Trong hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về công nghệ thông tin (CNTT) tại Việt Nam, Nghị định số 73/2019/NĐ-CP (hiệu lực từ 01/01/2020) đóng vai trò là nền tảng pháp lý cốt lõi. Nghị định này quy định chi tiết về quản lý đầu tư ứng dụng CNTT sử dụng nguồn vốn ngân sách nhà nước, thiết lập các nguyên tắc khắt khe về trình tự, thủ tục, quản lý chi phí và chất lượng dự án. Đối với các Cơ quan nhà nước (Chủ đầu tư) và các đơn vị tư vấn giải pháp như Geneat Software, việc thấu hiểu và tuân thủ Nghị định 73 không chỉ là yêu cầu bắt buộc mà còn là điều kiện tiên quyết để đảm bảo dự án được triển khai minh bạch, hiệu quả và phòng tránh rủi ro pháp lý. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng Nghị định 73/2019/NĐ-CP thiết lập hành lang pháp lý toàn diện cho vòng đời dự án CNTT: Định nghĩa thuật ngữ then chốt Để đảm bảo tính chính xác trong lập hồ sơ dự án, cần nắm vững các định nghĩa: Nguyên tắc cốt lõi: Tuân thủ kiến trúc & kết nối dữ liệu Nghị định 73 đặt ra yêu cầu tiên quyết: Mọi dự án CNTT phải đảm bảo tính liên thông và chia sẻ dữ liệu. Cụ thể, xuyên suốt từ giai đoạn phê duyệt chủ trương đầu tư đến thiết kế chi tiết, dự án bắt buộc phải tuân thủ Khung Kiến trúc Chính phủ điện tử Việt Nam (hiện hành là phiên bản 3.0 theo Quyết định 2568/QĐ-BTTTT). Trình Tự Thủ Tục Đầu Tư: Quy Trình 3 Giai Đoạn Chuẩn Hóa Nghị định 73 chuẩn hóa quy trình đầu tư thành 3 giai đoạn chặt chẽ, tuân thủ Luật Đầu tư công: Giai đoạn 1: Chuẩn bị đầu tư Đây là giai đoạn nền móng quyết định tính khả thi của dự án. Giai đoạn 2: Thực hiện đầu tư Giai đoạn 3: Kết thúc đầu tư Quản lý chi phí và lựa chọn nhà thầu Lập dự toán chi phí Chi phí dự án CNTT phải được lập dựa trên các định mức, đơn giá kỹ thuật do Bộ Thông tin và Truyền thông ban hành. Lựa chọn nhà thầu & Hợp đồng Công tác lựa chọn nhà thầu (Tư vấn, Xây lắp, Hỗn hợp) phải tuân thủ tuyệt đối Luật Đấu thầu. Có thể bạn quan tâm: Dịch vụ Tư vấn & Lập dự toán chuyển đổi số của Geneat Mối quan hệ với hệ thống văn bản pháp lý khác Nghị định 73/2019/NĐ-CP đóng vai trò là văn bản “khung”, liên kết chặt chẽ với các văn bản hướng dẫn chuyên sâu: Kết luận Nghị định 73/2019/NĐ-CP đã kiến tạo một môi trường pháp lý minh bạch và khoa học cho hoạt động đầu tư CNTT trong khu vực công. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này giúp Chủ đầu tư tối ưu hóa ngân sách, phòng tránh thất thoát và đảm bảo hệ thống vận hành hiệu quả, đồng bộ. Với vị thế là đơn vị tư vấn và phát triển giải pháp công nghệ chuyên nghiệp, Geneat Software cam kết đồng hành cùng Quý khách hàng xuyên suốt vòng đời dự án: từ tư vấn lập chủ trương đầu tư, thiết kế giải pháp tuân thủ Kiến trúc 3.0, đến triển khai phần mềm nội bộ với chi phí hợp lý, đúng quy định pháp luật. Cần tư vấn chuyên sâu về quy trình đầu tư dự án CNTT theo Nghị định 73? Liên hệ ngay với Geneat Software để được hỗ trợ giải pháp tối ưu nhất.
Quyết định 671/QĐ-BTTTT: Hướng dẫn xác định chi phí phần mềm nội bộ “Chuẩn xác” nhất 2024
Ngày 26/4/2024, Bộ Thông tin và Truyền thông chính thức ban hành Quyết định số 671/QĐ-BTTTT, tạo hành lang pháp lý mới cho việc xác định chi phí phần mềm nội bộ sử dụng ngân sách nhà nước. Thay thế các hướng dẫn cũ từ năm 2011, văn bản này là “kim chỉ nam” giúp chuẩn hóa phương pháp tính toán và đảm bảo minh bạch tài chính trong bối cảnh chuyển đổi số tăng tốc. Đối với các nhà quản lý dự án và đơn vị tư vấn như Geneat Software, việc nắm vững Quyết định 671 không chỉ là yêu cầu tuân thủ pháp luật mà còn là chìa khóa để bảo vệ dự án, tối ưu ngân sách và đảm bảo tiến độ triển khai. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các điểm mới và phương pháp tính toán thực tế của quyết định này. Bối cảnh ra đời và phạm vi điều chỉnh của Quyết Định 671/QĐ-BTTTT Tại sao cần một “thước đo” mới? Trước đây, việc xác định chi phí phần mềm thường gặp nhiều tranh cãi do tính chất vô hình của sản phẩm công nghệ. Một phần mềm quản lý văn bản giá 1 tỷ đồng khác gì với phần mềm giá 5 tỷ đồng? Nếu không có một định mức kỹ thuật rõ ràng, chủ đầu tư rất dễ rơi vào hai trạng thái: hoặc lập dự toán quá thấp khiến không đơn vị nào thực hiện được, hoặc quá cao gây thất thoát ngân sách và rủi ro pháp lý khi thanh tra, kiểm toán. Quyết định 671 ra đời để giải quyết bài toán “định lượng hóa” những thứ “trừu tượng”, đặt nền móng cho sự minh bạch trong đầu tư công. Phạm vi và Đối tượng áp dụng Quyết định này hướng dẫn xác định chi phí trực tiếp để xây dựng, phát triển, nâng cấp và mở rộng phần mềm nội bộ. Định nghĩa lại “Phần mềm nội bộ” Theo tinh thần văn bản, phần mềm nội bộ là giải pháp được xây dựng theo yêu cầu riêng (Custom Software Development) để phục vụ nghiệp vụ đặc thù của tổ chức. Phương pháp xác định chi phí: Trọng tâm là Use Case Điểm cốt lõi và hiện đại nhất của Quyết định 671/QĐ-BTTTT là việc chuẩn hóa phương pháp tính chi phí dựa trên Điểm ca sử dụng (Use Case Points – UCP). Đây là phương pháp được công nhận rộng rãi trên thế giới, thay thế cho các phương pháp ước lượng cảm tính hoặc dựa trên dòng lệnh (Source lines of code – SLOC) vốn đã lỗi thời. Dưới đây là quy trình 4 bước cơ bản để xác định chi phí theo hướng dẫn mới: Bước 1: Xác định yêu cầu và bài toán nghiệp vụ Trước khi tính tiền, phải rõ việc. Chủ đầu tư cần mô tả chi tiết yêu cầu người sử dụng (User Requirements). Từ đó, xác định danh sách các Tác nhân (Actors) và Ca sử dụng (Use Cases). Bước 2: Phân loại mức độ phức tạp Không phải ca sử dụng nào cũng có giá trị như nhau. Quyết định 671 yêu cầu phân loại chi tiết: Bước 3: Xác định các hệ số kỹ thuật và môi trường Đây là điểm thể hiện sự “thấu hiểu” nghề lập trình của Quyết định 671. Giá trị phần mềm không chỉ nằm ở chức năng (Functional), mà còn ở yêu