Với sự phát triển thần tốc của công nghệ thông tin, các tin tặc đã tạo ra, phát triển và lây lan hàng loạt malware (phần mềm độc hại) trên Internet với tốc độ chóng mặt. Vì vậy, hãy cùng Geneat Software tìm hiểu về malwware cũng như cách phòng tránh chúng qua bài viết dưới đây. Định nghĩa phần mềm độc hại Malware (viết tắt của Malicious Software) là khái niệm dùng để chỉ bất kỳ phần mềm nào được thiết kế để gây hại cho các thiết bị điện tử thông minh. Mục tiêu chính của các phần mềm này là xâm nhập, làm gián đoạn, đánh cắp dữ liệu, hoặc gây thiệt hại cho hệ thống bị lây nhiễm. Trên thực tế các vụ tấn công mạng đều liên quan đến các phần mềm độc hại. (Tham khảo: Wikipedia) Có thể bạn quan tâm: Phần mềm là gì? Một số điều nên biết về phần mềm Các loại malware phổ biến Một số giai đoạn đáng chú ý trong lịch sử hình thành Malware Lý thuyết về malware bắt đầu được phát triển – 1966 John von Neumann, một kĩ sư tiên phong trong lĩnh vực toán học đã bắt đầu phát triển lý thuyết về một loại chương trình có khả năng tự sinh sản và phát tán ra toàn bộ hệ thống. Công trình của ông, Theory of Self-Reproduced Automata được coi là nền tảng lý thuyết về virus máy tính. Worm máy tính đầu tiên – 1971 Worm máy tính đầu tiên là Creeper, được tạo ra bởi lập trình viên Bob Thomas. Ban đầu, Thomas tạo ra Creeper để thử nghiệm khả năng ảnh hưởng của một chương trình có khả năng tự sản sinh và có tính lây lan cao lên hệ thống ARPANET. Vào năm 1972, Tomlinson đã tạo ra Reaper, chương trình diệt virus đầu tiên, được thiết kế để xóa Creeper. Robert Morris, tội phạm công nghệ cao đầu tiên – 1988 Một sinh viên của MIT, Robert Morris đã tạo ra một worm có khả năng lây lan cực cao. Phần mềm mà Robert tạo ra không chỉ nhân bản khi một máy tính khác bị nhiễm, mà còn tự sinh sôi trong hệ thống. Kéo theo đó, worm của Robert đã làm cho hàng loạt hệ thống trên toàn thế giới phải dừng hoạt động. Về sau worm của Robert được đặt tên là Morris Worm, và do đây là vụ việc tấn công mạng đầu tiên có quy mô trên toàn thế giới và gây ra thiệt hại hàng triệu đô, Robert Morris đã bị kết án là tin tặc đầu tiên ở Mỹ. Virus lây lan qua mạng xã hội đầu tiên, ILOVEYOU – 2000 Một lập trình viên 24 tuổi đến từ Philippiens, Onel de Guzman đã tạo ra một loại virus có khả năng phát tán qua hệ thống thư điện tử. Virus được ẩn trong một tập tin nén với một cái tên giả mạo một bức thư tình. Nếu nạn nhân tò mò tải xuống để thử đọc tập tin, virus sẽ ngay lập tức hoạt động. ILOVEYOU đã lấy cắp mật khẩu và gây thiệt hại cho hàng triệu người dùng, thậm chí còn làm hệ thống máy tính của Nghị viện Vương quốc Anh. Tuy nhiên người tạo ra virus vẫn được thả tự do vì chưa hề phạm phải bất cứ điều luật nào. Mydoom worm – 2004 Là một phiên bản cải tiến của ILOVEYOU, Mydoom là một trong những phần mềm độc hại gây ra tổn thất lớn nhất trong lịch sử. Mydoom đã gây thiệt hại hơn 35 tỷ đô sau cuộc càn quét của mình. Không chỉ vậy, những hệ thống máy tính bị lây nhiễm còn tạo thành một mạng lưới tấn công DDoS. Mặc dù đã gây ra tổn thất rất lớn ở quy mô toàn cầu, các cơ quan, chuyên gia phụ trách ngành an ninh mạng vẫn chưa thể xác định