Với sự phát triển không ngừng của công nghệ, ngày càng có nhiều phần mềm máy tính được sinh ra để đáp ứng nhu cầu của xã hội. Trong bối cảnh đó, câu hỏi “làm sao để bảo vệ quyền lợi của những nhà sản xuất phần mềm cũng như của người tiêu dùng” gây nên nhiều tranh cãi. Trong bài viết này, hãy cùng Geneat Software tìm hiểu về “Bản quyền phần mềm” – một trong những công cụ tốt nhất để giải quyết câu hỏi trên. Bản quyền phần mềm là gì Bản quyền phần mềm là quyền pháp lý được cấp cho người tạo ra phần mềm, cho phép họ kiểm soát việc sử dụng, phân phối và sửa đổi phần mềm đó. Bản quyền phần mềm bảo vệ công việc trí tuệ của nhà phát triển, ngăn chặn việc sao chép, phân phối hoặc sử dụng phần mềm trái phép. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi của các nhà phát triển. Khi người dùng mua hoặc sử dụng phần mềm, họ phải tuân thủ các điều khoản và điều kiện của giấy phép phần mềm. Có thể bạn quan tâm: Phần mềm (Software) là gì? Một số điều nên biết về phần mềm Sự quan trọng của bản quyền phần mềm Bản quyền phần mềm đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan: Đối với nhà phát triển: Bản quyền phần mềm bảo vệ tài sản trí tuệ cùng bí mật thương mại, hạn chế trách nhiệm pháp lý và kiểm soát cách thức sử dụng mã phần mềm. Điều này giúp nhà phát triển giữ vững lợi ích kinh tế từ sản phẩm của mình. Đối với người dùng: Bản quyền phần mềm xác định các hành động được phép với phần mềm, giúp duy trì tuân thủ pháp luật, bảo vệ chống lại các khiếu nại vi phạm, giới hạn trách nhiệm pháp lý và đảm bảo mối quan hệ tích cực với các nhà phát triển. Giấy phép phần mềm (Software License) là gì ? Giấy phép phần mềm là một tài liệu pháp lý quy định các quyền và trách nhiệm của người dùng khi sử dụng phần mềm. Nó thiết lập các quy tắc về việc phần mềm có thể được sử dụng như thế nào, phân phối và sửa đổi. Bằng cách cấp giấy phép phần mềm, nhà phát triển hoặc nhà cung cấp phần mềm có thể bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của họ, ngăn chặn việc sử dụng trái phép và đảm bảo rằng người dùng tuân thủ các điều khoản và điều kiện cụ thể. Một số loại giấy phép phần mềm phổ biến Giấy Phép Độc Quyền (Proprietary License) Đây là loại giấy phép mã nguồn đóng, cung cấp mã hoạt động mà không cho phép người dùng thay đổi. Loại giấy phép này bảo vệ tối đa quyền lợi của nhà phát triển. Người dùng phải mua giấy phép và tuân thủ các điều khoản nghiêm ngặt về sử dụng và phân phối. Ví dụ: Microsoft 365 là một ví dụ điển hình về phần mềm có giấy phép độc quyền. Người dùng phải trả phí hàng tháng hoặc hàng năm để sử dụng các ứng dụng và dịch vụ của Microsoft 365. Giấy Phép Miễn Phí và Mã Nguồn Mở (FOSS) Loại giấy phép này cho phép người dùng truy cập mã nguồn, sửa đổi và phân phối lại phần mềm. Giấy phép FOSS khuyến khích sự hợp tác và phát triển chung, thúc đẩy sự sáng tạo thông qua việc chia sẻ kiến thức và công nghệ. Ví dụ: GNU General Public License (GPL): Đây là một trong những giấy phép mã nguồn mở phổ biến nhất, yêu cầu mọi bản phân phối lại phải tuân thủ các điều khoản của GPL và giữ nguyên các quyền tự do cho người dùng cuối. Chi phí của phần mềm bản quyền Chi phí của phần mềm bản quyền có thể khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào loại phần mềm, tính năng, cũng như mô hình kinh doanh của nhà phát triển hoặc đơn vị phân phối. Các mô hình kinh doanh phổ biến nhất hiện nay gồm có: Mua vĩnh viễn (One-time Purchase) Đây là mô hình truyền thống, nơi người dùng trả một khoản phí một lần để sở hữu phần mềm và sử dụng nó vĩnh viễn. Phần mềm dạng này thường có chi phí ban đầu cao hơn so với các mô hình khác. Tuy nhiên, nó mang lại lợi ích lâu dài vì người dùng không phải trả thêm bất kỳ khoản phí nào sau khi mua. Ưu điểm: Nhược điểm: Mua theo gói đăng ký (Subscription-based) Mô hình này cho phép người dùng trả một khoản phí định kỳ để sử dụng phần mềm, thường theo tháng hoặc năm. Phí đăng ký thường thấp hơn so với chi phí mua vĩnh viễn, giúp người dùng dễ dàng tiếp cận phần mềm mà không phải đầu tư số tiền lớn ngay từ đầu. Ưu điểm: Nhược điểm: Ví dụ về chi phí phần mềm: Microsoft Office: Adobe Creative Cloud: Lý do nên sử dụng phần mềm bản quyền Sử dụng phần mềm bản quyền không chỉ đảm bảo tuân thủ pháp luật và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ mà còn mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho người dùng. Phần mềm bản quyền cung cấp chất lượng và độ ổn định cao, đảm bảo được cập nhật thường xuyên để cải tiến tính năng và bảo mật. Người dùng cũng nhận được hỗ trợ kỹ thuật từ nhà phát triển khi gặp sự cố, giúp giải quyết các vấn đề nhanh chóng và hiệu quả. Phần mềm bản quyền đảm bảo an toàn dữ liệu của người dùng, tránh được các rủi ro về bảo mật và mất mát thông tin. Ngược lại, trên