cầu phi chức năng (Non-functional): Bước 4: Quy đổi ra giờ công và chi phí Từ tổng điểm UCP (sau khi nhân các hệ số), chúng ta sẽ tính được nỗ lực cần thiết (tính bằng giờ công – Man-hours). Chi phí = Tổng giờ công x Đơn giá ngày công bình quân Đơn giá ngày công này thường được tham chiếu theo các quy định về lương chuyên gia tư vấn trong nước hoặc mặt bằng thị trường được thẩm định giá. Những điểm mới “Đắt giá” so với quy định cũ Quyết định 671/QĐ-BTTTT không chỉ là bản cập nhật, mà là sự “lột xác” so với các văn bản từ năm 2011. Tính định lượng cao, giảm thiểu “xin – cho” Quy định cũ thường chung chung, dẫn đến việc giải trình chi phí phụ thuộc nhiều vào khả năng “biện hộ” của đơn vị tư vấn. Quyết định 671 cung cấp bảng tiêu chí chấm điểm rõ ràng. Một chức năng được coi là “Phức tạp” phải chứng minh được số lượng giao dịch và các bước xử lý dữ liệu. Điều này bảo vệ cả chủ đầu tư (tránh bị thổi giá) và đơn vị phát triển (được trả đúng công sức). Cập nhật các yếu tố công nghệ mới Các hệ số kỹ thuật trong Quyết định 671 đã bao hàm các yêu cầu của phần mềm hiện đại như tính bảo mật (Security), khả năng truy cập trên nhiều thiết bị (Mobile/Web), và khả năng tích hợp hệ thống. Điều này khuyến khích các dự án đầu tư vào chất lượng chiều sâu thay vì chỉ làm cho “có chức năng”. Tách bạch rõ ràng các loại chi phí Văn bản quy định rõ các khoản KHÔNG thuộc chi phí phát triển phần mềm nội bộ để tránh trùng lặp dự toán: Thách thức khi áp dụng Quyết Định 671 và giải pháp Dù văn bản đã rất chi tiết, nhưng thực tế triển khai luôn tồn tại những rào cản. Thách thức 1: Khó khăn trong việc xác định đúng và đủ Use Case. Ranh giới giữa một Use Case mức “Trung bình” và “Phức tạp” đôi khi phụ thuộc vào tư duy của người thiết kế hệ thống. Nếu phân rã Use Case quá nhỏ, chi phí sẽ bị đội lên (sai quy định). Nếu gộp quá lớn, chi phí thấp, không đủ để làm chất lượng. Giải pháp: Cần đơn vị tư vấn có kinh nghiệm thực
Tại sao AI tạo sinh (Generative AI): Là đòn bẩy chuyển đổi số cho doanh nghiệp năm 2026?
AI tạo sinh: từ “trào lưu” đến “trọng tâm chiến lược” năm 2026 AI tạo sinh (Generative AI) – công nghệ trí tuệ nhân tạo có khả năng kiến tạo nội dung mới (văn bản, hình ảnh, âm thanh, mã lệnh) dựa trên dữ liệu học máy – đang định hình lại bối cảnh công nghệ toàn cầu. Sự trỗi dậy của các công cụ như ChatGPT (OpenAI) là minh chứng rõ nét nhất: đạt 100 triệu người dùng chỉ sau 2 tháng và chạm mốc 800 triệu người dùng hàng tuần vào cuối năm 2025 (tương đương 10% dân số thế giới). Những con số này khẳng định AI tạo sinh đã vượt qua giai đoạn sơ khai để trở thành nhu cầu thiết yếu trên quy mô toàn cầu. Bước sang năm 2026, câu hỏi của các lãnh đạo doanh nghiệp đã chuyển dịch từ “AI có thể làm gì?” sang “Làm thế nào để chuyển hóa AI thành giá trị thực tế?”. Theo khảo sát CIO Summit 2025, 54% lãnh đạo công nghệ tại Việt Nam đã ưu tiên triển khai AI trong vận hành (tăng từ 43% năm trước). Đáng chú ý, AI tạo sinh được xem là “vũ khí chiến lược” giúp doanh nghiệp đổi mới sáng tạo và tối ưu hóa chi phí. Sự hội tụ của dữ liệu lớn (Big Data), sức mạnh điện toán đám mây và nguồn vốn đầu tư khổng lồ (37 tỷ USD cho giải pháp GenAI năm 2025) đã tạo nên một hạ tầng chín muồi. Đây chính là thời điểm vàng để doanh nghiệp tận dụng đà tăng trưởng này. Lợi ích chiến lược của AI tạo sinh đối với doanh nghiệp AI tạo sinh mang lại lợi thế cạnh tranh khác biệt cho các nhà lãnh đạo tiên phong. Dưới đây là 4 trụ cột giá trị cốt lõi: Thúc đẩy đổi mới sáng tạo sản phẩm và dịch vụ (R&D) AI mở ra kỷ nguyên sáng tạo không giới hạn. Doanh nghiệp có thể rút ngắn đáng kể vòng đời phát triển sản phẩm (time-to-market). Tối ưu hóa vận hành và Chi phí (Operational Excellence) Tự động hóa các tác vụ lặp lại là thế mạnh của AI. Từ việc soạn thảo email, báo cáo đến viết mã lệnh, AI giải phóng nhân sự khỏi các công việc thủ công để tập trung vào các tác vụ chiến lược. Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng ở quy mô lớn (Hyper-personalization) Với 57% CIO coi trải nghiệm khách hàng là trọng tâm năm 2026, AI tạo sinh chính là chìa khóa. Công nghệ này cho phép “may đo” nội dung marketing, gợi ý sản phẩm và chăm sóc khách hàng theo thời gian thực cho từng cá nhân. Nâng tầm ra quyết định dựa trên dữ liệu (Data-Driven Decision Making) AI đóng vai trò như một trợ lý phân tích cấp cao cho Ban lãnh đạo. Khả năng tổng hợp dữ liệu phức tạp, mô phỏng các kịch bản “What-if” (giả định) và dự báo xu hướng thị trường giúp người đứng đầu đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác hơn. Thách thức và rủi ro cần quản trị Dù tiềm năng là rất lớn, việc ứng dụng AI tạo sinh đòi hỏi sự thận trọng: Lộ trình triển khai AI tạo sinh hiệu quả Để hiện thực hóa mục tiêu chuyển đổi số với AI tạo sinh, doanh nghiệp cần một lộ trình bài bản: Chọn đúng đối tác – Chìa khóa của thành công Chuyển đổi số với AI là một hành trình phức tạp, đòi hỏi sự đồng hành của những đối tác am hiểu công nghệ lẫn nghiệp vụ. Geneat Software – với bề dày kinh nghiệm tư vấn và phát triển giải pháp chuyển đổi số – cam kết đồng hành cùng doanh nghiệp giải quyết các bài toán hóc búa nhất. Chúng tôi không chỉ cung cấp công cụ, mà còn mang đến giải pháp “may đo” phù hợp với đặc thù ngành, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình và làm chủ công nghệ. Kết luận Năm 2026 sẽ chứng kiến sự phân hóa rõ rệt: Những doanh nghiệp nhanh nhạy nắm bắt AI tạo sinh sẽ bứt phá mạnh mẽ, trong khi những đơn vị chậm chân có nguy cơ tụt hậu. Vai trò của người lãnh đạo lúc này là tiên phong đổi mới nhưng vẫn giữ cái đầu lạnh để quản trị rủi ro. Hãy bắt đầu hành trình này ngay hôm nay để biến AI thành lợi thế cạnh tranh bền vững của bạn. Sẵn sàng cho kỷ nguyên AI? Nếu Quý doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp chuyển đổi số đột phá, hãy liên hệ ngay với Geneat Software để được tư vấn chuyên sâu. Cùng Geneat kiến tạo tương lai số vững chắc cho doanh nghiệp của bạn! Bấm vào đây để biết thêm về dịch vụ của Geneat