được danh tính của thủ phạm thực sự đằng sau Mydoom. Emotet trojan – 2014 Là một trong những ví dụ điển hình của một malware đa hình. Sau mỗi lần nhân bản, Emotet lại thay đổi một phần mã nguồn của chính nó và tạo ra một phiên bản khác cũng nguy hiểm không hề kém cạnh. Trên thực tế, việc một trojan có khả năng biến đổi liên tục như vậy sẽ khiến các phần mềm chống virus gặp khó khăn hơn nhiều trong việc nhận diện và tiêu diệt. Cách thức phát tán của phần mềm độc hại Malware có thể lây lan qua nhiều con đường khác nhau, bao gồm: Tác hại Malware có thể gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng, bao gồm: Phòng tránh phần mềm độc hại Để bảo vệ hệ thống khỏi malware, người dùng nên thực hiện các biện pháp sau: Malware là một mối đe dọa nghiêm trọng đối. Hiểu về các loại malware, cách chúng lây lan và tác động của chúng là bước đầu tiên trong việc bảo vệ hệ thống và dữ liệu. Thực hiện các biện pháp phòng tránh và duy trì cảnh giác sẽ giúp giảm nguy cơ bị tấn công và thiệt hại do malware gây ra.
Bản quyền phần mềm là gì? 6 điều quan trọng về bản quyền phần mềm.
Với sự phát triển không ngừng của công nghệ, ngày càng có nhiều phần mềm máy tính được sinh ra để đáp ứng nhu cầu của xã hội. Trong bối cảnh đó, câu hỏi “làm sao để bảo vệ quyền lợi của những nhà sản xuất phần mềm cũng như của người tiêu dùng” gây nên nhiều tranh cãi. Trong bài viết này, hãy cùng Geneat Software tìm hiểu về “Bản quyền phần mềm” – một trong những công cụ tốt nhất để giải quyết câu hỏi trên. Bản quyền phần mềm là gì Bản quyền phần mềm là quyền pháp lý được cấp cho người tạo ra phần mềm, cho phép họ kiểm soát việc sử dụng, phân phối và sửa đổi phần mềm đó. Bản quyền phần mềm bảo vệ công việc trí tuệ của nhà phát triển, ngăn chặn việc sao chép, phân phối hoặc sử dụng phần mềm trái phép. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi của các nhà phát triển. Khi người dùng mua hoặc sử dụng phần mềm, họ phải tuân thủ các điều khoản và điều kiện của giấy phép phần mềm. Có thể bạn quan tâm: Phần mềm (Software) là gì? Một số điều nên biết về phần mềm Sự quan trọng của bản quyền phần mềm Bản quyền phần mềm đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan: Đối với nhà phát triển: Bản quyền phần mềm bảo vệ tài sản trí tuệ cùng bí mật thương mại, hạn chế trách nhiệm pháp lý và kiểm soát cách thức sử dụng mã phần mềm. Điều này giúp nhà phát triển giữ vững lợi ích kinh tế từ sản phẩm của mình. Đối với người dùng: Bản quyền phần mềm xác định các hành động được phép với phần mềm, giúp duy trì tuân thủ pháp luật, bảo vệ chống lại các khiếu nại vi phạm, giới hạn trách nhiệm pháp lý và đảm bảo mối quan hệ tích cực với các nhà phát triển. Giấy phép phần mềm (Software License) là gì ? Giấy phép phần mềm là một tài liệu pháp lý quy định các quyền và trách nhiệm của người dùng khi sử dụng phần mềm. Nó thiết lập các quy tắc về việc phần mềm có thể được sử dụng như thế nào, phân phối và sửa đổi. Bằng cách cấp giấy phép phần mềm, nhà phát triển hoặc nhà cung cấp phần mềm có thể bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của họ, ngăn chặn việc sử dụng trái phép và đảm bảo rằng