7 giai đoạn trong quy trình thiết kế phần mềm tại doanh nghiệp
Thuật ngữ “phần mềm” từ lâu đã không còn là một từ xa lạ đối với con người hiện đại. Phần mềm có trong hầu hết các thiết bị điện tử để phục vụ một mục đích nào đó. Vậy bạn đã bao giờ tự hỏi các nhà phát thiết kế phần mềm này như thế nào hay chưa? Hãy cùng Geneat Software tìm hiểu câu trả lời qua bài viết dưới đây. Quy trình thiết kế phần mềm là gì? Quy trình thiết kế phần mềm – Software Development Life Cycle (SDLC) là quy trình để xây dựng, thiết kế và phát triển phần mềm trong một tổ chức hoặc doanh nghiệp. Những nhà phát triển phần mềm sử dụng quy trình này để đảm bảo sản phẩm cuối cùng có thể thỏa mãn nhu cầu của người dùng. (Tham khảo: Coursera) Các bước trong quy trình có thể được thay đổi và tối ưu để có thể đem lại kết quả tốt nhất với chi phí thấp nhất. Hiện nay có nhiều mô hình thiết kế và tùy theo lựa chọn của doanh nghiệp mà có thể chọn quy trình thiết kế phần mềm cho phù hợp. Một SDLC tốt đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng sẽ thỏa mãn nhu cầu khách hàng. Như vậy, việc một nhà phát triển phần mềm hiểu rõ về các quy trình trong SDLC là rất quan trọng Có thể bạn quan tâm: Phần mềm là gì? Một số điều nên biết về phần mềm (geneat.vn) Các quy trình thiết kế phần mềm Quy trình thiết kế phần mềm bao gồm 7 bước như sau: Giai đoạn 1: Lên kế hoạch và thu thập, phân tích yêu cầu Sau khi lên kế hoạch ban đầu, có thể thực hiện phân tích nhu cầu của thị trường qua các sự khảo sát, phỏng vấn của bộ phận đảm nhiệm phần marketing hoặc phân tích thị trường. Độ hoàn thiện của phần mềm sau này sẽ tùy thuộc vào việc phân tích thông tin cũng như cảm nhận sớm của khách hàng. Giai đoạn 2: Đưa ra những yêu cầu cần thực hiện Trong bước này, toàn bộ các yêu cầu cần phải làm cho sản phẩm sẽ được đặt ra. Những yêu cầu này xuất phát từ các khách hàng, các nhà phân tích thị trường và các bên liên quan. Sẽ có một tài liệu tổng hợp và liệt kê các yêu cầu này xuyên suốt thời gian thực hiện dự án. Giai đoạn 3: Thiết kế kiến trúc phần mềm Với những yêu cầu được đặt ra trong SRS, các nhà phát triển có thể thực hiện nhiều thiết kế khác nhau cho cấu trúc của phần mềm. Những cách thiết kế ấy có thể được ghi lại trong một tài liệu khác gọi là DDS (Design Document Specification). Giai đoạn 4: Phát triển sản phẩm Đầu tiên là giai đoạn xây dựng nền móng cho sản phẩm. Lập trình viên sẽ lập trình các tính năng và sử dụng các bản thử nghiệm đã được xây dựng bởi các bên liên quan. Các lập trình viên có thể sử dụng thêm các công cụ trợ giúp hay sử dụng các ngôn ngữ lập trình như Java, C/C++, C#, Python,… để tạo ra sản phẩm. Giai đoạn 5: Kiểm thử sản phẩm và tích hợp Sau giai đoạn thứ 4, việc kiểm tra xem liệu phần mềm có hoạt động tốt hay không là rất cần thiết. Lưu ý là nên có các bài kiểm tra được làm tối giản ở từng giai đoạn nhỏ bên trên. Điều này có thể giúp các nhà phát triển giảm thiểu tối đa các lỗi phát sinh trong quá trình thiết kế và phát triển. Sau khi đảm bảo không có lỗi xuất hiện, các nhà phát triển sẽ tiến hành bước tiếp theo. Giai đoạn 6: Triển khai (Deployment) Sau khi kiểm thử sản phẩm một cách chi tiết, các phần mềm sẽ được đưa vào sử dụng. Từ đó, sản phẩm có thể được kiểm thử trong một thị trường. Nếu phần mềm hoạt động tốt, công ty phát hành có thể phát hành một sản phẩm tương tự với các chức năng được cải tiến hơn so với phiên bản trước. Song hành với việc triển khai cũng là việc giám sát sản phẩm. Giai đoạn 7: Bảo trì (Maintenance) Bảo trì phần mềm là quá trình điều chỉnh và cải thiện phần mềm sau khi nó đã được triển khai và đang được sử dụng. Quá trình này bao gồm các hoạt động nhằm duy trì, sửa chữa, và nâng cấp phần mềm để đảm bảo nó tiếp tục hoạt động một cách hiệu quả và đáp ứng các yêu cầu thay đổi của người dùng hoặc môi trường. Bảo trì phần mềm là một phần quan trọng trong vòng đời phần mềm, đảm bảo phần mềm tiếp tục hoạt động ổn định và đáp ứng các nhu cầu ngày càng tăng của người dùng. Một số quy trình thiết kế phần mềm phổ biến Các quy trình thiết kế phần mềm được sử dụng để quản lý và kiểm soát quá trình phát triển phần mềm từ khâu lập kế hoạch đến khi triển khai và bảo trì. Dưới đây là các mô hình phổ biến: Mô hình thác nước (Waterfall Model): Mô hình linh hoạt (Agile Model): Mô hình xoắn ốc (Spiral Model): Mô hình hình chữ V (V-Model): Mỗi quy trình thiết kế phần mềm có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào tính chất của dự án, yêu cầu của khách hàng và khả năng quản lý của đội ngũ phát triển. Vì sao quy trình thiết kế phần mềm lại quan trọng? Quy trình thiết kế phần mềm rất quan trọng đối với doanh nghiệp vì những lý do sau: Như vậy, bạn đọc
