ban hành và cơ hội đã có nhiều đơn vị khác nắm bắt chước. Với cơ quan nhà nước, Geneat hỗ trợ xây dựng lộ trình chuyển đổi số phù hợp với các chỉ tiêu, mục tiêu đang được đẩy mạnh theo tinh thần nghị quyết. Với doanh nghiệp, Geneat tư vấn xác định sớm những chính sách ưu đãi sắp hoặc mới ban hành mà đơn vị có khả năng đáp ứng. Hãy liên hệ ngay với đội ngũ chuyên gia của Geneat để được tư vấn trực tiếp Nội dung bài viết mang tính tổng hợp, tham khảo dựa trên Nghị quyết
Luật đầu tư công: Dự án chuyển đổi số dùng vốn nhà nước phải qua những bước nào?
Trong ba bài trước, chúng ta đã đi qua Luật Chuyển đổi số, Nghị định 224/2026/NĐ-CP và Thông tư 39/2026/TT-BKHCN. Ba văn bản trả lời cho câu hỏi “chuyển đổi số là gì, làm gì, và tiền được chi vào đâu”. Nhưng có một văn bản khác, ra đời trước cả ba văn bản này, lại chi phối gần như toàn bộ tiến độ của bất kỳ dự án chuyển đổi số nào dùng ngân sách nhà nước: Luật Đầu tư công. Nếu Thông tư 39 nói về việc “tính tiền”, thì Luật Đầu tư công nói về việc “ai được quyết định chi tiền, theo trình tự nào” và đây thường là phần khiến nhiều cán bộ mới phụ trách dự án cảm thấy rối nhất. Vậy Luật đầu tư công, là gì? Luật Đầu tư công (số 58/2024/QH15, có hiệu lực từ 01/01/2025) quy định cách nhà nước quản lý và sử dụng vốn ngân sách cho các dự án đầu tư; không riêng gì chuyển đổi số, mà cho mọi loại dự án dùng tiền ngân sách, từ làm đường đến xây trường học. Một dự án chuyển đổi số của cơ quan nhà nước, dù là xây cổng dịch vụ công hay mua phần mềm quản lý, hầu hết đều phải tuân theo luật này về mặt trình tự phê duyệt, cho dù nội dung kỹ thuật đã được nói ở các văn bản khác. Cách dễ hình dung nhất: nếu ví một dự án chuyển đổi số như việc xây một ngôi nhà, thì Luật Chuyển đổi số quy định ngôi nhà phải xây theo kiểu gì (phải có cửa kết nối với hàng xóm, phải an toàn), Thông tư 39 quy định cách tính tiền vật liệu, còn Luật Đầu tư công quy định ai được cấp phép xây, hồ sơ xin phép gồm những gì, và qua bao nhiêu vòng duyệt trước khi được động thổ. Sáu bước cần biết trong quy trình của một dự án Một dự án đầu tư công, bao gồm cả dự án chuyển đổi số, thường đi qua sáu bước sau: Bước 1: Chủ trương đầu tư. Đây là bước “xin phép được làm”. Đơn vị đề xuất phải nêu rõ vì sao dự án cần thiết, mục tiêu là gì, dự kiến tốn bao nhiêu vốn, và trình cấp có thẩm quyền phê duyệt trước khi làm bất cứ điều gì tiếp theo. Nhiều dự án bị chậm ngay từ bước này vì hồ sơ chủ trương đầu tư viết chung chung, không đủ sức thuyết phục. Bước 2: Báo cáo nghiên cứu khả thi. Sau khi chủ trương được duyệt, đơn vị phải làm rõ hơn: giải pháp kỹ thuật cụ thể là gì, chi phí chi tiết ra sao, thời gian thực hiện dự kiến bao lâu. Đây là bước cần sự kết hợp giữa hiểu biết pháp lý và hiểu biết kỹ thuật, nếu thiếu một trong hai đều khiến báo cáo bị trả lại. Bước 3: Thẩm định. Một hội đồng hoặc cơ quan chuyên môn sẽ xem xét báo cáo nghiên cứu khả thi, đặt câu hỏi, yêu cầu giải trình hoặc bổ sung nếu cần. Bước 4: Quyết định đầu tư. Sau khi thẩm định đạt yêu cầu, cấp có thẩm quyền chính thức ra quyết định đầu tư, đây là cột mốc để dự án chính thức được cấp vốn và triển khai. Bước 5: Thực hiện dự án. Giai đoạn thi công, xây dựng hệ thống thực tế, thường đi kèm các bước đấu thầu lựa chọn nhà cung cấp theo quy định riêng. Bước 6: Theo dõi, đánh giá, quyết toán. Sau khi hoàn thành, dự án phải được nghiệm thu, báo cáo kết quả, và quyết toán vốn đầu tư, đây là bước nhiều đơn vị chủ quan bỏ sót thời gian chuẩn bị, dẫn đến chậm trễ dù dự án đã thi công xong từ lâu. Luật cũng phân loại dự án theo quy mô vốn thành nhóm A, B, C; mỗi nhóm có thẩm quyền phê duyệt và mức độ phức tạp hồ sơ khác nhau. Dự án thuộc lĩnh vực công nghệ thông tin được liệt kê cụ thể trong nhóm tiêu chí phân loại, nên việc xác định đúng dự án của mình thuộc nhóm nào ngay từ đầu sẽ giúp chọn đúng quy trình cần theo, tránh làm sai rồi phải điều chỉnh giữa chừng. Ba câu hỏi để tự kiểm tra trước khi bắt đầu Trước khi soạn bất kỳ hồ sơ nào, anh chị có thể tự hỏi ba câu sau, nếu chưa trả lời được rõ ràng cả ba, đây là dấu hiệu nên tìm hỗ trợ trước khi tiếp tục: Dự án của tôi thuộc nhóm A, B hay C? Câu trả lời quyết định thẩm quyền phê duyệt là ai, và mức độ chi