người dùng tuân thủ các điều khoản và điều kiện cụ thể. Một số loại giấy phép phần mềm phổ biến Giấy Phép Độc Quyền (Proprietary License) Đây là loại giấy phép mã nguồn đóng, cung cấp mã hoạt động mà không cho phép người dùng thay đổi. Loại giấy phép này bảo vệ tối đa quyền lợi của nhà phát triển. Người dùng phải mua giấy phép và tuân thủ các điều khoản nghiêm ngặt về sử dụng và phân phối. Ví dụ: Microsoft 365 là một ví dụ điển hình về phần mềm có giấy phép độc quyền. Người dùng phải trả phí hàng tháng hoặc hàng năm để sử dụng các ứng dụng và dịch vụ của Microsoft 365. Giấy Phép Miễn Phí và Mã Nguồn Mở (FOSS) Loại giấy phép này cho phép người dùng truy cập mã nguồn, sửa đổi và phân phối lại phần mềm. Giấy phép FOSS khuyến khích sự hợp tác và phát triển chung, thúc đẩy sự sáng tạo thông qua việc chia sẻ kiến thức và công nghệ. Ví dụ: GNU General Public License (GPL): Đây là một trong những giấy phép mã nguồn mở phổ biến nhất, yêu cầu mọi bản phân phối lại phải tuân thủ các điều khoản của GPL và giữ nguyên các quyền tự do cho người dùng cuối. Chi phí của phần mềm bản quyền Chi phí của phần mềm bản quyền có thể khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào loại phần mềm, tính năng, cũng như mô hình kinh doanh của nhà phát triển hoặc đơn vị phân phối. Các mô hình kinh doanh phổ biến nhất hiện nay gồm có: Mua vĩnh viễn (One-time Purchase) Đây là mô hình truyền thống, nơi người dùng trả một khoản phí một lần để sở hữu phần mềm và sử dụng nó vĩnh viễn. Phần mềm dạng này thường có chi phí ban đầu cao hơn so với các mô hình khác. Tuy nhiên, nó mang lại lợi ích lâu dài vì người dùng không phải trả thêm bất kỳ khoản phí nào sau khi mua. Ưu điểm: Nhược điểm: Mua theo gói đăng ký (Subscription-based) Mô hình này cho phép người dùng trả một khoản phí định kỳ để sử dụng phần mềm, thường theo tháng hoặc năm. Phí đăng ký thường thấp hơn so với chi phí mua vĩnh viễn, giúp người dùng dễ dàng tiếp cận phần mềm mà không phải đầu tư số tiền lớn ngay từ đầu. Ưu điểm: Nhược điểm: Ví dụ về chi phí phần mềm: Microsoft Office: Adobe Creative Cloud: Lý do nên sử dụng phần mềm bản quyền Sử dụng phần mềm bản quyền không chỉ đảm bảo tuân thủ pháp luật và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ mà còn mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho người dùng. Phần mềm bản quyền cung cấp chất lượng và độ ổn định cao, đảm bảo được cập nhật thường xuyên để cải tiến tính năng và bảo mật. Người dùng cũng nhận được hỗ trợ kỹ thuật từ nhà phát triển khi gặp sự cố, giúp giải quyết các vấn đề nhanh chóng và hiệu quả. Phần mềm bản quyền đảm bảo an toàn dữ liệu của người dùng, tránh được các rủi ro về bảo mật và mất mát thông tin. Ngược lại, trên
7 giai đoạn trong quy trình thiết kế phần mềm tại doanh nghiệp