8 phần mềm ứng dụng nổi tiếng của Microsoft
Microsoft không chỉ cung cấp hệ điều hành Windows phổ biến nhất hiện nay, mà còn mang đến cho người dùng một loạt phần mềm ứng dụng với tính năng cực kỳ phong phú và đa dạng. Trong bài viết dưới đây, chúng tôi sẽ giới thiệu 8 ứng dụng hàng đầu của Microsoft mà bạn nên thử. Phần mềm ứng dụng là gì? Phần mềm ứng dụng (hoặc ứng dụng) là các chương trình máy tính được thiết kế riêng biệt để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể cho người dùng. Những phần mềm này bao gồm các ứng dụng văn phòng, trình duyệt web, phần mềm đồ họa, và nhiều loại khác, giúp tăng cường hiệu suất và tiện ích trong công việc cũng như đời sống hàng ngày. Phần mềm ứng dụng khác với phần mềm hệ thống, vì nó tập trung vào nhu cầu và mục tiêu cụ thể của người dùng. Bạn có thể quan tâm: Phần mềm (Software) là gì? Một số điều nên biết về phần mềm Giới thiệu về Microsoft Microsoft là một tập đoàn đa quốc gia của Hoa Kỳ đặt trụ sở chính tại Redmond, Washington; chuyên phát triển, sản xuất, kinh doanh bản quyền phần mềm và hỗ trợ trên diện rộng các sản phẩm và dịch vụ liên quan đến máy tính. Công ty được sáng lập bởi Bill Gates và Paul Allen vào ngày 4 tháng 4 năm 1975. Nếu tính theo doanh thu thì Microsoft là hãng sản xuất phần mềm lớn nhất thế giới. Nó cũng được gọi là “một trong những công ty có giá trị nhất trên thế giới”. Đồng sáng lập Microsoft, Bill Gates đã từng là một trong những người đàn ông giàu nhất hành tinh. (Nguồn Wikipedia). Các phần mềm ứng dụng nổi tiếng của Microsoft 1. Microsoft Office/Microsoft 365 Microsoft Office là bộ công cụ văn phòng ra mắt lần đầu vào năm 1990, bao gồm các ứng dụng văn phòng nổi tiếng như Word, Excel, và PowerPoint. Ban đầu chỉ hỗ trợ trên máy tính để bàn, Office đã phát triển và mở rộng sang các hệ điều hành khác như Android, iOS, và MacOS. Microsoft 365 là phiên bản trả phí hàng năm ra mắt năm 2017, phục vụ cả doanh nghiệp và cá nhân. Microsoft 365 bao gồm các ứng dụng quen thuộc như Outlook, OneDrive, OneNote, Teams, và nhiều công cụ khác. Bộ công cụ này không chỉ giúp tăng hiệu quả công việc mà còn hỗ trợ cộng tác từ xa một cách hiệu quả. Tính năng tự động cập nhật và lưu trữ đám mây cũng đảm bảo rằng người dùng luôn có phiên bản mới nhất và dữ liệu an toàn. 2. Microsoft Teams Microsoft Teams là nền tảng giao tiếp và cộng tác trực tuyến ra mắt vào năm 2017. Teams đã trở thành công cụ không thể thiếu cho các doanh nghiệp trong việc tổ chức các cuộc họp trực tuyến, trò chuyện nhóm và làm việc nhóm. Với khả năng tích hợp mạnh mẽ với các ứng dụng Office khác, Teams cho phép người dùng chia sẻ tài liệu, lập kế hoạch, và phối hợp công việc dễ dàng. Ngoài ra, Teams còn hỗ trợ video call, quản lý dự án và tích hợp với nhiều dịch vụ bên thứ ba, giúp nâng cao trải nghiệm làm việc từ xa và cộng tác trực tuyến. 3. Microsoft Outlook Microsoft Outlook là một trong những ứng dụng quản lý email và lịch làm việc phổ biến nhất. Outlook hỗ trợ người dùng quản lý hộp thư, lập lịch hẹn, và tổ chức các cuộc họp một cách hiệu quả. Tính năng tích hợp với các ứng dụng khác trong bộ Office giúp người dùng dễ dàng gửi tài liệu, lên lịch và theo dõi công việc. Bên cạnh đó, Outlook còn có các tính năng bảo mật mạnh mẽ, hỗ trợ quản lý email rác và chống spam, giúp người dùng bảo vệ thông tin cá nhân và dữ liệu doanh nghiệp. 4. Microsoft Edge Microsoft Edge là trình duyệt web ra mắt vào năm 2015, thay thế Internet Explorer. Edge được xây dựng trên nền tảng Chromium, tương tự như Google Chrome, mang lại tốc độ và hiệu suất cao. Edge hỗ trợ nhiều tiện ích mở rộng và tính năng bảo mật, giúp người dùng lướt web an toàn và hiệu quả hơn. Tính năng đọc sách điện tử và ghi chú trực tiếp trên trình duyệt cũng là điểm nổi bật của Edge. Ngoài ra Edge còn có kho tiện ích mở rộng phong phú, người dùng có thể tải xuống và tùy chỉnh, trang trí giao diện của trình duyệt theo ý muốn. Theo trang Statcounter, Microsoft Edge là một trong những trình duyệt web phổ biến nhất thế giới với 5.21% thị trường toàn cầu, chỉ sau Chrome và Safari. 5. OneDrive OneDrive là dịch vụ lưu trữ đám mây của Microsoft, ra mắt vào năm 2007. OneDrive cho phép người dùng lưu trữ và truy cập dữ liệu từ mọi thiết bị kết nối Internet. Với tính năng đồng bộ hóa tự động, người dùng có thể dễ dàng chia sẻ tài liệu, ảnh và video với người khác. OneDrive cũng tích hợp chặt chẽ với các ứng dụng Office, giúp người dùng làm việc hiệu quả hơn. Ngoài ra, OneDrive còn cung cấp các tính năng bảo mật như mã hóa dữ liệu và quyền truy cập theo cấp độ, giúp bảo vệ dữ liệu cá nhân và doanh nghiệp khỏi các mối đe dọa an ninh mạng. 6. Visual Studio Visual Studio là môi trường phát triển tích hợp (IDE) được Microsoft phát triển dành cho các lập trình viên. Visual Studio hỗ trợ nhiều ngôn ngữ lập trình như C#, C++, Python, và JavaScript, cung cấp các công cụ mạnh mẽ để phát triển ứng dụng trên nhiều nền