tiết hồ sơ cần chuẩn bị. Tôi đã có văn bản chủ trương đầu tư được phê duyệt chưa, hay đang định nhảy thẳng vào làm báo cáo khả thi? Đây là lỗi rất phổ biến, bỏ qua hoặc làm sơ sài bước chủ trương đầu tư vì nghĩ đó chỉ là thủ tục hình thức, dẫn đến toàn bộ hồ sơ sau này bị yêu cầu làm lại từ đầu. Nếu dự án cần điều chỉnh giữa chừng (đổi mục tiêu, tăng vốn, đổi địa điểm), tôi có biết mình cần làm thủ tục điều chỉnh chủ trương đầu tư trước hay không? Nhiều dự án bị đình trệ không phải vì thiếu vốn, mà vì thay đổi phát sinh nhưng không thực hiện đúng thủ tục điều chỉnh trước khi tiếp tục, khiến toàn bộ phần đã làm sau đó không có giá trị pháp lý. Nếu bất kỳ câu nào trong ba câu trên khiến anh chị còn phân vân, đó chính là lúc nên có một bên hiểu rõ quy trình đồng hành cùng, thay vì tự
Chi phí chuyển đổi số được tính thế nào cho đúng quy định? Giải thích Thông tư 39/2026/TT-BKHCN
Ở hai bài trước, chúng ta đã tìm hiểu Luật Chuyển đổi số (luật gốc) và Nghị định 224/2026/NĐ-CP (hướng dẫn thi hành luật). Cả hai văn bản đều nói đến việc chuyển đổi số cần có ngân sách, cần có kế hoạch chi tiêu. Nhưng một câu hỏi thực tế hơn nhiều thường xuất hiện ngay khi bắt tay vào việc: cụ thể thì được chi cho những khoản nào, và tính chi phí ra sao để không bị coi là sai quy định? Đây chính là nội dung của Thông tư 39/2026/TT-BKHCN. Nếu anh chị đang là cán bộ phụ trách lập dự toán, kế toán, hoặc lãnh đạo đơn vị cần duyệt một khoản chi cho chuyển đổi số, bài viết này sẽ giúp anh chị hình dung rõ “luật chơi” về tiền bạc trong lĩnh vực này. Thông tư 39/2026/TT-BKHCN, nói một cách đơn giản, là gì? Thông tư 39/2026/TT-BKHCN do Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành ngày 01/07/2026, có thể hiểu đơn giản là văn bản “cầm tay chỉ việc” về tiền: quy định cụ thể cách lập và quản lý chi phí cho các hoạt động đầu tư, mua sắm, thuê dịch vụ phục vụ chuyển đổi số khi sử dụng ngân sách nhà nước. Nếu Luật Chuyển đổi số và Nghị định 224 trả lời câu hỏi “phải làm gì”, thì thông tư này trả lời câu hỏi rất cụ thể: “được chi bao nhiêu, chi vào đâu, và tính như thế nào cho đúng”. Ba điều quan trọng nhất cần nắm Một, thông tư liệt kê rõ bảy nhóm chi phí được phép chi. Đây là danh sách rất cụ thể, gồm: chi phí xây dựng hạ tầng (máy chủ, hệ thống mạng, nền tảng); chi phí mua sắm thiết bị, phần mềm thương mại có sẵn và dữ liệu; chi phí thuê dịch vụ (cả dịch vụ có sẵn trên thị trường lẫn dịch vụ đặt làm riêng); chi phí vận hành và bảo trì hệ thống sau khi đã đưa vào sử dụng; chi phí triển khai trí tuệ nhân tạo (từ xây dựng mô hình đến xử lý dữ liệu, giám sát hệ thống); chi phí đào tạo, nâng cao kỹ năng số cho nhân sự; và chi phí cho hoạt động lập kế hoạch, chiến lược chuyển đổi số, bao gồm cả việc thuê tư vấn. Việc có một danh sách rõ ràng như vậy giúp đơn vị lập dự toán tránh được tình trạng phổ biến trước đây: không biết một khoản chi có “hợp lệ” hay không vì không tìm thấy căn cứ cụ thể. Hai, thông tư quy định rõ cách tính chi phí sao cho có căn cứ, không phải ước lượng tùy ý. Có năm cách được công nhận: dựa vào báo giá của nhà cung cấp, dựa vào kết quả thẩm định giá từ đơn vị có chức năng, dựa vào giá niêm yết công khai trên thị trường, tham chiếu từ các gói mua sắm tương tự đã thực hiện trong vòng 12 tháng gần nhất, hoặc áp dụng định mức theo từng ngành nếu có quy định riêng. Việc chọn đúng cách tính và có đủ tài liệu chứng minh là yếu tố quyết định một dự toán có được thông qua thuận lợi hay không. Ba, khi thuê tư vấn từ bên ngoài, phải chứng minh được sự cần thiết và có hồ sơ rõ ràng. Đây là điểm rất đáng lưu ý với các đơn vị đang cân nhắc thuê một bên tư vấn chuyển đổi số (như cách anh chị đang tìm hiểu qua loạt bài này). Thông tư yêu cầu hồ sơ thuê tư vấn phải nêu rõ vì sao cần thuê ngoài (thay vì tự làm), phạm vi công việc cụ thể là gì, sản phẩm bàn giao là gì, và mức thù lao có phù hợp với khối lượng công việc hay không. Một đề xuất thuê tư vấn mơ hồ, không rõ phạm vi, sẽ khó được phê duyệt dù ý tưởng ban đầu có tốt đến đâu. Một bộ hồ sơ dự toán, hai số phận khác nhau Cùng một dự án chuyển đổi số, cùng một số tiền dự kiến chi — nhưng cách trình bày hồ sơ có thể khiến hai đơn vị đi theo hai con đường hoàn toàn khác