Giải pháp Healthcare Data Warehouse – Kho dữ liệu cho ngành y tế và chăm sóc sức khỏe
Trong những năm trở lại đây, Data Warehouse là giải pháp giúp nhiều doanh nghiệp trong đa dạng các ngành thực hiện các quyết định chính xác dựa trên dữ liệu (Data Driven Decision). Trong đó, Ngành Y tế cũng đang trải qua một sự chuyển đổi lớn về định hướng khai thác và phân tích dữ liệu. Với việc có một cái nhìn toàn diện dựa trên dữ liệu là rất cần thiết. Đây là lý do tại sao các tổ chức Y tế hàng đầu trên thế giới bắt đầu tìm hiểu, triển khai và phát triển Healthcare Data Warehouse trong cơ cấu của họ. Healthcare Data Warehouse giúp cải thiện kết quả chăm sóc bệnh nhân và giảm thiểu chi phí. Ngoài ra, việc tận dụng hiệu quả nguồn dữ liệu được thu thập qua nhiều năm giúp tăng khả năng dự đoán chính xác về nhu cầu, nguy cơ phát bệnh,… tối ưu hóa đầu tư cơ sở hạ tầng và cải thiện trải nghiệm khách hàng. Trong bài viết này, Geneat Software sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện và đầy đủ nhất về Healthcare Data Warehouse cho các doanh nghiệp/tổ chức Y tế – Chăm sóc sức khỏe đang thật sự muốn triển khai mô hình này và tận dụng sức mạnh của dữ liệu. Heathcare Data Warehouse là gì? Healthcare Data Warehouse (Kho dữ liệu cho Ngành Y tế – Chăm sóc sức khỏe) là một hệ thống trung tâm được sử dụng để lưu trữ, quản lý và phân tích dữ liệu liên quan đến lĩnh vực chăm sóc sức khỏe. Nó có chức năng tập trung dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau như hồ sơ bệnh nhân, yêu cầu thanh toán y tế, dữ liệu lâm sàng và thông tin quản lý,… Đọc thêm: Data Warehouse là gì? Thành phần và vai trò của kho dữ liệu Lợi ích khi đầu tư xây dựng Healthcare Data Warehouse Đầu tư vào Healthcare Data Warehouse là một lựa chọn sáng suốt vì nó mang lại nhiều lợi ích. Sau đây là những lợi ích nổi bật khiến cho Healthcare Data Warehouse trở thành một giải pháp đáng đầu tư: Tạo nguồn dữ liệu tin cậy vào toàn diện Data Warehouse đảm bảo được sự chính xác, toàn vẹn và nhất quán của dữ liệu, giúp bạn có thể lấy dữ liệu từ nhiều nguồn với đa dạng thông tin như hồ sơ bệnh nhân, dữ liệu lâm sàng, dữ liệu điều trị, dữ liệu kế toán,… Điều này làm nên sự tin cậy, tính toàn diện của Healthcare Data Warehouse. Đưa ra quyết định kịp thời và tối ưu chi phí Healthcare Data Warehouse cung cấp khả năng truy cập dễ dàng và nhanh chóng các thông tin y tế của bệnh nhân từ nhiều nguồn khác nhau. Với cơ sở dữ liệu chính xác, được sắp xếp, tổng hợp một cách nhất quán giúp các chuyên gia và nhà quản lý Y tế đưa ra những quyết định chính xác, kịp thời hơn. Dựa trên việc phân tích dữ liệu, họ có thể tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, giảm thiểu thời gian chờ đợi và chi phí liên quan đến chẩn đoán và điều trị. Cải thiện trải nghiệm khách hàng/bệnh nhân Healthcare Data Warehouse giúp cải thiện trải nghiệm của bệnh nhân thông qua việc cải thiện quy trình chăm sóc. Nhà cung cấp dịch vụ y tế có thể nhanh chóng truy cập vào thông tin bệnh nhân, giúp tối ưu hóa lịch trình và tương tác với bệnh nhân chủ động hơn. Bệnh nhân cũng có thể truy cập dễ dàng và an toàn vào hồ sơ y tế cá nhân, theo dõi các tiến trình điều trị và tham gia tích cực hơn vào những quyết định về sức khỏe của bản thân. Cá nhân hóa và cải thiện chất lượng dịch vụ Y tế – Chăm sóc sức khỏe Heathcare Data Warehouse cung cấp thông tin chi tiết về từng bệnh nhân, bao gồm tiền sử bệnh, yếu tố nguy cơ và phản ứng với điều trị. Điều này cho phép nhà cung cấp chă msocs y tế cá nhân hóa phương pháp chẩn đoán và điều trị, từ đó đảm bảo chất lượng chăm sóc cao hơn và giảm thiếu sai sót y tế. Cung cấp hạ tầng thực hiện phân tích chuyên sâu và dự đoán Cuối cùng, đầu tư vào Healthcare Data Warehouse cung cấp cơ sở hạ tầng để thực hiện các phân tích sâu hơn và thông qua việc mô hình hóa có thể dự đoán xu hướng, cải thiện hiệu suất toàn diện trong ngành chăm sóc sức khỏe. Từ đó, doanh nghiệp/tổ chức có thể quản trị nguồn lực hiệu quả và đưa ra chiến lược phát triển dịch vụ y tế Kiến trúc của một hệ thống Healthercare Data Warehouse Kiến trúc của một Healthcare Data Warehouse vẫn tuân thủ kiến trúc của một Data Warehouse điển hình bao gồm 4 lớp (Layer): Layer 1: Data Source (Nguồn dữ liệu) Bao gồm các nguồn dữ liệu Y tế từ bên trong và bên ngoài; phổ biến là: EHR, EMR, ERP, CRM, hệ thống quản lý khiếu nại, … Layer 2: ETL (Extract, Transform, Load – Trích xuất, Chuyển đổi, Tải) ETL là quy trình rất quan trọng để đảm bảo dữ liệu được chuẩn hóa tương thích với hệ thống Data Warehouse. Trong quá trình biến đổi, dữ liệu có thể được chuyển đổi sang định dạng chuẩn, loại bỏ dữ liệu trùng lặp, kiểm tra tính toàn vẹn và hợp lệ, và cải thiện hiệu suất truy xuất. Layer 3: Data Storage Layer (Layer lưu trữ) Lớp này thường được cấu trúc và bao gồm các Data Marts định hướng lưu trữ và phân tích cho một khối vận (kế toán, nhân sự, hàng tồn kho,…) hoặc một chuyên khoa (Nhi khoa,
11 doanh nghiệp chuyển đổi số thành công tại Việt Nam và thế giới