Phần mềm (Software) là gì? Một số điều nên biết về phần mềm
Trong thời đại công nghệ số phát triển vượt bậc, yêu cầu tạo ra và phát triển những phần mềm (software) để phục vụ cho các nhu cầu trong cuộc sống, theo đó cũng tăng lên nhanh chóng. Trong bài viết này, bạn đọc hãy cùng Geneat Software tìm hiểu phần mềm là gì, một số loại phần mềm phổ biến và hai loại mã nguồn đóng và mã nguồn mở. Định nghĩa Phần mềm là một tập hợp những tệp tin chứa mã nguồn, chứa dữ liệu và có khả năng điều khiển một phần (hoặc toàn bộ) phần cứng, hoặc hỗ trợ các phần mềm khác ra lệnh cho thiết bị điện tử thực thi một công việc nhất định. Phần mềm có khả năng giúp người dùng bỏ qua những bước phức tạp để có thể sử dụng các thiết bị điện tử một cách dễ dàng, nhanh chóng và tiện lợi. Một số loại phần mềm phổ biến Phần mềm ứng dụng Có thể gọi tắt là “ứng dụng”. Ứng dụng xuất hiện rất nhiều trong đời sống hằng ngày. Một ứng dụng có nhiệm vụ hỗ trợ người dùng thực hiện một yêu cầu cụ thể nào đó, hoặc nó cũng có thể là công cụ hỗ trợ để máy tính thực thi một chương trình khác. Trong thực tế, có thể kể đến một số ứng dụng hữu ích như: Có thể bạn chưa biết: Theo thống kê của trang Staticounter, trình duyệt web Google Chrome chiếm tới 65% tổng thị trường thế giới, biến phần mềm này trở thành trình duyệt phổ biến nhất. Phần mềm hệ thống Phần mềm hệ thống cung cấp môi trường để có thể sử dụng được các ứng dụng. Chúng được thiết kế để giúp người dùng có thể thao tác và điều khiển các thiết bị điện tử một cách dễ dàng hơn. Các hệ thống thường thấy là: Hệ điều hành: Đây là phần quan trọng nhất trong các thiết bị điện tử thông minh. Hệ điều hành có chức năng quản lý tài nguyên và cung cấp giao diện người dùng. Một số hệ điều hành phổ biến nhất hiện nay có thể kể đến như Windows, IOS, Android, Linux. Cũng theo kết quả thống kê của trang Statista: Thị trường toàn cầu của Windows đạt 72%, giữ vững ngôi vị là hệ điều hành máy tính phổ biến nhất thế giới. Trình điều khiển thiết bị (Driver): Driver không chỉ có khả năng giúp các bộ phận trong thiết bị giao tiếp với nhau mà còn có khả năng giúp kết nối các thiết bị khác nhau theo một phương pháp đặc trưng. Chẳng hạn driver giúp người dùng sử dụng chuột và bàn phím trên máy tính qua kết nối USB hoặc Bluetooth Phần mềm độc hại (malware): Malware là nhưng chương trình do các tin tặc tạo ra và có khả năng đánh cắp dữ liệu của người dùng hoặc phá hủy chức năng của các thiết bị điện tử thông minh. Có rất nhiều loại malware như Virus, Trojan, Ransomware, … Một trong những virus nguy hiểm nhất lịch sử là Mydoom. Bị phát hiện vào năm 2004, Mydoom đã càn quét và lây lan khắp thế giới, gây nên thiệt hại hàng tỷ USD. Phần mềm mã nguồn mở và mã nguồn đóng Mã nguồn mở (Open Source Software – OSS) Mã nguồn mở là thuật ngữ chỉ những phần mềm mà mã nguồn của được công khai. Điều này có nghĩa là bất kỳ ai cũng có thể truy cập, sử dụng, thay đổi và phân phối lại mã nguồn theo các điều kiện giấy phép nhất định. Thông thường, các phần mềm mã nguồn mở có giá rất thấp hoặc miễn phí. Ưu điểm của mã nguồn mở: Nhược điểm của mã nguồn mở: Một số phần mềm mã nguồn mở nổi tiếng: Mã nguồn đóng (Closed Source Software – CSS) Mã nguồn đóng là những phần mềm mà mã nguồn của chúng không được công khai ra thị trường. Mã nguồn chỉ có thể được thay đổi bởi chủ sở hữu phần mềm và đều được bảo mật theo nhiều phương thức khác nhau. Người dùng nếu muốn sử dụng phần mềm phải trả phí bản quyền hoặc mua giấy phép sử dụng. Ưu điểm của mã nguồn đóng: Nhược điểm của mã nguồn đóng: Một số phần mềm mã nguồn đóng phổ biến: Có thể bạn quan tâm: 8 phần mềm ứng dụng nổi tiếng của Microsoft. So sánh Tính khả dụng và chi phí: Tính tùy biến: Hỗ trợ và bảo trì: Bảo mật: Phần mềm giờ đây đóng vai trò không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại, từ việc quản lý công việc hàng ngày đến giải trí và giao tiếp. Hiểu rõ về phần mềm giúp chúng ta sử dụng công nghệ một cách hiệu quả hơn và tận dụng tối đa các tiện ích mà chúng mang lại.