nhau. Hồ sơ thứ nhất ghi một dòng duy nhất: “Chi phí triển khai hệ thống: 800 triệu đồng, theo báo giá đơn vị cung cấp.” Không nói rõ khoản này thuộc nhóm chi phí nào trong bảy nhóm đã quy định, không có tài liệu đối chiếu, không giải thích vì sao con số là 800 triệu chứ không phải một con số khác. Hồ sơ này gần như chắc chắn sẽ bị yêu cầu bổ sung — không phải vì số tiền bất hợp lý, mà vì thiếu căn cứ để người thẩm định có cơ sở đồng ý. Hồ sơ thứ hai, cho cùng một dự án, tách chi phí thành từng hạng mục rõ ràng: bao nhiêu cho hạ tầng, bao nhiêu cho phần mềm, bao nhiêu cho đào tạo nhân sự sử dụng — mỗi hạng mục đều ghi rõ dựa trên báo giá nào, có tham chiếu gói mua sắm tương tự đã thực hiện trước đó hay không. Nếu trong đó có khoản thuê tư vấn, hồ sơ cũng nêu rõ vì sao cần thuê ngoài thay vì tự làm, phạm vi công việc cụ thể, và sản phẩm bàn giao là gì. Hồ sơ này thường được thông qua nhanh hơn nhiều, đơn giản vì người thẩm định không cần hỏi lại bất cứ điều gì. Sự khác biệt giữa hai hồ sơ này không nằm ở năng lực chuyên môn của đội ngũ kỹ thuật, mà nằm ở việc có ai hiểu và áp dụng đúng cách trình bày theo Thông tư 39/2026/TT-BKHCN hay không. Đây chính
Nghị định 224/2026 hướng dẫn Luật Chuyển đổi số ra sao? 6 điều cơ quan, doanh nghiệp cần nắm
Ở bài viết trước, chúng ta đã tìm hiểu Luật Chuyển đổi số, luật gốc quy định những nguyên tắc lớn về chuyển đổi số tại Việt Nam. Nhưng một luật thường chỉ nêu các nguyên tắc chung, còn việc thực hiện cụ thể như thế nào, ai làm gì, làm đến đâu là đủ, thường được quy định chi tiết hơn ở một văn bản khác. Với Luật Chuyển đổi số, văn bản đó chính là Nghị định 224/2026/NĐ-CP. Nếu anh chị đã đọc bài trước và đồng ý rằng đơn vị mình cần chuẩn bị theo luật mới, nhưng vẫn chưa hình dung được cụ thể là làm gì trước, làm gì sau, thì bài viết này chính là dành cho anh chị. Nghị định 224/2026 nói một cách đơn giản, là gì? Có thể hiểu Nghị định 224/2026/NĐ-CP như một “sách hướng dẫn thực hiện” đi kèm với Luật Chuyển đổi số. Luật nêu nguyên tắc (“hệ thống phải kết nối được với nhau”, “nhà nước dành ngân sách cho chuyển đổi số”), còn nghị định này nói rõ hơn: kết nối theo tiêu chuẩn nào, ngân sách được chi cho những việc gì, cơ quan nào chịu trách nhiệm theo dõi, và người dân được hỗ trợ ra sao. Nghị định do Chính phủ ban hành ngày 24/06/2026 và cùng có hiệu lực từ 01/07/2026 như luật gốc. Sáu điều quan trọng nhất cần nắm về nghị định trên Mỗi cấp có chiến lược riêng, nhưng đo lường bằng cùng một bộ chỉ số. Nghị định yêu cầu các cấp từ trung ương, tỉnh, đến quận huyện, xã phường; đều phải xây dựng chiến lược chuyển đổi số phù hợp với đặc thù của mình. Tuy nhiên, kết quả thực hiện sẽ được đo lường bằng một bộ chỉ số thống nhất trên toàn quốc. Điều này giống như các trường học có thể có phương pháp giảng dạy khác nhau, nhưng học sinh đều thi chung một kỳ thi để so sánh kết quả, mỗi nơi được linh hoạt về cách làm, nhưng không được linh hoạt về việc phải đạt kết quả. Dịch vụ công phải được công khai đầy đủ và chủ động hỗ trợ người dân. Đây là một thay đổi quan trọng trong cách vận hành: thay vì người dân phải tự tìm hiểu cần giấy tờ gì, nộp ở đâu, hệ thống phải chủ động thông báo và hướng dẫn ngay khi người dân bắt đầu một thủ tục. Với các cơ quan đang vận hành dịch vụ công trực tuyến, đây là tiêu chí cần rà soát lại: hệ thống hiện tại đã “chủ động” đến mức này chưa, hay vẫn chỉ đang ở dạng cung cấp biểu mẫu để người dân tự điền, tự tìm hiểu. Mọi hệ thống phải tuân theo Khung kiến trúc số quốc gia. Đây là quy định cụ thể hóa cho yêu cầu “kết nối, chia sẻ dữ liệu” đã nói ở bài trước. Khung kiến trúc số quốc gia giống như một bản thiết kế chung, quy định các hệ thống phải xây dựng theo cấu trúc nào để có thể ghép nối với nhau, tương tự như các công ty xây dựng phải tuân theo cùng một quy chuẩn xây dựng để các tòa nhà, hệ thống điện nước có thể kết nối vào hạ tầng chung của thành phố. Đây là điều bắt buộc phải tính đến ngay từ khi lập dự án, không thể “sửa thêm” sau khi hệ thống đã xây xong. Khuyến khích dùng điện toán đám mây để tối ưu chi phí và bảo mật. Thay vì mỗi cơ quan tự đầu tư máy chủ, phòng server riêng vừa tốn kém, vừa khó bảo trì, nghị định khuyến khích sử dụng các