Tại Việt Nam, số lượng doanh nghiệp chuyển đổi số thành công vẫn còn hạn chế và chưa thực sự phổ biến. Tuy nhiên, việc tham khảo và học hỏi từ những mô hình thành công là bước đi quan trọng cho các nhà lãnh đạo. Chuyển đổi số đang trở thành xu hướng tất yếu đối với các doanh nghiệp muốn phát triển bền vững. Đặc biệt, sau giai đoạn đại dịch Covid-19 và những biến động kinh tế từ năm 2020 đến 2023, doanh nghiệp Việt Nam buộc phải đẩy nhanh quá trình số hóa để thích ứng và tăng cường năng lực cạnh tranh. Hãy cùng Geneat Software khám phá 11 doanh nghiệp tiêu biểu đã chuyển đổi số thành công tại Việt Nam và trên thế giới trong bài viết hôm nay! Lợi ích của chuyển đổi số đối với doanh nghiệp Để tận dụng tối đa lợi ích từ chuyển đổi số, các công ty cần tập trung vào kết quả cụ thể. Sanjay Srivastava, Giám đốc Chiến lược Kỹ thuật số tại Genpact, nhận định rằng các doanh nghiệp có thể đạt được ROI từ nỗ lực chuyển đổi số khi giải quyết các yêu cầu kinh doanh cụ thể, chẳng hạn như cải thiện trải nghiệm khách hàng, tăng năng suất hoạt động và tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Ông cho rằng công nghệ chỉ là một phần của phương trình, nhưng những dự án thành công nhất thường tận dụng các đổi mới từ công nghệ số, dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (AI). Jason Frugé, CISO tư vấn tại Risksilience, một công ty chuyên về an ninh mạng, nhấn mạnh rằng lộ trình chuyển đổi số giúp doanh nghiệp duy trì sự phù hợp trên thị trường và mở rộng cơ sở khách hàng bằng cách tiếp cận người tiêu dùng tại nơi họ hiện diện. Ông chia sẻ: “Ngày nay, người tiêu dùng ngày càng phụ thuộc vào công nghệ số. Họ muốn tương tác và hợp tác với bạn thông qua điện thoại di động hoặc máy tính bảng của họ. Nếu bạn không nhanh chóng chuyển đổi hoạt động kinh doanh để thích nghi với thực tế mới này, bạn sẽ bị tụt lại phía sau.” Các chuyên gia cũng đồng thuận rằng, chuyển đổi số còn giúp tạo ra những đội ngũ kỹ thuật và CNTT linh hoạt hơn, cho phép các dự án được thực hiện nhanh chóng và hiệu quả hơn. Đọc thêm: Dịch vụ thiết kế phần mềm HRM Các doanh nghiệp chuyển đổi số thành công tại Việt Nam Viettel Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội (Viettel) là đơn vị tiên phong tại Việt Nam về chuyển đổi số. Trong những năm gần đây, Viettel chứng minh được hiệu quả doanh khi tiến hành áp dụng mô hình Digital Maturity Model theo chuẩn của TMForum. Tiến hành chuyển đổi số rộng rãi trong 6 mảng: Chiến lược, khách hàng, văn hóa, vận hành, công nghệ và dữ liệu. Ngoài ra, Viettel đã thành công trong việc áp dụng các giải pháp chuyển đổi số trên nhiều lĩnh vực, bao gồm sản phẩm, dịch vụ, giải pháp công nghệ số và an ninh mạng. Đặc biệt, trong lĩnh vực chuyển đổi số vì cộng đồng, dự án Telehealth đã kết nối thành công hơn 2.500 cơ sở khám chữa bệnh trên toàn quốc, mang lại giá trị thiết thực cho ngành y tế. Với những thành tựu nổi bật này, Viettel được đánh giá là một trong những doanh nghiệp chuyển đổi số thành công nhất hiện nay, đồng thời giữ vai trò dẫn đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực này. EVN Tập đoàn Điện lực Việt Nam – EVN là một trong những doanh nghiệp tiêu biểu trong quá trình chuyển đổi số tại Việt Nam. Tính đến tháng 9/2022, EVN đã hoàn thành 85,5% các nhiệm vụ chuyển đổi số. EVN triển khai chuyển đổi số toàn diện trên 5 lĩnh vực chính: quản trị nội bộ, đầu tư xây dựng, sản xuất, kinh doanh dịch vụ khách hàng, và công nghệ thông tin – viễn thông. TPBank Được thành lập vào năm 2008, TPBank hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực cung cấp sản phẩm và dịch vụ tài chính. Đúng với cái tên của mình, TPBank là đơn vị “tiên phong” trong ngành ngân hàng thực hiện chiến lược chuyển đổi số mạnh mẽ. Hiện nay, ngân hàng này áp dụng các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI), Machine Learning, Deep Learning và Optical Character Recognition (OCR) vào hoạt động. TPBank còn triển khai gần 300 robot ảo sử dụng công nghệ tự động hóa RPA của akaBot để tối ưu hóa các quy trình nội bộ, giúp rút ngắn thời gian xử lý và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Nhờ những nỗ lực trong chuyển đổi số, TPBank đã vinh dự nhận danh hiệu “Doanh nghiệp chuyển đổi số xuất sắc” trong ba năm liên tiếp do Hội Truyền thông số Việt Nam trao tặng. Các doanh nghiệp chuyển đổi số thành công trên thế giới Fujifilm Fujifilm là một trong những doanh nghiệp hiếm hoi thành công trong chuyển đổi số thuộc ngành công nghiệp hình ảnh. Với lĩnh vực chính là nhiếp ảnh và sản xuất phim, Fujifilm đã phải đối mặt với nhiều thách thức lớn khi thế giới bước vào cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ 4. Để thích nghi, Fujifilm đã tiến hành chuyển đổi số, tập trung đầu tư vào công nghệ hiện đại và loại bỏ các máy móc lỗi thời. Doanh nghiệp đã đẩy mạnh đầu tư vào lĩnh vực công nghệ kỹ thuật số, phát triển các sản phẩm như màn hình hiển thị LCD, thẻ nhớ số và thiết bị lưu trữ kỹ thuật số. Những chiến lược này đã giúp Fujifilm mở rộng đáng kể thị trường
Data Warehouse là gì? Thành phần và vai trò của kho dữ liệu
Trong kỷ nguyên vươn mình, dữ liệu trở thành tài sản vô giá đối với mọi tổ chức, từ doanh nghiệp đến cơ quan nhà nước. Tuy nhiên, việc quản lý và khai thác lượng dữ liệu khổng lồ này không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Đây chính là lúc Data Warehouse (kho dữ liệu) xuất hiện như một giải pháp tối ưu. Với khả năng tập trung, tổ chức và phân tích dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, Data Warehouse không chỉ hỗ trợ ra quyết định chính xác mà còn mang lại lợi thế cạnh tranh bền vững. Vậy Data Warehouse là gì, bao gồm những thành phần nào và đóng vai trò gì trong hoạt động quản trị hiện đại? Hãy cùng Geneat tìm hiểu chi tiết trong bài viết này. Data Warehouse là gì? Data Warehouse (Kho dữ liệu) là hệ thống lưu trữ dữ liệu từ nhiều nguồn, giúp doanh nghiệp dễ dàng truy cập và phân tích dữ liệu theo nhiều chiều khác nhau. Khác với các cơ sở dữ liệu thông thường chỉ phục vụ cho các giao dịch hàng ngày, Data Warehouse chuyên dùng để hỗ trợ phân tích dữ liệu và ra quyết định chiến lược. Dữ liệu trong Data Warehouse được tổ chức theo các bảng, cho phép người dùng dễ dàng thực hiện các truy vấn phức tạp để khai thác thông tin. Mục tiêu chính của Data Warehouse là giúp doanh nghiệp có góc nhìn toàn diện từ dữ liệu hiện tại và dữ liệu lịch sử. Từ đó, hỗ trợ việc dự báo xu hướng, cải thiện chiến lược kinh doanh và tối ưu hóa quy trình hoạt động. Đọc thêm: LGSP là gì? Phân loại Data Warehouse Data Mart Data Mart là một phiên bản thu nhỏ của Data Warehouse, nó tập trung vào một phần khúc cụ thể của doanh nghiệp. Ví dụ, một doanh nghiệp sẽ có nhiều Data Mart chuyên biệt cho từng phong ban như tài chính, tiếp thị, bán hàng, lập trình,… Data Mart giúp cung cấp các dữ liệu nhanh chóng và chính xác để đáp ứng cho những nhu cầu phân tích nhỏ hơn mà không cần truy xuất toàn bộ hệ thống Data Warehouse. Kho dữ liệu động (Operational Data Store – ODS) Kho dữ liệu hoạt động – ODS là một kho dữ liệu trung gian, nơi lưu trữ toàn bộ dữ liệu từ các hệ thống giao dịch khác theo thời gian thực. Khác với Data Warehouse, ODS sinh ra để phục vụ cho các ứng dụng hoạt động hàng ngày, giúp xử lý các dữ liệu ngắn hạn và hỗ trợ ra quyết định tức thời mà không cần phải xử lý toàn bộ dữ liệu trong quá khứ. Kho dữ liệu doanh nghiệp (Enterprise Data Warehouse – EDW) Enterprise Data Warehouse (EDW) là kho dữ liệu tổng thể, bao quát toàn bộ tổ chức, doanh nghiệp. EDW giúp lưu trữ dữ liệu từ tất cả bộ phận và hệ thống trong doanh nghiệp, cho phép người dùng khai thác và phân tích dữ liệu ở các cấp độ sâu hơn. Đây là trung tâm dữ liệu chính của hệ thống, các bộ phận có thể truy xuất để thực hiện các phân tích nâng cao và báo cáo tổng thể. Các chức năng chính của Data Warehouse Lưu trữ dữ liệu Đúng như với tên gọi của mình, Data Warehouse là một hệ thống lưu trữ dữ liệu tập trung, nơi mà tất cả dữ liệu từ những nguồn khác nhau được tích hợp và sắp xếp có hệ thống. Qua đó, doanh nghiệp có thể dễ dàng quản lý, tìm kiếm, truy cập và truy xuất dữ liệu khi cần. Phân tích và tổng hợp dữ liệu Data Warehouse có khả năng phân tích và tổng hợp dữ liệu theo nhiều chiều khác nhau, giúp doanh nghiệp dễ dàng đánh giá các xu hướng từ dữ liệu Hỗ trợ ra quyết định Với khả năng tổng hợp và phân tích dữ liệu chính xác, Data Warehouse giúp các nhà lãnh đạo ra quyết định phù hợp dựa trên các thông tin thực tế, từ đó cải thiện hiệu quả của các chiến lược. Tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn Data Warehouse cho phép tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau qua các hệ thống CRM, ERP, HRM hoặc các ứng dụng quản lý khác. Điều này giúp đồng bộ dữ liệu tổng thể về các hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Bảo mật dữ liệu an toàn Với các cơ chế quản lý quyền truy cập chặt chẽ, mã hóa dữ liệu khi lưu trữ và truyền tải, cùng hệ thống giám sát, ghi log hoạt động, Data Warehouse giúp bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép và các mối đe dọa. Đồng thời, việc tập trung hóa dữ liệu trong một hệ thống duy nhất giúp dễ dàng quản lý bảo mật hơn so với các hệ thống phân tán. Có thể bạn quan tâm: Paperless và phát triển văn phòng không giấy Vai trò của Data Warehouse đối với doanh nghiệp Ra quyết định chiến lược chính xác Data Warehouse là nơi lưu trữ dữ liệu tập trung từ nhiều nguồn, cùng với khả năng phân tích chính xác, Data Ware cung cấp cho doanh nghiệp một góc nhìn toàn diện về tình hình kinh doanh. Qua đó, việc ra quyết định dữ trên các dữ liệu thực tế và đã qua xử lý sẽ trở nên chính xác, đồng thời giảm bớt các rủi ro. Thúc đẩy kinh doanh hiệu quả Với khả năng phân tích dữ liệu chính xác và nhanh chóng, doanh nghiệp có thể dễ dàng nhận diện được các xu hướng kinh doanh mới, các hoạt động hay chiến lược kinh doanh cũng sẽ được điều chỉnh để phù hợp với doanh nghiệp. Qua đó, thúc đẩy hiệu
Phần mềm quản lý BOM – Giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp sản xuất hiện đại
Trong kỷ nguyên vươn mình, các doanh nghiệp sản xuất đối mặt với các thách thức về quản lý nguyên vật liệu hay tối ưu hóa quy trình sản xuất và giảm thiểu tối đa chi phí. Yếu tố then chốt để giải quyết các vấn đề trên chính là BOM (Bill of Materials). Quản lý BOM hiệu quả có thể mang đến hiệu quả rõ rệt cho doanh nghiệp từ giảm thiểu thất thoát đến tối ưu hóa quy trình sản xuất. Và để quản lý BOM hiệu quả, phần mềm quản lý BOM chính là giải pháp mà doanh nghiệp cần hướng đến trong sản xuất kinh doanh hiện đại. BOM là gì và tại sao BOM lại quan trọng? BOM (Bill of Materials) là một tài liệu quan trọng trong sản xuất, đóng vai trò như một bản hướng dẫn chi tiết về những thành phần, linh kiện và nguyên vật liệu cần thiết để sản xuất ra một sản phẩm cụ thể. Mỗi BOM bao gồm các thông tin như mã linh kiện, mô tả, số lượng cần thiết, và một số yêu cầu kỹ thuật khác. Việc xây dựng, quản lý BOM chính xác và đầy đủ không chỉ giúp kiểm soát nguyên vật liệu mà còn đảm bảo rằng sản phẩm cuối sẽ được sản xuất theo đúng yêu cầu về chất lượng, thời gian và chi phí. Trong sản xuất hiện đại, các sản phẩm phức tạp và yêu cầu sự linh hoạt cao ngày càng tăng, điều này khiến BOM dần trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Quản lý BOM chính xác và hiệu quả giúp doanh nghiệp đảm bảo rằng mọi sai số đều phải bằng 0 trong quá trình sản xuất và không xảy ra tình trạng thiếu hụt hoặc thừa nguyên vật liệu. Có thể bạn quan tâm: Phần mềm kế toán tùy chỉnh cho doanh nghiệp siêu nhỏ Những thách thức trong quản lý BOM truyền thống Mặc dù BOM có vai trò cực kỳ quan trọng, nhưng nhiều doanh nghiệp vẫn áp dụng quản lý BOM theo phương pháp truyền thống và gặp phải rất nhiều thách thức: Sai sót trong nhập liệu: Nhập liệu thủ công bằng tay qua Excel hay giấy tờ dễ dàng dẫn đến những sai sót như nhập sai mã linh kiện, thiếu thông tin hoặc cập nhật không kịp thời. Bên cạnh đó, các phương pháp thủ công luôn mất thời gian, có thể dẫn đến việc chậm trễ các khâu trong quá trình sản xuất sản phẩm. Không đồng bộ thông tin: Việc quản lý BOM thủ công thường không đồng bộ, khi các bộ phận khác nhau nhiều lúc sử dụng các phiên bản BOM khác nhau, điều này gây khó khăn trong việc đồng bộ hóa thông tin và dễ dẫn đến những thất thoát trong khâu sản xuất từ đó tạo ra những sản phẩm lỗi, không đạt chất lượng yêu cầu. Khó khăn trong việc theo dõi các thay đổi: Trong trường hợp có sự thay đổi về thiết kế sản phẩm, việc cập nhật BOM thủ công thường tốn nhiều thời gian gây ra chậm trễ, sử dụng các BOM không đúng phiên bản, ảnh hướng trực tiếp đến chất lượng và tiến độ sản xuất sản phẩm của doanh nghiệp. Lợi ích của phần mềm quản lý BOM Để giải quyết những vấn đề, thách thức trong quản lý BOM, phần mềm quản lý BOM là giải pháp phù hợp nhất với doanh nghiệp, đây là một công cụ tự động hóa và tối ưu hóa quy trình quản lý BOM. Một số lợi ích to lớn mà phần mềm mang lại cho doanh nghiệp: Tối ưu hóa quy trình sản xuất Phần mềm quản lý BOM giúp doanh nghiệp tạo lập các BOM chính xác, dễ dàng theo dõi và cập nhật. Thay vì phải làm việc thủ công, truyền tay các BOM cho các phòng ban khác nhau, phần mềm giúp đồng bộ tài liệu lên trên một nền tảng giúp các phòng ban có thể trực tiếp lấy BOM trên hệ thống. Từ đó, có thể theo dõi các thông tin về BOM chính xác giúp quy trình sản xuất diễn ra trơn tru, mượt mà mà không phải gặp các vấn đề về gián đoạn hay trễ tiến độ. Giảm thiểu tối đa sai sót Với phần mềm quản lý BOM, nhập liệu thủ công hoàn toàn bị loại bỏ, khi tạo lập BOM người dùng có thể lựa chọn các trường thông tin tự động từ đó tránh được những sai sót từ nhập liệu thủ công. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí do phải sửa chữa lỗi mà còn đảm bảo tính chính xác của các dữ liệu trong quá trình sản xuất. Tự động hóa còn giúp duy trì sự nhất quán và đồng bộ trong việc theo dõi và quản lý BOM qua các phòng ban và quy trình sản xuất. Dễ dàng quản lý thay đổi Một trong những tính năng quan trọng của phần mềm quản lý BOM là khả năng quản lý phiên bản BOM. Khi có sự thay đổi về thiết kế sản phẩm hoặc yêu cầu nguyên vật liệu, phần mềm sẽ cập nhật BOM ngay lập tức và thông báo cho tất cả các bộ phận liên quan. Điều này đảm bảo rằng không có sự cố nào do sử dụng BOM cũ và giúp tăng cường khả năng linh hoạt trong quá trình sản xuất. Tối ưu hóa quản lý nguyên vật liệu Phần mềm BOM giúp theo dõi chính xác việc sử dụng nguyên vật liệu và linh kiện, từ đó giảm thiểu lãng phí. Doanh nghiệp có thể dễ dàng kiểm soát số lượng nguyên vật liệu tồn kho và dự báo nhu cầu nguyên vật liệu trong tương lai. Điều này giúp giảm thiểu việc mua sắm dư
Top 7 xu hướng phát triển hệ thống CRM đầy mạnh mẽ trong kỷ nguyên số
Trong kỷ nguyên số, sự phát triển của công nghệ đã thay đổi cách các doanh nghiệp quản lý mối quan hệ với khách hàng. Hệ thống CRM (Customer Relationship Management – Quản lý quan hệ khách hàng) đã không ngừng cải tiến để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng cao của doanh nghiệp. Trong bài viết này, bạn đọc sẽ cùng Geneat Software tìm hiểu về những xu hướng phát triển hệ thống CRM nổi tiếng nhất, đặc biệt là sau sự ra đời của chatGPT. 1. Xu hướng phát triển hệ thống CRM bằng cách tích hợp AI Trí tuệ nhân tạo (AI) đang trở thành một yếu tố quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả của hệ thống CRM. AI có khả năng phân tích dữ liệu khách hàng, dự đoán hành vi mua sắm, và cung cấp các gợi ý cá nhân hóa. Các doanh nghiệp có thể sử dụng AI để tự động hóa các quy trình, từ quản lý khách hàng tiềm năng đến chăm sóc khách hàng sau bán hàng, giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao trải nghiệm người dùng. 2. CRM đa kênh (Omni-channel CRM) Với sự phát triển của các kênh liên lạc như mạng xã hội, email, và ứng dụng nhắn tin, khách hàng có nhiều lựa chọn hơn trong việc liên hệ với doanh nghiệp. Hệ thống CRM hiện đại cần tích hợp tất cả các kênh này vào một nền tảng duy nhất, giúp doanh nghiệp theo dõi và quản lý mọi tương tác của khách hàng một cách liền mạch. CRM đa kênh không chỉ giúp cải thiện dịch vụ khách hàng mà còn tạo ra cơ hội bán hàng mới. 3. CRM di động (Mobile CRM) Trong thời đại mà mọi người ngày càng phụ thuộc vào thiết bị di động, CRM di động đã trở thành xu hướng không thể thiếu. Các ứng dụng CRM trên điện thoại di động giúp nhân viên bán hàng và quản lý có thể truy cập và cập nhật thông tin khách hàng mọi lúc, mọi nơi. Điều này giúp nâng cao tính linh hoạt và hiệu quả công việc, đặc biệt là trong các doanh nghiệp có đội ngũ nhân viên thường xuyên di chuyển. 4. Tăng cường bảo mật dữ liệu khách hàng Với sự gia tăng của các vụ vi phạm dữ liệu, bảo mật đã trở thành mối quan tâm hàng đầu đối với các hệ thống CRM. Các doanh nghiệp đang đầu tư mạnh mẽ vào các giải pháp bảo mật để bảo vệ thông tin khách hàng. Hệ thống CRM hiện đại cần tuân thủ các quy định về bảo mật dữ liệu và áp dụng các công nghệ như mã hóa dữ liệu và xác thực hai yếu tố để đảm bảo an toàn cho thông tin khách hàng. 5. CRM và tích hợp với công nghệ blockchain Blockchain là một công nghệ mới nổi có khả năng thay đổi cách thức quản lý dữ liệu khách hàng trong hệ thống CRM. Nhờ tính minh bạch và an toàn của blockchain, các doanh nghiệp có thể đảm bảo rằng dữ liệu khách hàng không bị chỉnh sửa hay xâm phạm. Việc tích hợp blockchain vào CRM có thể giúp tăng cường niềm tin của khách hàng và nâng cao uy tín của doanh nghiệp. 