Bán lẻ đa kênh (Omnichannel Retailing) là gì?
Với sự phát triển của internet và các thiết bị di động, việc tiếp cận với khách hàng thông qua nhiều kênh đã trở thành điều không thể thiếu đối với các doanh nghiệp bán lẻ. Đây cũng là lý do vì sao Omnichannel Retailing (bán lẻ đa kênh) đã trở thành một xu hướng quan trọng và không thể bỏ qua. Theo Báo cáo mới công bố của Công ty phân tích & tư vấn phát triển kênh thương mại điện tử YouNet ECI cho biết người tiêu dùng chi 53.740 tỷ đồng mua sắm trên Shopee quý đầu năm, giúp sàn này tiếp tục giữ vững vị trí dẫn đầu thị trường bán lẻ trực tuyến Việt Nam, với thị phần 67,9% tính theo tổng giao dịch (GMV). Khái niệm Bán lẻ đa kênh (Omnichannel Retailing) Bán lẻ đa kênh hay Omnichannel Retailing là chiến lược kinh doanh trong ngành bán lẻ nhằm tối ưu hóa trải nghiệm mua sắm của khách hàng bằng cách tích hợp mọi kênh tiếp thị, bán hàng và dịch vụ hỗ trợ một cách nhất quán. Khách hàng có thể tương tác và mua sắm qua nhiều kênh khác nhau như cửa hàng truyền thống, trang web, ứng dụng di động, mạng xã hội, điện thoại và email. Bạn có thể quan tâm: 7 xu hướng chuyển đổi số sẽ thúc đẩy ngành bán lẻ Mục tiêu của bán lẻ đa kênh là mang đến trải nghiệm mua sắm liền mạch và nhất quán cho khách hàng, từ đó giúp tăng cường sự hài lòng, tăng doanh thu và xây dựng lòng trung thành. Thay vì xem xét từng kênh riêng lẻ, Omnichannel Retailing hướng đến việc tối ưu hóa toàn bộ hành trình mua sắm của khách hàng từ đầu đến cuối, tăng cường nhiều điểm chạm với khách hàng. Tại sao Bán lẻ đa kênh trở thành xu hướng quan trọng Xuất phát từ Nhu cầu của Khách hàng Khách hàng hiện đại mong đợi có được sự linh hoạt và tiện lợi khi mua sắm. Họ có thể bắt đầu tìm kiếm sản phẩm trên mạng, sau đó tham khảo ý kiến từ bạn bè qua mạng xã hội, và kết thúc bằng việc mua sản phẩm tại cửa hàng truyền thống hoặc ngược lại. Omnichannel Retailing giúp đáp ứng nhu cầu này bằng cách cung cấp nhiều lựa chọn và trải nghiệm mua sắm nhất quán. Ví dụ, khách hàng có thể đặt hàng trực tuyến và nhận hàng tại cửa hàng, hoặc đặt hàng trực tiếp từ ứng dụng di động và chọn phương thức thanh toán phù hợp với họ. Tại TikTok Shop Summit 2024 mới đây, nền tảng này thông báo đã thu hút được 2,8 triệu doanh nghiệp vừa, nhỏ và siêu nhỏ tham gia. Trong năm 2023, số lượng các nhà bán hàng duy trì GMV ổn định tăng 3 lần, lượt xem các phiên livestream và các video ngắn tăng 12 lần. Nâng cao tỉ lệ chuyển đổi Tỉ lệ chuyển đổi là tiêu chí cực kỳ quan trọng trong việc bán hàng, là cầu nối giữa marketing và sales. Bán lẻ đa kênh giúp tăng cường tỷ lệ chuyển đổi từ lượt truy cập thành đơn hàng thực tế. Việc khách hàng có thể tiếp cận với sản phẩm từ nhiều nguồn khác nhau giúp họ đưa ra quyết định mua sắm nhanh chóng hơn. Cân đối hiệu quả Hàng tồn kho Khi kết hợp các kênh bán hàng, doanh nghiệp có thể quản lý và điều chỉnh hàng tồn kho một cách hiệu quả hơn. Họ có thể phân phối hàng hóa từ kho lớn nhất đến các cửa hàng địa phương dựa trên nhu cầu thực tế của khách hàng hoặc phân phối cụ thể theo từng kênh bán hàng. Xây dựng uy tín Bán lẻ đa kênh giúp xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng bằng cách cung cấp cho họ trải nghiệm mua sắm toàn diện và nhất quán. Khách hàng cảm thấy hài lòng hơn với việc mua sắm và dịch vụ sau bán hàng, từ đó gia tăng sự trung thành với thương hiệu. Thách thức khi triển khai Bán lẻ đa kênh Mặc dù bán lẻ đa kênh mang lại nhiều lợi ích, nhưng thực hiện thành công nó cũng đòi hỏi các doanh nghiệp bán lẻ phải đối mặt với một số thử thách. Cụ thể, đây bao gồm: Đầu tư vào Công nghệ và Hạ tầng CNTT Để tích hợp và quản lý nhiều kênh bán hàng, các doanh nghiệp cần đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin và hạ tầng mạng phù hợp. Điều này có thể đòi hỏi một khoản đầu tư lớn ban đầu. Liên tục cập nhật công nghệ và sáng tạo Với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, các doanh nghiệp phải liên tục cập nhật và thay đổi chiến lược bán lẻ đa kênh để đáp ứng nhu cầu thay đổi của khách hàng. Phối hợp tốt đa kênh và chăm sóc khách hàng tốt Để đảm bảo trải nghiệm mua sắm nhất quán, các doanh nghiệp phải phối hợp tốt giữa các kênh bán hàng và đảm bảo thông tin và dịch vụ được đồng bộ hóa, khách hàng được trả lời kịp thời mỗi khi nhắn tin. Việc tích hợp và phối hợp các kênh bán hàng sẽ giúp tăng cường sự hài lòng của khách hàng, nâng cao tỷ lệ chuyển đổi và xây dựng lòng trung thành với thương hiệu. Để thành công, các doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ, thúc đẩy sự đổi mới và liên tục cải tiến chiến lược Omnichannel Retailing để phù hợp với môi trường kinh doanh ngày càng thay đổi.