nền tảng điện toán đám mây (thuê hạ tầng công nghệ thay vì tự xây dựng và vận hành). Đây thường là lựa chọn tiết kiệm chi phí hơn về lâu dài, đặc biệt với các cơ quan quy mô nhỏ không có đội ngũ kỹ thuật lớn để tự vận hành hệ thống. Doanh nghiệp thử nghiệm sản phẩm số mới có thể được hỗ trợ đến 30% chi phí đầu tư. Đây là một tin tốt cho các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ: nếu đang phát triển một sản phẩm hoặc giải pháp số mới, có thể được nhà nước hỗ trợ tới 30% chi phí đầu tư, với mức hỗ trợ tối đa 15 tỷ đồng cho mỗi sáng kiến. Đây là cơ hội đáng để tìm hiểu kỹ điều kiện áp dụng nếu doanh nghiệp đang có kế hoạch phát triển sản phẩm công nghệ mới. Có Tổ công nghệ số cộng đồng hỗ trợ người dân và hộ kinh doanh nhỏ. Với các đối tượng ít có điều kiện tiếp cận công nghệ như hộ kinh doanh nhỏ, người dân ở vùng khó khăn, nghị định quy định việc thành lập các tổ hỗ trợ tại cộng đồng, cùng các trung tâm hỗ trợ số ở địa phương, để giúp những đối tượng này không bị bỏ lại phía sau trong quá trình chuyển đổi số chung. Một số tình huống xảy ra chuyển đổi số mà không nắm rõ luật và tiêu chuẩn Hãy hình dung hai tình huống sau, vì đây là những gì thực tế thường xảy ra. Tình huống thứ nhất: một Sở đang chuẩn bị đầu tư hệ thống một cửa điện tử thế hệ mới. Đội ngũ kỹ thuật của Sở làm việc rất tận tâm, hệ thống chạy mượt, giao diện đẹp, nhưng vì không có ai rà soát đối chiếu với Khung kiến trúc số quốc gia ngay từ đầu, sáu tháng sau khi vận hành, Sở nhận được yêu cầu kết nối dữ liệu với một hệ thống liên thông cấp tỉnh. Lúc này mới phát hiện ra hai hệ thống không “nói
5 mô hình tham chiếu cơ bản trong khung kiến trúc Chính phủ điện tử Việt Nam 3.0
Trong bối cảnh chuyển đổi số và định hướng phát triển chính phủ số tại Việt Nam, Khung kiến trúc Chính phủ điện tử Việt Nam 3.0 đóng vai trò quan trọng trong việc chuẩn hóa và hỗ trợ xây dựng các hệ thống CNTT trong khu vực công. Đây là tài liệu định hướng, giúp các cơ quan nhà nước có thể xây dựng, triển khai và vận hành các hệ thống công nghệ một cách đồng bộ, thống nhất, tối ưu hóa nguồn lực và đảm bảo an toàn thông tin. Khung kiến trúc 3.0 kế thừa những ưu điểm từ các phiên bản trước, đồng thời cập nhật và bổ sung các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), điện toán đám mây (Cloud Computing), chuỗi khối (Blockchain) và dữ liệu lớn (Big Data). Đặc biệt, một trong những thành phần cốt lõi của khung kiến trúc này chính là các mô hình tham chiếu giúp định hình hạ tầng, chuẩn hóa quy trình và bảo đảm tính tương thích giữa các hệ thống chính phủ. Bài viết này sẽ tổng quan về các mô hình tham chiếu chính trong Khung kiến trúc Chính phủ điện tử Việt Nam 3.0, bao gồm: Các mô hình tham chiếu cơ bản Mô hình tham chiếu nghiệp vụ (Business Reference Model – BRM) Mô hình tham chiếu nghiệp vụ (Business Reference Model, viết tắt là BRM) cung cấp một Khung chung mô tả các nghiệp vụ phổ biến của các cơ quan nhà nước (CQNN), việc mô tả này độc lập với cấu trúc tổ chức các CQNN và tạo điều kiện phối hợp giữa các CQNN khi cùng chung nhóm nghiệp vụ. Mô hình tham chiếu nghiệp vụ là cơ sở để xây dựng Kiến trúc nghiệp vụ. Các thành phần chính Nguyên tắc phân loại Cấp 1. Miền nghiệp vụ Các Miền nghiệp vụ mô tả bản chất chức năng CQNN và các công việc liên quan tới hoạt động của CQNN, phân cấp ở mức cao nhất trong cấu trúc BRM. Dựa theo chức năng, đối tượng quản lý và tính chất các hoạt động của CQNN, Miền nghiệp vụ được phân loại thành các Nhóm nghiệp vụ khác nhau. Cấp 2. Nhóm nghiệp vụ Nhóm nghiệp vụ bao gồm các chức năng của CQNN, phân cấp ở mức giữa trong cấu trúc BRM. Các chức năng được nhóm theo Nhóm nghiệp vụ, độc lập với chức năng, nhiệm vụ của các Bộ, ngành, địa phương. Cấp 3. Loại nghiệp vụ Loại nghiệp vụ được phân rã từ Nhóm nghiệp vụ, bao gồm các chức năng nhỏ hơn thực hiện chức năng của CQNN, phân cấp ở mức thấp nhất trong cấu trúc BRM. Các chức năng nhỏ hơn bao gồm các nghiệp vụ, quy trình, thủ tục liên quan để thực hiện một chức năng cụ thể. Lợi ích Mô hình tham chiếu dữ liệu (Data Reference Model – DRM) Mô hình tham chiếu dữ liệu (Data Reference Model, viết tắt là DRM) cung cấp một Khung chung mô tả, phân loại các thành phần dữ liệu cơ bản của các cơ quan nhà nước dựa trên các nghiệp vụ, việc mô tả này độc lập với cấu trúc tổ chức các cơ quan nhà nước và chỉ ra khả năng chia sẻ, sử dụng lại dữ liệu giữa các cơ quan. Mô hình tham chiếu dữ liệu là cơ sở để xây dựng Kiến trúc dữ liệu. Tương tự như BRM, DRM cấu trúc theo 03 mức. Mức cao nhất là Miền dữ liệu, tương ứng với Miền nghiệp vụ trong mô hình BRM. Mỗi Miền dữ liệu được chia nhỏ thành các nhóm gọi là Mục dữ liệu, thể hiện mức giữa trong cấu trúc DRM. Mục dữ liệu thể hiện các thông tin yêu cầu xử lý nghiệp vụ tương ứng tại Nhóm nghiệp vụ trong mô hình BRM. Mức thấp nhất trong cấu trúc DRM gọi là Tiểu mục dữ liệu. Tiểu mục dữ liệu thể hiện các thông tin chi tiết đáp ứng yêu cầu xử lý bởi các chức năng nghiệp vụ trong mô hình BRM. Mô hình DRM đại diện cho dữ liệu cần thiết cho các chức năng nghiệp vụ và dịch vụ do CQNN cung cấp. Trong quá trình triển khai kiến trúc dữ liệu ở các bộ, ngành, địa phương, mỗi dữ liệu đã được xác định sẽ được ánh xạ tương ứng với các tiểu mục dữ liệu trong DRM. Kiểu, cấu trúc, khả năng chia sẻ và phân loại của dữ liệu cũng được thu thập, thể hiện dạng thuộc tính của dữ liệu. Cụ thể: – Thuộc tính Kiểu dữ liệu (Data type): đề cập tới kiểu dữ liệu được biểu diễn (dữ liệu, thông tin,….). Ví dụ: Số định danh cá nhân (data/dữ liệu), Thông tin đăng ký doanh nghiệp (Information/thông tin). – Cấu trúc dữ liệu (Data structure): đề cập tới mức độ tổ chức của dữ liệu. Ví dụ dữ liệu có cấu trúc, phi cấu trúc. – Bảo mật dữ liệu (Data security): đề cập tới mức độ bảo mật, khả năng chia sẻ của dữ liệu. Ví dụ: public (công khai: mặc định dữ liệu được chia sẻ), confidential (bảo mật: chỉ được chia sẻ khi được phép), secret (không được chia sẻ). DRM chia tách các hoạt động của CQNN thành 05 Miền dữ liệu riêng biệt, gồm: 1) Miền dữ liệu Kinh tế – Xã hội; 2) Miền dữ liệu Xã hội; 3) Miền dữ liệu Đối ngoại, Quốc phòng và An ninh, trật tự an toàn xã hội; 4) Miền dữ liệu Hỗ trợ hoạt động của CQNN; 5) Miền dữ liệu Quản lý nguồn lực. Các thành phần chính Lợi ích Mô hình tham chiếu ứng dụng (Application Reference Model – ARM) Mô hình tham chiếu ứng dụng (ARM) quy định các nguyên tắc phát triển và tích hợp ứng dụng
Giải pháp Healthcare Data Warehouse – Kho dữ liệu cho ngành y tế và chăm sóc sức khỏe
Trong những năm trở lại đây, Data Warehouse là giải pháp giúp nhiều doanh nghiệp trong đa dạng các ngành thực hiện các quyết định chính xác dựa trên dữ liệu (Data Driven Decision). Trong đó, Ngành Y tế cũng đang trải qua một sự chuyển đổi lớn về định hướng khai thác và phân tích dữ liệu. Với việc có một cái nhìn toàn diện dựa trên dữ liệu là rất cần thiết. Đây là lý do tại sao các tổ chức Y tế hàng đầu trên thế giới bắt đầu tìm hiểu, triển khai và phát triển Healthcare Data Warehouse trong cơ cấu của họ. Healthcare Data Warehouse giúp cải thiện kết quả chăm sóc bệnh nhân và giảm thiểu chi phí. Ngoài ra, việc tận dụng hiệu quả nguồn dữ liệu được thu thập qua nhiều năm giúp tăng khả năng dự đoán chính xác về nhu cầu, nguy cơ phát bệnh,… tối ưu hóa đầu tư cơ sở hạ tầng và cải thiện trải nghiệm khách hàng. Trong bài viết này, Geneat Software sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện và đầy đủ nhất về Healthcare Data Warehouse cho các doanh nghiệp/tổ chức Y tế – Chăm sóc sức khỏe đang thật sự muốn triển khai mô hình này và tận dụng sức mạnh của dữ liệu. Heathcare Data Warehouse là gì? Healthcare Data Warehouse (Kho dữ liệu cho Ngành Y tế – Chăm sóc sức khỏe) là một hệ thống trung tâm được sử dụng để lưu trữ, quản lý và phân tích dữ liệu liên quan đến lĩnh vực chăm sóc sức khỏe. Nó có chức năng tập trung dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau như hồ sơ bệnh nhân, yêu cầu thanh toán y tế, dữ liệu lâm sàng và thông tin quản lý,… Đọc thêm: Data Warehouse là gì? Thành phần và vai trò của kho dữ liệu Lợi ích khi đầu tư xây dựng Healthcare Data Warehouse Đầu tư vào Healthcare Data Warehouse là một lựa chọn sáng suốt vì nó mang lại nhiều lợi ích. Sau đây là những lợi ích nổi bật khiến cho Healthcare Data Warehouse trở thành một giải pháp đáng đầu tư: Tạo nguồn dữ liệu tin cậy vào toàn diện Data Warehouse đảm bảo được sự chính xác, toàn vẹn và nhất quán của dữ liệu, giúp bạn có thể lấy dữ liệu từ nhiều nguồn với đa dạng thông tin như hồ sơ bệnh nhân, dữ liệu lâm sàng, dữ liệu điều trị, dữ liệu kế toán,… Điều này làm nên sự tin cậy, tính toàn diện của Healthcare Data Warehouse. Đưa ra quyết định kịp thời và tối ưu chi phí Healthcare Data Warehouse cung cấp khả năng truy cập dễ dàng và nhanh chóng các thông tin y tế của bệnh nhân từ nhiều nguồn khác nhau. Với cơ sở dữ liệu chính xác, được sắp xếp, tổng hợp một cách nhất quán giúp các chuyên gia và nhà quản lý Y tế đưa ra những quyết định chính xác, kịp thời hơn. Dựa trên việc phân tích dữ liệu, họ có thể tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, giảm thiểu thời gian chờ đợi và chi phí liên quan đến chẩn đoán và điều trị. Cải thiện trải nghiệm khách hàng/bệnh nhân Healthcare Data Warehouse giúp cải thiện trải nghiệm của bệnh nhân thông qua việc cải thiện quy trình chăm sóc. Nhà cung cấp dịch vụ y tế có thể nhanh chóng truy cập vào thông tin bệnh nhân, giúp tối ưu hóa lịch trình và tương tác với bệnh nhân chủ động hơn. Bệnh nhân cũng có thể truy cập dễ dàng và an toàn vào hồ sơ y tế cá nhân, theo dõi các tiến trình điều trị và tham gia tích cực hơn vào những quyết định về sức khỏe của bản thân. Cá nhân hóa và cải thiện chất lượng dịch vụ Y tế – Chăm sóc sức khỏe Heathcare Data Warehouse cung cấp thông tin chi tiết về từng bệnh nhân, bao gồm tiền sử bệnh, yếu tố nguy cơ và phản ứng với điều trị. Điều này cho phép nhà cung cấp chă msocs y tế cá nhân hóa phương pháp chẩn đoán và điều trị, từ đó đảm bảo chất lượng chăm sóc cao hơn và giảm thiếu sai sót y tế. Cung cấp hạ tầng thực hiện phân tích chuyên sâu và dự đoán Cuối cùng, đầu tư vào Healthcare Data Warehouse cung cấp cơ sở hạ tầng để thực hiện các phân tích sâu hơn và thông qua việc mô hình hóa có thể dự đoán xu hướng, cải thiện hiệu suất toàn diện trong ngành chăm sóc sức khỏe. Từ đó, doanh nghiệp/tổ chức có thể quản trị nguồn lực hiệu quả và đưa ra chiến lược phát triển dịch vụ y tế Kiến trúc của một hệ thống Healthercare Data Warehouse Kiến trúc của một Healthcare Data Warehouse vẫn tuân thủ kiến trúc của một Data Warehouse điển hình bao gồm 4 lớp (Layer): Layer 1: Data Source (Nguồn dữ liệu) Bao gồm các nguồn dữ liệu Y tế từ bên trong và bên ngoài; phổ biến là: EHR, EMR, ERP, CRM, hệ thống quản lý khiếu nại, … Layer 2: ETL (Extract, Transform, Load – Trích xuất, Chuyển đổi, Tải) ETL là quy trình rất quan trọng để đảm bảo dữ liệu được chuẩn hóa tương thích với hệ thống Data Warehouse. Trong quá trình biến đổi, dữ liệu có thể được chuyển đổi sang định dạng chuẩn, loại bỏ dữ liệu trùng lặp, kiểm tra tính toàn vẹn và hợp lệ, và cải thiện hiệu suất truy xuất. Layer 3: Data Storage Layer (Layer lưu trữ) Lớp này thường được cấu trúc và bao gồm các Data Marts định hướng lưu trữ và phân tích cho một khối vận (kế toán, nhân sự, hàng tồn kho,…) hoặc một chuyên khoa (Nhi khoa,
11 doanh nghiệp chuyển đổi số thành công tại Việt Nam và thế giới
Tại Việt Nam, số lượng doanh nghiệp chuyển đổi số thành công vẫn còn hạn chế và chưa thực sự phổ biến. Tuy nhiên, việc tham khảo và học hỏi từ những mô hình thành công là bước đi quan trọng cho các nhà lãnh đạo. Chuyển đổi số đang trở thành xu hướng tất yếu đối với các doanh nghiệp muốn phát triển bền vững. Đặc biệt, sau giai đoạn đại dịch Covid-19 và những biến động kinh tế từ năm 2020 đến 2023, doanh nghiệp Việt Nam buộc phải đẩy nhanh quá trình số hóa để thích ứng và tăng cường năng lực cạnh tranh. Hãy cùng Geneat Software khám phá 11 doanh nghiệp tiêu biểu đã chuyển đổi số thành công tại Việt Nam và trên thế giới trong bài viết hôm nay! Lợi ích của chuyển đổi số đối với doanh nghiệp Để tận dụng tối đa lợi ích từ chuyển đổi số, các công ty cần tập trung vào kết quả cụ thể. Sanjay Srivastava, Giám đốc Chiến lược Kỹ thuật số tại Genpact, nhận định rằng các doanh nghiệp có thể đạt được ROI từ nỗ lực chuyển đổi số khi giải quyết các yêu cầu kinh doanh cụ thể, chẳng hạn như cải thiện trải nghiệm khách hàng, tăng năng suất hoạt động và tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Ông cho rằng công nghệ chỉ là một phần của phương trình, nhưng những dự án thành công nhất thường tận dụng các đổi mới từ công