6. CRM dựa trên nền tảng đám mây (Cloud-based CRM) Xu hướng sử dụng hệ thống CRM trên nền tảng đám mây đang ngày càng phổ biến do những lợi ích vượt trội như tiết kiệm chi phí, dễ dàng mở rộng quy mô, và truy cập từ xa. Hệ thống CRM dựa trên đám mây cho phép doanh nghiệp lưu trữ dữ liệu một cách linh hoạt, đồng thời giảm thiểu rủi ro mất mát dữ liệu do hỏng hóc phần cứng. 7. Phân tích dữ liệu nâng cao trong CRM Các doanh nghiệp hiện đại đang tận dụng tối đa khả năng phân tích dữ liệu của hệ thống CRM để đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác. Thông qua việc phân tích dữ liệu khách hàng, các doanh nghiệp có thể hiểu rõ hơn về xu hướng tiêu dùng, từ đó đưa ra các chiến lược tiếp thị và bán hàng hiệu quả hơn. Phân tích dữ liệu nâng cao giúp doanh nghiệp tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và gia tăng doanh thu. Tại sao Geneat Software là sự lựa chọn hàng đầu của doanh nghiệp trong việc xây dựng hệ thống CRM? Geneat Software với bề dày kinh nghiệm hơn 5 năm và đã trải qua hơn 50 dự án lớn nhỏ, tự tin sẽ đem tới cho khách hàng những sản phẩm chất lượng nhất. Bạn đọc có thể tham khảo những dự án của chúng tôi tại Portfolio – Dự án và câu chuyện thành công Chuyên gia xây dựng và phát triển phần mềm theo yêu cầu Geneat Software tập trung chuyên sâu vào việc thiết kế các hệ thống phần mềm quản lý theo yêu cầu chứ không đầu tư vào việc cung cấp dịch vụ khác như SEO hay digital marketing. Điều này giúp chúng tôi có sức mạnh vượt trội trong việc cung cấp sản phẩm như ý muốn khách hàng. Ngoài ra Geneat Software cũng có các dự án liên quan tới các lĩnh vực khác trong đời sống: Tốc độ và hiệu quả phần mềm Chúng tôi luôn ưu tiên tối ưu hóa tốc độ phần mềm, đảm bảo thao tác mượt mà và trải nghiệm người dùng tốt nhất. Điều này giúp nâng cao hiệu suất làm việc và tiết kiệm thời gian cho khách hàng. Tích hợp hệ thống bảo mật thông tin tiên tiến trong sản phẩm Geneat Software luôn đặt bảo mật lên hàng đầu, áp dụng các công nghệ tiên tiến để bảo vệ dữ liệu khách hàng. Chúng tôi đảm bảo
Hệ thống CRM và những lợi ích mà phần mềm CRM mang lại cho doanh nghiệp
Trong bối cảnh kinh doanh ngày càng cạnh tranh, việc quản lý mối quan hệ với khách hàng đã trở thành một yếu tố quan trọng quyết định sự thành công của doanh nghiệp. Để hỗ trợ cho công việc này, các hệ thống Quản lý Quan hệ Khách hàng (CRM – Customer Relationship Management) ra đời, mang đến nhiều giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp trong việc quản lý và duy trì mối quan hệ với khách hàng. Trong bài viết này, Geneat Software sẽ cùng bạn đọc tìm hiểu rõ hơn về hệ thống CRM và những lợi ích mà phần mềm CRM có thể mang lại cho doanh nghiệp. Hệ thống CRM là gì? Hệ thống Quản lý Quan hệ Khách hàng (CRM) là một công cụ mạnh mẽ giúp doanh nghiệp quản lý và phân tích các tương tác với khách hàng, từ đó tối ưu hóa các hoạt động kinh doanh và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Hệ thống CRM không chỉ lưu trữ thông tin liên hệ của khách hàng, mà còn theo dõi toàn bộ quá trình giao dịch, từ khi khách hàng lần đầu tiên tiếp xúc với doanh nghiệp cho đến khi trở thành khách hàng trung thành. Hệ thống CRM tích hợp và phân tích dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, cho phép doanh nghiệp xây dựng một hồ sơ khách hàng toàn diện. Qua đó, doanh nghiệp có thể hiểu rõ hơn về nhu cầu và hành vi của khách hàng, từ đó cung cấp các dịch vụ và sản phẩm phù hợp nhất. Điều này không chỉ giúp tăng sự hài lòng của khách hàng mà còn cải thiện hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Mục tiêu của hệ thống CRM Mục tiêu chính của hệ thống CRM là cải thiện khả năng thu hút và giữ chân khách hàng bằng cách cung cấp trải nghiệm khách hàng vượt trội. Để đạt được điều này, hệ thống CRM sử dụng các công cụ và tính năng tiên tiến giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình bán hàng, cá nhân hóa các chiến dịch tiếp thị, và quản lý dữ liệu khách hàng một cách hiệu quả. Một trong những điểm mạnh của hệ thống CRM là khả năng tự động hóa quy trình bán hàng. Bằng cách sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (machine learning), hệ thống CRM có thể phân tích dữ liệu khách hàng và đưa ra các đề xuất hành động tiếp theo cho nhân viên bán hàng. Điều này giúp tối ưu hóa thời gian làm việc và tăng khả năng chốt đơn hàng thành công, góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh. Lợi ích của phần mềm CRM đối với doanh nghiệp Phần mềm CRM mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, không chỉ trong việc quản lý quan hệ khách hàng mà còn trong nhiều khía cạnh khác của hoạt động kinh doanh. Dưới đây là một số lợi ích chính mà phần mềm CRM có thể mang lại cho doanh nghiệp. Cải thiện dịch vụ khách hàng Một trong những lợi ích rõ ràng nhất của phần mềm CRM là khả năng cải thiện dịch vụ khách hàng. Bằng cách cung cấp một cơ sở dữ liệu tập trung với thông tin khách hàng chi tiết, CRM giúp đội ngũ dịch vụ khách hàng có thể trả lời các câu hỏi và giải quyết vấn đề của khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn. Điều này không chỉ giúp nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng mà còn xây dựng mối quan hệ bền vững với họ. Phần mềm CRM còn cho phép doanh nghiệp theo dõi lịch sử tương tác của khách hàng, từ đó hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong đợi của họ. Điều này giúp doanh nghiệp đưa ra các giải pháp phù hợp và đáp ứng chính xác nhu cầu của khách hàng, tạo nên trải nghiệm khách hàng tích cực. Tăng cường quy trình bán hàng Phần mềm CRM cung cấp các công cụ mạnh mẽ để tự động hóa quy trình bán hàng, giúp đội ngũ bán hàng chốt giao dịch nhanh hơn và hiệu quả hơn. Bằng cách sử dụng AI và học máy, CRM có thể phân tích dữ liệu khách hàng và đưa ra các đề xuất hành động tiếp theo, giúp nhân viên bán hàng tiếp cận khách hàng một cách hiệu quả. Ví dụ, nếu phần mềm CRM nhận thấy một khách hàng có xu hướng mua sản phẩm A sau khi đã mua sản phẩm B, nó sẽ gợi ý cho nhân viên bán