7 xu hướng chuyển đổi số sẽ thúc đẩy ngành bán lẻ
Cuộc Cách mạng số 4.0 ngày càng phát triển mạnh mẽ cùng tác động cực kỳ lớn từ dịch COVID-19 đã làm cho nền kinh tế thế giới có những chuyển biến khôn lường. Trong xu thế mới của nền kinh tế từ những tác động đó, bán lẻ với tư cách là một ngành công nghiệp đã trải qua một sự chuyển đổi đầy phi thường trong những năm qua. Tại sao ngành bán lẻ dần chuyển đổi số Ngành bán lẻ đã chuyển đổi từ việc ghé thăm các cửa hàng và mua sản phẩm sang việc ngồi ở nhà và mua sản phẩm trực tuyến, hay từ việc đi đến các trung tâm mua sắm và mua sắm từ các thương hiệu khác nhau đến việc niêm yết sản phẩm từ các thị trường có nhiều nhà cung cấp. Thương mại kỹ thuật số đã trở thành một bước đột phá, một chặng đường dài có tương lai cho ngành bán lẻ. Một số xu hướng chuyển đổi số bán lẻ Phát triển đa kênh (Omnichannel Retailing) Theo những thống kê cho thấy 80% khách hàng có thói quen mua sắm từ ứng dụng trên thiết bị di động và mức độ tương tác của khách hàng được đẩy lên mức tối đa. Danh mục khách hàng đã thay đổi và dần chuyển sang những đối tượng am hiểu công nghệ cùng hành vi mua hàng không thể kiểm soát hay hành vi mua hàng khi khách hàng đang di chuyển, đang đợi ở đâu đó, khi nhớ ra nhu cầu mua hàng chiếm một tỷ lệ lớn trong các giao dịch mua hàng. Thương mại đa kênh sẽ giúp doanh nghiệp có thể thu hút tâm lý các khách hàng tiềm năng, khi hệ thống sẽ liên tục nhắc đi nhắc lại răng khách hàng cần mua một sản phẩm cho đến khi sản phẩm đó được chuyển đổi thành sản phẩm khác. Trọng tâm của Mobile Commerce và thương mại đa kênh chính là triết lý sâu sắc về sự tương tác của khách hàng sẽ được cá nhân hóa và hướng đến các mục tiêu khó có thể bỏ qua và theo họ đến mọi nơi. Công nghệ phát triển ứng dụng thương mại đa kênh Cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm Trải nghiệm mua sắm được cá nhân hóa là một chiến lược mà doanh nghiệp bán lẻ cần triển khai khi bán hàng trực tuyến và đảm bảo rằng khách hàng được phân khúc, nhắm mục tiêu và theo đuổi là chìa khóa cho cánh cửa thành công của doanh nghiệp. Bắt đầu từ các đề xuất tìm kiếm hay hiển thị sản phẩm liên quan được cá nhân hóa hoặc những sản phẩm mà người dùng có thể thích để có thể hiển thị các chương trình khuyến mãi nhắm đến khách hàng từ đó làm cho trải nghiệm về thương mại điện tử được tùy chỉnh và khác biệt so với thời gian trước. Ứng dụng IOT để tự động hóa bán lẻ Lợi ích lớn nhất mà IoT mang lại chính là quản lý hàng tồn kho, quản lý kho hàng và theo dõi các lô hàng. IoT có thể giúp chủ doanh nghiệp duy trì dữ liệu hàng tồn kho bằng cách sử dụng các cảm biến hỗ trợ IoT, bao gồm một số công cụ dự đoán để lập ra kế hoạch cung và cầu đồng thời tối ưu hóa việc quản lý hàng tồn kho ở những cấp độ cao hơn. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và chatbot trong giao tiếp Trí tuệ nhân tạo và học máy đang cách mạng hóa ngành bán lẻ bằng cách tự động hóa các quy trình và cải thiện trải nghiệm khách hàng. Các chatbot và trợ lý ảo giúp giải đáp thắc mắc của khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Các hệ thống đề xuất sản phẩm dựa trên AI giúp cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm cho từng khách hàng. Hiện nay, các bot đàm thoại (conversational bots) được sử dụng rộng rãi trên các ứng dụng di động, nhằm đáp ứng cho việc tìm kiếm sản phẩm dựa trên giọng nói hay đặt hàng, hoặc thông qua các chatbot để tìm kiếm sản phẩm trong cửa hàng, theo dõi đơn đặt hàng và biết thêm những chi tiết về sản phẩm v.v. Áp dụng thanh toán kỹ thuật số triệt để Thanh toán kỹ thuật số đang trở thành xu hướng chủ đạo trong ngành bán lẻ. Sự tiện lợi và an toàn của các phương thức thanh toán như ví điện tử, QR code, và các giải pháp thanh toán không tiếp xúc (contactless payment) thu hút ngày càng nhiều người tiêu dùng. Các hệ thống thanh toán hiện đại không chỉ giúp khách hàng thanh toán nhanh chóng mà còn tích hợp với các chương trình khách hàng thân thiết, mang lại giá trị gia tăng cho cả doanh nghiệp và người tiêu dùng. AR và VR trong thương mại điện tử Sử dụng thực tế tăng cường (AR – Augmented Reality) và thực tế ảo (VR – Virtual Reality) nhằm nâng cao trải nghiệm mua sắm và thu hút khách hàng là một những xu hướng áp dụng cho ngành bán lẻ hiện nay. Nhiều doanh nghiệp bán lẻ trong lĩnh vực nội thất, cảnh quan hay ô tô đang tạo ra các phòng trưng bày ảo và cho phép khách hàng khám phá các sản phẩm một cách thoải mái ngay tại nhà của họ mà không cần phải di chuyển đến cửa hàng. Tái tạo những trải nghiệm tại của hàng là điều mà các thương hiệu đang hướng đến và vẫn đang trong quá trình phát triển, ứng dụng. Có thể trong tương lai sẽ có các quản báo thương mại điện tử AR, các bản giới thiệu sản phẩm và nhiều ứng