nghệ số, dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (AI). Jason Frugé, CISO tư vấn tại Risksilience, một công ty chuyên về an ninh mạng, nhấn mạnh rằng lộ trình chuyển đổi số giúp doanh nghiệp duy trì sự phù hợp trên thị trường và mở rộng cơ sở khách hàng bằng cách tiếp cận người tiêu dùng tại nơi họ hiện diện. Ông chia sẻ: “Ngày nay, người tiêu dùng ngày càng phụ thuộc vào công nghệ số. Họ muốn tương tác và hợp tác với bạn thông qua điện thoại di động hoặc máy tính bảng của họ. Nếu bạn không nhanh chóng chuyển đổi hoạt động kinh doanh để thích nghi với thực tế mới này, bạn sẽ bị tụt lại phía sau.” Các chuyên gia cũng đồng thuận rằng, chuyển đổi số còn giúp tạo ra những đội ngũ kỹ thuật và CNTT linh hoạt hơn, cho phép các dự án được thực hiện nhanh chóng và hiệu quả hơn. Đọc thêm: Dịch vụ thiết kế phần mềm HRM Các doanh nghiệp chuyển đổi số thành công tại Việt Nam Viettel Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội (Viettel) là đơn vị tiên phong tại Việt Nam về chuyển đổi số. Trong những năm gần đây, Viettel chứng minh được hiệu quả doanh khi tiến hành áp dụng mô hình Digital Maturity Model theo chuẩn của TMForum. Tiến hành chuyển đổi số rộng rãi trong 6 mảng: Chiến lược, khách hàng, văn hóa, vận hành, công nghệ và dữ liệu. Ngoài ra, Viettel đã thành công trong việc áp dụng các giải pháp chuyển đổi số trên nhiều lĩnh vực, bao gồm sản phẩm, dịch vụ, giải pháp công nghệ số và an ninh mạng. Đặc biệt, trong lĩnh vực chuyển đổi số vì cộng đồng, dự án Telehealth đã kết nối thành công hơn 2.500 cơ sở khám chữa bệnh trên toàn quốc, mang lại giá trị thiết thực cho ngành y tế. Với những thành tựu nổi bật này, Viettel được đánh giá là một trong những doanh nghiệp chuyển đổi số thành công nhất hiện nay, đồng thời giữ vai trò dẫn đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực này. EVN Tập đoàn Điện lực Việt Nam – EVN là một trong những doanh nghiệp tiêu biểu trong quá trình chuyển đổi số tại Việt Nam. Tính đến tháng 9/2022, EVN đã hoàn thành 85,5% các nhiệm vụ chuyển đổi số. EVN triển khai chuyển đổi số toàn diện trên 5 lĩnh vực chính: quản trị nội bộ, đầu tư xây dựng, sản xuất, kinh doanh dịch vụ khách hàng, và công nghệ thông tin – viễn thông. TPBank Được thành lập vào năm 2008, TPBank hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực cung cấp sản phẩm và dịch vụ tài chính. Đúng với cái tên của mình, TPBank là đơn vị “tiên phong” trong ngành ngân hàng thực hiện chiến lược chuyển đổi số mạnh mẽ. Hiện nay, ngân hàng này áp dụng các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI), Machine Learning, Deep Learning và Optical Character Recognition (OCR) vào hoạt động. TPBank còn triển khai gần 300 robot ảo sử dụng công nghệ tự động hóa RPA của akaBot để tối ưu hóa các quy trình nội bộ, giúp rút ngắn thời gian xử lý và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Nhờ những nỗ lực trong chuyển đổi số, TPBank đã vinh dự nhận danh hiệu “Doanh nghiệp chuyển đổi số xuất sắc” trong ba năm liên tiếp do Hội Truyền thông số Việt Nam trao tặng. Các doanh nghiệp chuyển đổi số thành công trên thế giới Fujifilm Fujifilm là một trong những doanh nghiệp hiếm hoi thành công trong chuyển đổi số thuộc ngành công nghiệp hình ảnh. Với lĩnh vực chính là nhiếp ảnh và sản xuất phim, Fujifilm đã phải đối mặt với nhiều thách thức lớn khi thế giới bước vào cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ 4. Để thích nghi, Fujifilm đã tiến hành chuyển đổi số, tập trung đầu tư vào công nghệ hiện đại và loại bỏ các máy móc lỗi thời. Doanh nghiệp đã đẩy mạnh đầu tư vào lĩnh vực công nghệ kỹ thuật số, phát triển các sản phẩm như màn hình hiển thị LCD, thẻ nhớ số và thiết bị lưu trữ kỹ thuật số. Những chiến lược này đã giúp Fujifilm mở rộng đáng kể thị trường
Quản lý dữ liệu là gì? Tại sao quản lý dữ liệu lại quan trọng