hàng đề xuất sản phẩm A trong lần tiếp xúc tiếp theo. Điều này không chỉ giúp tăng doanh số mà còn tạo ra trải nghiệm mua sắm cá nhân hóa cho khách hàng, giúp khách hàng cảm thấy được quan tâm và phục vụ tốt hơn. Cá nhân hóa chiến dịch tiếp thị Cá nhân hóa là một xu hướng quan trọng trong tiếp thị hiện đại, và phần mềm CRM chính là công cụ giúp doanh nghiệp hiện thực hóa điều này. Bằng cách phân tích dữ liệu khách hàng, CRM cho phép doanh nghiệp tạo ra các chiến dịch tiếp thị nhắm đúng đối tượng, từ đó tăng hiệu quả tiếp thị và tỷ lệ chuyển đổi. Phần mềm CRM còn giúp doanh nghiệp theo dõi hiệu quả của các chiến dịch tiếp thị và điều chỉnh kịp thời để đạt được kết quả tốt nhất. Điều này giúp doanh nghiệp không chỉ tiết kiệm chi phí tiếp thị mà còn tăng cường mối quan hệ với khách hàng, tạo nên lòng trung thành và giữ chân khách hàng lâu dài. Quản lý dữ liệu khách hàng hiệu quả Dữ liệu khách hàng là tài sản quý giá của doanh nghiệp, và phần
Viết phần mềm theo yêu cầu tại Đông Anh: Đưa chuyển đổi số vào từng doanh nghiệp
Trong bối cảnh phát triển công nghệ số hiện nay, khu vực Đông Anh (TP Hà Nội) đã và đang có những bước tăng trưởng thần tốc vượt trội. Điều này thể hiện ở việc có tới hàng ngàn các doanh nghiệp startup, hợp tác bắt đầu từ Đông Anh, cũng như các tập đoàn lớn đang cố gắng xây dựng các chi nhánh tại vùng đất đầy tiềm năng này. Tuy nhiên, một số nhà khởi nghiệp hoặc một số công ty chi nhánh vẫn đang chật vật trong vấn đề quản lý doanh nghiệp một cách hiệu quả do điều kiện cơ sở vật chất hoặc vẫn giữ nguyên quy trình giấy truyền thống. Nhận thấy điều này, Geneat Software cho ra mắt dịch vụ viết phần mềm theo yêu cầu tại Đông Anh với mục đích tối thượng là cung cấp dịch vụ chuyển đổi số, từ đó tạo tiền đề phát triển kinh doanh của khách hàng khu vực Đông Anh. Dịch vụ viết phần mềm theo yêu cầu là gì? Dịch vụ này là quá trình thiết kế, xây dựng và triển khai các giải pháp phần mềm chuyên dùng để quản lý dựa trên nhu cầu đặc thù của từng doanh nghiệp. Thay vì sử dụng những phần mềm có sẵn trên thị trường, dịch vụ này cho phép doanh nghiệp sở hữu một hệ thống phần mềm được phát triển riêng, hoàn toàn phù hợp với quy trình làm việc và mục tiêu kinh doanh của mình. Khi chọn dịch vụ viết phần mềm theo yêu cầu tại Đông Anh, doanh nghiệp sẽ nhận được một sản phẩm độc nhất, được thiết kế để giải quyết những vấn đề cụ thể mà khách hàng đang gặp phải. Hơn nữa, phần mềm này có thể tích hợp nhiều tính năng khác nhau, từ quản lý tài chính, nhân sự, sản xuất, cho đến bán hàng và chăm sóc khách hàng, giúp doanh nghiệp vận hành một cách trơn tru và hiệu quả hơn nhiều lần. Tại Đông Anh, dịch vụ này đang ngày càng được ưa chuộng bởi sự linh hoạt và khả năng đáp ứng cao khi Geneat Software có thể tùy biến để phù hợp với mọi loại hình kinh doanh. Tại sao nên sử dụng dịch vụ viết phần mềm theo yêu cầu? Phù hợp tuyệt đối với mọi doanh nghiệp Một trong những lý do chính khiến nhiều doanh nghiệp tại Đông Anh lựa chọn dịch vụ viết phần mềm theo yêu cầu là khả năng tùy chỉnh phần mềm để đáp ứng chính xác nhu cầu của họ. Các phần mềm có sẵn trên thị trường thường được thiết kế theo một mẫu tổng quát để phù hợp với nhiều loại hình doanh nghiệp khác nhau, do đó chúng có thể không đáp ứng được những yêu cầu đặc thù của từng doanh nghiệp. Với phần mềm được viết theo yêu cầu, Geneat Software cam đoan doanh nghiệp sẽ có được một công cụ quản lý được thiết kế độc nhất, giúp tối ưu hóa quy trình làm việc và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh cho khách hàng. Tính năng bảo mật dữ liệu Các phần mềm có sẵn thường sử dụng mã nguồn mở, điều này mang đến rủi ro bị tấn công từ các tin tặc hoặc bị lộ thông tin quan trọng của doanh nghiệp. Trong khi đó, phần mềm theo yêu cầu được phát triển với mã nguồn đóng, đảm bảo rằng chỉ có doanh nghiệp mới có quyền truy cập vào các thông tin thuộc phạm vi bí mật kinh doanh của khách hàng. Bên cạnh đó, đội ngũ Geneat còn tích hợp các biện pháp bảo mật cao cấp giúp bảo vệ dữ liệu của doanh nghiệp khỏi các mối đe dọa từ bên ngoài. Đây là điều phần mềm có sẵn trên thị trường không thể có. Tiết kiệm chi phí Mặc dù chi phí đầu ban đầu cho việc viết phần mềm theo yêu cầu tại Đông Anh có thể cao hơn so với việc mua phần mềm có sẵn, nhưng về lâu dài, đây là một giải pháp giúp doanh nghiệp tiết kiệm hơn rất nhiều. Phần mềm được viết theo yêu cầu của Geneat Software sẽ tích hợp tất cả các tính năng cần thiết trong một hệ thống duy nhất, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành và bảo trì. Thêm vào đó, doanh nghiệp không cần phải trả phí cho các tính năng không cần thiết hoặc mua thêm các phần mềm nhỏ lẻ để đáp ứng nhu cầu quản lý, từ đó tiết kiệm chi phí một cách hiệu quả và tối ưu. Bạn đọc có thể quan tâm: Tại sao chọn Geneat Software cho dịch vụ viết phần mềm theo yêu cầu tại Đông Anh? Geneat Software tự hào là đơn vị tiên phong trong việc viết phần mềm theo yêu cầu tại Đông Anh, với nhiều năm kinh nghiệm và đội ngũ chuyên gia dày dặn. Chúng tôi tự tin có thể mang đến cho khách hàng những sản phẩm phần mềm chất lượng cao, được tối ưu hóa để đáp ứng chính xác nhu cầu của từng doanh nghiệp. Dưới đây là một số dự án thành công của Geneat Software: Phần mềm quản lý là mũi nhọn chuyên môn Geneat Software tập trung hoàn toàn vào việc phát triển các hệ thống phần mềm quản lý, khác với các công ty khác có nhiều lĩnh vực phát triển đa dạng như thiết kế website hay SEO. Điều này giúp chúng tôi có thể dồn toàn bộ nguồn lực vào việc phát triển các sản phẩm phần mềm quản lý tối ưu nhất, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của khách hàng tại Đông Anh. Đảm bảo tốc độ và hiệu suất của phần mềm Một trong những mục tiêu hàng đầu của chúng tôi là