Thuật ngữ “phần mềm” từ lâu đã không còn là một từ xa lạ đối với con người hiện đại. Phần mềm có trong hầu hết các thiết bị điện tử để phục vụ một mục đích nào đó. Vậy bạn đã bao giờ tự hỏi các nhà phát thiết kế phần mềm này như thế nào hay chưa? Hãy cùng Geneat Software tìm hiểu câu trả lời qua bài viết dưới đây. Quy trình thiết kế phần mềm là gì? Quy trình thiết kế phần mềm – Software Development Life Cycle (SDLC) là quy trình để xây dựng, thiết kế và phát triển phần mềm trong một tổ chức hoặc doanh nghiệp. Những nhà phát triển phần mềm sử dụng quy trình này để đảm bảo sản phẩm cuối cùng có thể thỏa mãn nhu cầu của người dùng. (Tham khảo: Coursera) Các bước trong quy trình có thể được thay đổi và tối ưu để có thể đem lại kết quả tốt nhất với chi phí thấp nhất. Hiện nay có nhiều mô hình thiết kế và tùy theo lựa chọn của doanh nghiệp mà có thể chọn quy trình thiết kế phần mềm cho phù hợp. Một SDLC tốt đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng sẽ thỏa mãn nhu cầu khách hàng. Như vậy, việc một nhà phát triển phần mềm hiểu rõ về các quy trình trong SDLC là rất quan trọng Có thể bạn quan tâm: Phần mềm là gì? Một số điều nên biết về phần mềm (geneat.vn) Các quy trình thiết kế phần mềm Quy trình thiết kế phần mềm bao gồm 7 bước như sau: Giai đoạn 1: Lên kế hoạch và thu thập, phân tích yêu cầu Sau khi lên kế hoạch ban đầu, có thể thực hiện phân tích nhu cầu của thị trường qua các sự khảo sát, phỏng vấn của bộ phận đảm nhiệm phần marketing hoặc phân tích thị trường. Độ hoàn thiện của phần mềm sau này sẽ tùy thuộc vào việc phân tích thông tin cũng như cảm nhận sớm của khách hàng. Giai đoạn 2: Đưa ra những yêu cầu cần thực hiện Trong bước này, toàn bộ các yêu cầu cần phải làm cho sản phẩm sẽ được đặt ra. Những yêu cầu này xuất phát từ các khách hàng, các nhà phân tích thị trường và các bên liên quan. Sẽ có một tài liệu tổng hợp và liệt kê các yêu cầu này xuyên suốt thời gian thực hiện dự án. Giai đoạn 3: Thiết kế kiến trúc phần mềm Với những yêu cầu được đặt ra trong SRS, các nhà phát triển có thể thực hiện nhiều thiết kế khác nhau cho cấu trúc của phần mềm. Những cách thiết kế ấy có thể được ghi lại trong một tài liệu khác gọi là DDS (Design Document Specification). Giai đoạn 4: Phát triển sản phẩm Đầu tiên là giai đoạn xây dựng nền móng cho sản phẩm. Lập trình viên sẽ lập trình các tính năng và sử dụng các bản thử nghiệm đã được xây dựng bởi các bên liên quan. Các lập trình viên có thể sử dụng thêm các công cụ trợ giúp hay sử dụng các ngôn ngữ lập trình như Java, C/C++, C#, Python,… để tạo ra sản phẩm. Giai đoạn 5: Kiểm thử sản phẩm và tích hợp Sau giai đoạn thứ 4, việc kiểm tra xem liệu phần mềm có hoạt động tốt hay không là rất cần thiết. Lưu ý là nên có các bài kiểm tra được làm tối giản ở từng giai đoạn nhỏ bên trên. Điều này có thể giúp các nhà phát triển giảm thiểu tối đa các lỗi phát sinh trong quá trình thiết kế và phát triển. Sau khi đảm bảo không có lỗi xuất hiện, các nhà phát triển sẽ tiến hành bước tiếp theo. Giai đoạn 6: Triển khai (Deployment) Sau khi kiểm thử sản phẩm một cách chi tiết, các phần mềm sẽ được đưa vào sử dụng. Từ đó, sản phẩm có thể được kiểm thử trong một thị trường. Nếu phần mềm hoạt động tốt, công ty phát hành có thể phát hành một sản phẩm tương tự với các chức năng được cải tiến hơn so với phiên bản trước. Song hành với việc triển khai cũng là việc giám sát sản phẩm. Giai đoạn 7: Bảo trì (Maintenance) Bảo trì phần mềm là quá trình điều chỉnh và cải thiện phần mềm sau