Dự án nền tảng sản phẩm cho người khiếm thính Diglo
Diglo.com là một nền tảng chuyên cung cấp các sản phẩm và dịch vụ hỗ trợ cho người khiếm thính và người mất thính lực. Dự án này không chỉ là minh chứng cho năng lực và kinh nghiệm của Geneat Software mà còn khẳng định cam kết của chúng tôi trong việc mang lại giá trị thực sự cho cộng đồng. Tìm hiểu thêm các dự án khác của Geneat Software tại: Portfolio Mục tiêu dự án Diglo Mục tiêu Mục tiêu của Diglo là xây dựng một nền tảng trực tuyến thân thiện, dễ sử dụng và hiệu quả trong việc cung cấp các sản phẩm hỗ trợ cho người khiếm thính. Nền tảng này không chỉ giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và mua sắm các sản phẩm cần thiết hỗ trợ quá trình nghe mà còn cung cấp thông tin hữu ích và hỗ trợ kỹ thuật. Phạm vi dự án Dự án bao gồm việc phát triển toàn bộ hệ thống từ thiết kế giao diện người dùng (UI/UX) đến xây dựng hệ thống quản lý nội dung (CMS) và tích hợp các chức năng thương mại điện tử. Chúng tôi cũng đảm bảo rằng hệ thống có khả năng mở rộng và bảo mật cao, phù hợp với nhu cầu phát triển trong tương lai của Diglo. Các chức năng chính của Diglo Thiết kế giao diện thân thiện Giao diện của Diglo được thiết kế đơn giản, trực quan, giúp người dùng dễ dàng điều hướng và tìm kiếm thông tin. Màu sắc và bố cục được lựa chọn kỹ lưỡng để đảm bảo tính thẩm mỹ và sự thoải mái cho mắt người dùng. Mua hàng từ xa Hệ thống cho phép người dùng dễ dàng thêm sản phẩm vào giỏ hàng, thanh toán trực tuyến và theo dõi đơn hàng. Các phương thức thanh toán được tích hợp linh hoạt, đảm bảo an toàn và tiện lợi cho người dùng. Quản lý nội dung sản phẩm và website Hệ thống quản lý nội dung (CMS) của Diglo giúp quản trị viên dễ dàng cập nhật và quản lý thông tin sản phẩm, bài viết và các tài liệu hỗ trợ. Điều này đảm bảo rằng trang web luôn được cập nhật và cung cấp những thông tin mới nhất cho người dùng. Tối ưu hóa SEO Chúng tôi đã tích hợp các công cụ và kỹ thuật tối ưu hóa SEO, giúp Diglo nâng cao thứ hạng trên các công cụ tìm kiếm và tiếp cận được nhiều khách hàng tiềm năng hơn. Bao gồm các công cụ: Công nghệ sử dụng Hệ thống được phát triển bao gồm 02 phân hệ Phân hệ cho End User Phân hệ cho Quản trị viên: Quá trình thực hiện dự án Dự án được thực hiện với khách hàng Hoa Kỳ và team dự án tại Hà Nội, đội ngũ thực hiện sử dụng Agile method trong suốt quá trình thực hiện. Một số giao diện dự án Sách và phương tiện truyền thông Giao diện hiển thị sách và các phương tiện truyền thông mà Diglo cung cấp 3. Sản phẩm hỗ trợ người khiếm thính Giao diện hiển thị các sản phẩm công nghệ mới nhất trên thị trường hỗ trợ cho người khiếm thính. Kết quả Dự án Diglo đã nhận được phản hồi tích cực từ cả người dùng và đối tác. Nền tảng không chỉ giúp tăng trưởng doanh số bán hàng mà còn nâng cao uy tín và thương hiệu của Diglo trên thị trường. Sự thành công của dự án là minh chứng cho năng lực và sự tận tâm của Geneat Software trong việc cung cấp các giải pháp công nghệ cho thị trường nước ngoài. Geneat Software tự hào là đối tác công nghệ tin cậy của Diglo. Chúng tôi sẽ tiếp tục nỗ lực không ngừng để mang đến những giải pháp tối ưu nhất, góp phần vào sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp và cộng đồng. Nếu bạn đang tìm kiếm một đối tác công nghệ đáng tin cậy, hãy liên hệ với Geneat Software ngay hôm nay.
Dự án NMD Propwise – Hệ thống điều hành doanh nghiệp kinh doanh Bất Động Sản
Ứng dụng quản lý và điều phối quy trình bán hàng cho lĩnh vực Bất Động Sản.
Chiến lược chuyển đổi số doanh nghiệp hiệu quả
Chuyển đối số là một chiến lược kinh doanh rộng lớn. Xây dựng một lộ trình cho chuyển đổi số ngắn hạn và dài hạn, dựa trên kết quả kinh doanh, chứ không phải công nghệ hay nền tảng thiết yếu.