Trong giai đoạn chuyển đổi số hiện nay, dữ liệu là một trong những tài sản quý giá nhất của các tổ chức và doanh nghiệp. Dữ liệu không chỉ giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về thị trường và khách hàng mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chiến lược kinh doanh và đưa ra các quyết định sáng suốt. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa giá trị của dữ liệu, việc quản lý dữ liệu hiệu quả là điều không thể thiếu. Đây là lý do tại sao quản lý dữ liệu ngày càng trở thành một chủ đề được quan tâm rộng rãi trên toàn cầu. Quản lý dữ liệu là gì? Quản lý dữ liệu là quá trình thu thập, lưu trữ, bảo vệ dữ liệu và đảm bảo dữ liệu luôn chính xác, sẵn sàng đáp ứng cho các hoạt động kinh doanh hay nghiên cứu của doanh nghiệp. Hiện nay, dù sở hữu nhiều nguồn dữ liệu khác nhau, tuy vậy các tổ chức, doanh nghiệp cần phải phân tích và tích hợp dữ liệu để khai thác nghiệp vụ thông minh hơn cho hoạch định chiến lược. Quá trình quản lý dữ liệu bao gồm tất cả các chính sách, công cụ và quy trình nhằm cải thiện khả năng sử dụng dữ liệu trong khuôn khổ pháp luật và quy định pháp lý. Tại sao quản lý dữ liệu lại quan trọng Dữ liệu là một nguồn tài nguyên vô cùng giá trị của mọi doanh nghiệp hiện đại. Với quyền truy cập vào khối lượng lớn và đa dạng các loại dữ liệu khác nhau, các tổ chức đầu tư đáng kể vào kho lưu trữ dữ liệu và cơ sở hạ tầng quản lý. Họ sử dụng hệ thống quản lý dữ liệu để chạy các nghiệp vụ thông minh và phân tích dữ liệu một cách hiệu quả hơn. Dưới đây là một số lợi ích của quản lý dữ liệu. Tăng doanh thu và lợi nhuận Phân tích dữ liệu mang lại những thông tin chuyên sâu về mọi khía cạnh của doanh nghiệp, giúp tối ưu hóa hoạt động và giảm thiểu chi phí. Với những kiến thức có được từ dữ liệu, doanh nghiệp có thể dự đoán tác động của các quyết định trong tương lai, cải thiện quy trình ra quyết định và lập kế hoạch kinh doanh. Nhờ đó, các tổ chức có thể đạt được sự tăng trưởng đáng kể về doanh thu và lợi nhuận thông qua việc nâng cao kỹ thuật quản lý dữ liệu. Giảm thiểu sự thiếu nhất quán trong dữ liệu “Lô cốt dữ liệu” đề cập đến các tập hợp dữ liệu thô được cô lập trong một tổ chức, mà chỉ một nhóm hoặc bộ phận cụ thể có quyền truy cập. Các dữ liệu này dẫn đến sự thiếu nhất quán và làm giảm độ tin cậy của kết quả phân tích. Các giải pháp quản lý dữ liệu hiện đại tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn, cung cấp cái nhìn tập trung và toàn diện, đồng thời cải thiện sự hợp tác giữa các bộ phận trong tổ chức. Đáp ứng yêu cầu tuân thủ quy định Các quy định như Quy định chung về bảo vệ dữ liệu (GDPR) và Đạo luật về quyền riêng tư của người tiêu dùng California (CCPA) trao quyền kiểm soát dữ liệu cho người tiêu dùng. Người dùng có quyền thực hiện các biện pháp pháp lý nếu phát hiện tổ chức: Do đó, việc xây dựng một hệ thống quản lý dữ liệu tuân thủ các quy định pháp luật là vô cùng cần thiết để bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và tránh các hậu quả pháp lý tiềm ẩn. Các lĩnh vực trọng tâm trong quản lý dữ liệu Quản lý dữ liệu không chỉ dừng lại ở việc quản trị dữ liệu mà còn bao gồm việc thực hiện các giải pháp đảm bảo dữ liệu chất lượng cao, phân bổ dữ liệu hiệu quả và tuân thủ các quy định pháp lý. Dưới đây là các lĩnh vực quan trọng trong quản lý dữ liệu: Quản lý chất lượng dữ liệu Người dùng dữ liệu kỳ vọng dữ liệu phải có độ tin cậy và tính nhất quán phù hợp với mục đích sử dụng. Quản lý chất lượng dữ liệu đóng vai trò quan trọng trong việc đo lường và cải thiện chất lượng dữ liệu của tổ chức. Các nhà quản lý chất lượng dữ liệu thường thực hiện: Tiêu chuẩn chất lượng dữ liệu bao gồm các yếu tố như: Phân bổ dữ liệu và tính nhất quán Điểm cuối cho phân bổ dữ liệu Dữ liệu cần được phân bổ đến các điểm cuối cần thiết, như hệ thống vận hành, kho dữ liệu hoặc hồ dữ liệu. Điều này nhằm giảm độ trễ mạng, đảm bảo dữ liệu sẵn sàng khi cần sử dụng. Lưu trữ bản sao dữ liệu tại cơ sở dữ liệu cục bộ có thể giúp giải quyết vấn đề về độ trễ mạng trong các trường hợp cần truy cập nhanh. Cơ chế sao chép dữ liệu và tính nhất quán So sánh phân luồng và cập nhật hàng loạt Quản lý dữ liệu lớn Dữ liệu lớn (Big Data) là khối lượng dữ liệu khổng lồ được thu thập với tốc độ nhanh trong thời gian ngắn. Ví dụ: dữ liệu từ cảm biến IoT hoặc video trên mạng xã hội. Việc quản lý dữ liệu lớn đặt ra các thách thức về lưu trữ, xử lý và phân tích dữ liệu, đặc biệt khi dữ liệu có thể bao gồm: Các công cụ quản lý dữ liệu lớn phải đảm bảo các chức năng như tích hợp, lưu trữ và phân tích dữ liệu, đồng thời hỗ trợ tổ chức