khi nó đã được triển khai và đang được sử dụng. Quá trình này bao gồm các hoạt động nhằm duy trì, sửa chữa, và nâng cấp phần mềm để đảm bảo nó tiếp tục hoạt động một cách hiệu quả và đáp ứng các yêu cầu thay đổi của người dùng hoặc môi trường. Bảo trì phần mềm là một phần quan trọng trong vòng đời phần mềm, đảm bảo phần mềm tiếp tục hoạt động ổn định và đáp ứng các nhu cầu ngày càng tăng của người dùng. Một số quy trình thiết kế phần mềm phổ biến Các quy trình thiết kế phần mềm được sử dụng để quản lý và kiểm soát quá trình phát triển phần mềm từ khâu lập kế hoạch đến khi triển khai và bảo trì. Dưới đây là các mô hình phổ biến: Mô hình thác nước (Waterfall Model): Mô hình linh hoạt (Agile Model): Mô hình xoắn ốc (Spiral Model): Mô hình hình chữ V (V-Model): Mỗi quy trình thiết kế phần mềm có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào tính chất của dự án, yêu cầu của khách hàng và khả năng quản lý của đội ngũ phát triển. Vì sao quy trình thiết kế phần mềm lại quan trọng? Quy trình thiết kế phần mềm rất quan trọng đối với doanh nghiệp vì những lý do sau: Như vậy, bạn đọc
8 phần mềm ứng dụng nổi tiếng của Microsoft
Microsoft không chỉ cung cấp hệ điều hành Windows phổ biến nhất hiện nay, mà còn mang đến cho người dùng một loạt phần mềm ứng dụng với tính năng cực kỳ phong phú và đa dạng. Trong bài viết dưới đây, chúng tôi sẽ giới thiệu 8 ứng dụng hàng đầu của Microsoft mà bạn nên thử. Phần mềm ứng dụng là gì? Phần mềm ứng dụng (hoặc ứng dụng) là các chương trình máy tính được thiết kế riêng biệt để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể cho người dùng. Những phần mềm này bao gồm các ứng dụng văn phòng, trình duyệt web, phần mềm đồ họa, và nhiều loại khác, giúp tăng cường hiệu suất và tiện ích trong công việc cũng như đời sống hàng ngày. Phần mềm ứng dụng khác với phần mềm hệ thống, vì nó tập trung vào nhu cầu và mục tiêu cụ thể của người dùng. Bạn có thể quan tâm: Phần mềm (Software) là gì? Một số điều nên biết về phần mềm Giới thiệu về Microsoft Microsoft là một tập đoàn đa quốc gia của Hoa Kỳ đặt trụ sở chính tại Redmond, Washington; chuyên phát triển, sản xuất, kinh doanh bản quyền phần mềm và hỗ trợ trên diện rộng các sản phẩm và dịch vụ liên quan đến máy tính. Công ty được sáng lập bởi Bill Gates và Paul Allen vào ngày 4 tháng 4 năm 1975. Nếu tính theo doanh thu thì Microsoft là hãng sản xuất phần mềm lớn nhất thế giới. Nó cũng được gọi là “một trong những công ty có giá trị nhất trên thế giới”. Đồng sáng lập Microsoft, Bill Gates đã từng là một trong những người đàn ông giàu nhất hành tinh. (Nguồn Wikipedia). Các phần mềm ứng dụng nổi tiếng của Microsoft 1. Microsoft Office/Microsoft 365 Microsoft Office là bộ công cụ văn phòng ra mắt lần đầu vào năm 1990, bao gồm các ứng dụng văn phòng nổi tiếng như Word, Excel, và PowerPoint. Ban đầu chỉ hỗ trợ trên máy tính để bàn, Office đã phát triển và mở rộng sang các hệ điều hành khác như Android, iOS, và MacOS. Microsoft 365 là phiên bản trả phí hàng năm ra mắt năm 2017, phục vụ cả doanh nghiệp và cá nhân. Microsoft 365 bao gồm các ứng dụng quen thuộc như Outlook, OneDrive, OneNote, Teams, và