Khách hàng và tầm quan trọng của quản lý khách hàng trong bán hàng
Dòng tiền là gì? Tầm quan trọng của mạch máu trong doanh nghiệp 05/04/2025 -Kiến thức công nghệ Trong bối cảnh kinh doanh ngày càng cạnh tranh khốc liệt, khách hàng được coi là tài sản quý giá nhất của doanh nghiệp. Hiểu rõ và quản lý khách hàng một cách hiệu quả không chỉ giúp doanh nghiệp duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng mà còn nâng cao doanh thu và lợi nhuận. Sau đây, hãy cùng Geneat Software phân tích vai trò của khách hàng và tầm quan trọng của việc quản lý khách hàng trong bán hàng nhé. 1. Khách hàng là ai? Khách hàng là những cá nhân hoặc tổ chức mua sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp. Họ không chỉ mang lại doanh thu mà còn ảnh hưởng lớn đến uy tín và vị thế của doanh nghiệp trên thị trường. Khách hàng có thể được phân loại thành hai nhóm chính: 2. Tầm quan trọng của quản lý khách hàng trong bán hàng a. Tăng cường sự hài lòng và gắn bó của khách hàng Quản lý khách hàng hiệu quả giúp doanh nghiệp hiểu rõ nhu cầu và mong muốn của khách hàng, từ đó ta có thể cung cấp dịch vụ và sản phẩm phù hợp. Khi khách hàng cảm thấy được quan tâm và thấu hiểu, họ sẽ hài lòng hơn và có xu hướng quay lại mua sắm nhiều hơn. Sự gắn bó của khách hàng được xây dựng thông qua những giá trị mà ta mang lại cho khách hàng. b. Nâng cao hiệu quả chiến lược marketing Với dữ liệu khách hàng chi tiết, doanh nghiệp có thể phân tích và phân loại khách hàng theo nhiều tiêu chí khác nhau như độ tuổi, sở thích, hành vi mua sắm, từ đó xây dựng các chiến lược marketing chính xác và hiệu quả hơn. Điều này giúp tiết kiệm chi phí marketing và tăng tỷ lệ chuyển đổi. c. Tăng doanh số và lợi nhuận Khi khách hàng hài lòng và có sự gắn kết với doanh nghiệp, họ sẽ có xu hướng mua sắm nhiều hơn và thường xuyên hơn. Bên cạnh đó, việc triển khai các chương trình khuyến mãi, chiết khấu dựa trên thông tin khách hàng cũng giúp thúc đẩy doanh số bán hàng. d. Cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng Quản lý khách hàng giúp doanh nghiệp theo dõi và ghi nhận mọi tương tác với khách hàng, từ đó cải thiện chất lượng dịch vụ. Việc phản hồi nhanh chóng và kịp thời các yêu cầu, thắc mắc hay phàn nàn của khách hàng sẽ nâng cao trải nghiệm mua sắm của họ. e. Ra quyết định chính xác và kịp thời Các báo cáo và phân tích từ hệ thống quản lý khách hàng giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan và chính xác về hành vi mua sắm của khách hàng, từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh đúng đắn và kịp thời. 3. Các chức năng chính của hệ thống quản lý khách hàng trong bán hàng a. Lưu trữ thông tin khách hàng Hệ thống quản lý khách hàng giúp doanh nghiệp lưu trữ và quản lý thông tin chi tiết về khách hàng, bao gồm thông tin liên hệ, lịch sử mua sắm, sở thích và các yêu cầu đặc biệt. Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng truy xuất và sử dụng thông tin khi cần thiết. b. Phân loại và phân tích khách hàng Phần mềm quản lý khách hàng có khả năng phân loại khách hàng theo nhiều tiêu chí khác nhau như độ tuổi, giới tính, khu vực địa lý, hành vi mua sắm, từ đó hỗ trợ doanh nghiệp phân tích và hiểu rõ hơn về khách hàng của mình. c. Chăm sóc khách hàng tự động Các tính năng chăm sóc khách hàng tự động như gửi email, SMS thông báo về các chương trình khuyến mãi, sự kiện đặc biệt hay lời chúc sinh nhật sẽ giúp doanh nghiệp duy trì sự tương tác thường xuyên với khách hàng, từ đó tạo dựng mối quan hệ thân thiết và lâu dài. d. Báo cáo và phân tích hiệu suất Phần mềm quản lý khách hàng cung cấp các báo cáo chi tiết về hiệu suất bán hàng, mức độ hài lòng của khách hàng, từ đó giúp doanh nghiệp đánh giá và điều chỉnh chiến lược kinh doanh phù hợp. 4. Lợi ích của việc sử dụng phần mềm quản lý khách hàng trong bán hàng a. Tăng tính chuyên nghiệp Việc sử dụng phần mềm quản lý khách hàng giúp doanh nghiệp thể hiện sự chuyên nghiệp trong việc quản lý và chăm sóc khách hàng, tạo ấn tượng tốt và xây dựng uy tín thương hiệu. b. Tối ưu hóa quy trình làm việc Phần mềm giúp tự động hóa nhiều quy trình, giảm thiểu công việc thủ công và tiết kiệm thời gian cho nhân viên, từ đó nâng cao hiệu quả làm việc và tối ưu hóa quy trình kinh doanh. c. Nâng cao chất lượng dịch vụ Với khả năng theo dõi và quản lý chi tiết, doanh nghiệp có thể cung cấp dịch vụ khách hàng nhanh chóng và hiệu quả, đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng một cách kịp thời và chính xác. d. Ra quyết định kinh doanh chính xác Các báo cáo và phân tích từ phần mềm quản lý khách hàng giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan và chính xác về thị trường, từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh đúng đắn và kịp thời. e. Tiết kiệm chi phí Việc tối ưu hóa quy trình làm việc và tự động hóa nhiều tác vụ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí nhân sự và vận hành, từ đó tăng cường lợi