nhiều công cụ khác. Bộ công cụ này không chỉ giúp tăng hiệu quả công việc mà còn hỗ trợ cộng tác từ xa một cách hiệu quả. Tính năng tự động cập nhật và lưu trữ đám mây cũng đảm bảo rằng người dùng luôn có phiên bản mới nhất và dữ liệu an toàn. 2. Microsoft Teams Microsoft Teams là nền tảng giao tiếp và cộng tác trực tuyến ra mắt vào năm 2017. Teams đã trở thành công cụ không thể thiếu cho các doanh nghiệp trong việc tổ chức các cuộc họp trực tuyến, trò chuyện nhóm và làm việc nhóm. Với khả năng tích hợp mạnh mẽ với các ứng dụng Office khác, Teams cho phép người dùng chia sẻ tài liệu, lập kế hoạch, và phối hợp công việc dễ dàng. Ngoài ra, Teams còn hỗ trợ video call, quản lý dự án và tích hợp với nhiều dịch vụ bên thứ ba, giúp nâng cao trải nghiệm làm việc từ xa và cộng tác trực tuyến. 3. Microsoft Outlook Microsoft Outlook là một trong những ứng dụng quản lý email và lịch làm việc phổ biến nhất. Outlook hỗ trợ người dùng quản lý hộp thư, lập lịch hẹn, và tổ chức các cuộc họp một cách hiệu quả. Tính năng tích hợp với các ứng dụng khác trong bộ Office giúp người dùng dễ dàng gửi tài liệu, lên lịch và theo dõi công việc. Bên cạnh đó, Outlook còn có các tính năng bảo mật mạnh mẽ, hỗ trợ quản lý email rác và chống spam, giúp người dùng bảo vệ thông tin cá nhân và dữ liệu doanh nghiệp. 4. Microsoft Edge Microsoft Edge là trình duyệt web ra mắt vào năm 2015, thay thế Internet Explorer. Edge được xây dựng trên nền tảng Chromium, tương tự như Google Chrome, mang lại tốc độ và hiệu suất cao. Edge hỗ trợ nhiều tiện ích mở rộng và tính năng bảo mật, giúp người dùng lướt web an toàn và hiệu quả hơn. Tính năng đọc sách điện tử và ghi chú trực tiếp trên trình duyệt cũng là điểm nổi bật của Edge. Ngoài ra Edge còn có kho tiện ích mở rộng phong phú, người dùng có thể tải xuống và tùy chỉnh, trang trí giao diện của trình duyệt theo ý muốn. Theo trang Statcounter, Microsoft Edge là một trong những trình duyệt web phổ biến nhất thế giới với 5.21% thị trường toàn cầu, chỉ sau Chrome và Safari. 5. OneDrive OneDrive là dịch vụ lưu trữ đám mây của Microsoft, ra mắt vào năm 2007. OneDrive cho phép người dùng lưu trữ và truy cập dữ liệu từ mọi thiết bị kết nối Internet. Với tính năng đồng bộ hóa tự động, người dùng có thể dễ dàng chia sẻ tài liệu, ảnh và video với người khác. OneDrive cũng tích hợp chặt chẽ với các ứng dụng Office, giúp người dùng làm việc hiệu quả hơn. Ngoài ra, OneDrive còn cung cấp các tính năng bảo mật như mã hóa dữ liệu và quyền truy cập theo cấp độ, giúp bảo vệ dữ liệu cá nhân và doanh nghiệp khỏi các mối đe dọa an ninh mạng. 6. Visual Studio Visual Studio là môi trường phát triển tích hợp (IDE) được Microsoft phát triển dành cho các lập trình viên. Visual Studio hỗ trợ nhiều ngôn ngữ lập trình như C#, C++, Python, và JavaScript, cung cấp các công cụ mạnh mẽ để phát triển ứng dụng trên nhiều nền
Phát triển phần mềm hiệu năng cao như thế nào và cần chiến lược thiết kế ra sao để đạt mục tiêu?
Thiết kế phần mềm hiệu năng cao là tôn chỉ của Geneat Software với mong muốn khách hàng được sử dụng những hệ thống phần mềm tốc độ cao, trải nghiệm thân thiện.