Trong bối cảnh công nghệ số đang phát triển mạnh mẽ, việc xây dựng và hoàn thiện Khung Kiến trúc Chính phủ điện tử trở thành yêu cầu cấp thiết đối với mọi quốc gia, trong đó có Việt Nam. Trong bài viết này Geneat sẽ giải đáp câu hỏi “Khung Kiến trúc Chính phủ điện tử là gì?” và đi sâu vào phân tích Khung Kiến trúc Chính phủ điện tử Việt Nam phiên bản 3.0 theo Quyết định 2568 của Bộ Thông tin và Truyền thông. Khung Kiến trúc Chính phủ điện tử là gì? Khung Kiến trúc Chính phủ điện tử (E-Government Architecture Framework) là một mô hình tổng thể, bao gồm các thành phần, tiêu chuẩn, quy trình và công nghệ được thiết kế để xây dựng và vận hành hệ thống chính phủ điện tử. Mục tiêu chính của khung kiến trúc này là đảm bảo tính đồng bộ, nhất quán và hiệu quả trong việc cung cấp dịch vụ công trực tuyến cho người dân và doanh nghiệp. Vai trò của Khung Kiến trúc Chính phủ điện tử Chuẩn hóa hệ thống CNTT Khung Kiến trúc Chính phủ điện tử đóng vai trò quan trọng trong việc chuẩn hóa hệ thống công nghệ thông tin (CNTT). Nhờ đó, các cơ quan nhà nước có thể triển khai hệ thống CNTT một cách đồng bộ, tránh tình trạng phân mảnh và lãng phí tài nguyên. Việc chuẩn hóa này giúp tạo ra một nền tảng chung, đảm bảo sự tương thích giữa các hệ thống khác nhau, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý và vận hành Tăng cường kết nối, liên thông dữ liệu Một trong những vai trò quan trọng của Khung Kiến trúc Chính phủ điện tử là tăng cường kết nối và liên thông dữ liệu giữa các hệ thống. Điều này giúp các cơ quan nhà nước có thể dễ dàng chia sẻ dữ liệu, nâng cao hiệu suất làm việc và tránh lãng phí tài nguyên. Việc liên thông dữ liệu cũng giúp giảm thiểu sự trùng lặp thông tin, đảm bảo tính nhất quán và chính xác của dữ liệu trên toàn hệ thống. Nâng cao chất lượng dịch vụ Khung Kiến trúc Chính phủ điện tử góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ công trực tuyến. Nhờ việc tích hợp và chuẩn hóa các hệ thống, dịch vụ công được cung cấp một cách nhanh chóng, minh bạch và tiện lợi hơn. Người dân và doanh nghiệp có thể dễ dàng truy cập và sử dụng các dịch vụ công mà không cần phải trải qua nhiều thủ tục rườm rà. Điều này không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn tăng cường sự hài lòng của người dùng. Bảo mật thông tin Trong bối cảnh an ninh mạng ngày càng trở nên phức tạp, bảo mật thông tin là một trong những ưu tiên hàng đầu của Khung Kiến trúc Chính phủ điện tử. Khung kiến trúc này xây dựng các tiêu chuẩn bảo mật nghiêm ngặt để bảo vệ dữ liệu cá nhân và thông tin nhà nước. Các biện pháp bảo mật bao gồm mã hóa dữ liệu, xác thực đa yếu tố và giám sát an ninh liên tục, giúp ngăn chặn các cuộc tấn công mạng và rò rỉ thông tin. Bạn có thể quan tâm: Quản lý dữ liệu là gì? Tại sao quản lý dữ liệu lại quan trọng Khung Kiến trúc Chính phủ điện tử Việt Nam phiên bản 3.0 Giới thiệu quyết định 2568/QĐ-BTTTT Vào ngày 29/12/2023, Bộ Thông tin và Truyền thông đã ban hành Quyết định số 2568/QĐ-BTTTT phê duyệt Khung Kiến trúc Chính phủ điện tử Việt Nam phiên bản 3.0. Đây là bản cập nhật quan trọng nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển của chính phủ số, bảo đảm tính liên thông, đồng bộ và hiệu quả trong quản lý nhà nước trên môi trường số. Khung Kiến trúc Chính phủ điện tử 3.0 kế thừa và phát triển từ phiên bản trước, tập trung vào việc tối ưu hóa kiến trúc dữ liệu, mở rộng phạm vi áp dụng và tăng cường khả năng tích hợp, kết nối giữa các hệ thống. Mục tiêu của phiên bản 3.0 Các thành phần chính trong Sơ đồ khái quát Chính phủ điện tử Việt Nam Người sử dụng Bao gồm người dân, doanh nghiệp, cán bộ, công chức, viên chức và các tổ chức, cá nhân liên quan, là những đối tượng trực tiếp sử dụng dịch vụ của Chính phủ điện tử (CPĐT). Kênh giao tiếp Các công cụ giúp người dùng tương tác với cơ quan nhà nước như: Hạ tầng Kỹ thuật – Công nghệ Gồm các trung tâm dữ liệu cấp quốc gia, bộ, tỉnh và các hệ thống mạng truyền dẫn, thiết bị phần cứng, phần mềm hệ thống, nền tảng điện toán đám mây. Trung tâm dữ liệu quốc gia là nền tảng lưu trữ, phân tích dữ liệu phục vụ quản lý, phát triển CPĐT và bảo đảm an ninh thông tin. An toàn thông tin mạng, an ninh mạng Bao gồm hệ thống giám sát an toàn mạng quốc gia (SOC), các cơ chế phòng chống tấn công mạng, cảnh báo nguy cơ và điều phối ứng cứu sự cố, đảm bảo an toàn thông tin trên toàn hệ thống CPĐT. Chỉ đạo, chính sách Liên quan đến công tác quản lý, tổ chức, đào tạo và truyền thông, nhằm đảm bảo điều kiện pháp lý và môi trường thuận lợi cho triển khai các hệ thống CPĐT. Nền tảng tích hợp, chia sẻ dữ liệu Cổng Dịch vụ công quốc gia Hệ thống trung tâm cung cấp dịch vụ công trực tuyến, hỗ trợ cải cách hành chính, giảm phụ thuộc vào hồ sơ giấy và tăng cường tính minh bạch. Hệ thống thông tin chỉ đạo, điều hành của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ Thu thập và phân tích dữ liệu từ
Edge Computing là gì? Các thành phần và tầm quan trọng
Edge Computing đang trở thành một xu hướng công nghệ quan trọng trong kỷ nguyên số hóa. Với khả năng xử lý dữ liệu ngay tại nguồn thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các trung tâm dữ liệu đám mây, Edge Computing mang lại nhiều lợi ích vượt trội, từ việc tối ưu hóa hiệu suất đến giảm độ trễ trong xử lý thông tin. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về khái niệm Edge Computing, các thành phần cơ bản của nó, cũng như vai trò thiết yếu mà công nghệ này đóng góp trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Edge Computing là gì? Edge Computing hay còn gọi là điện toán biên, là một mô hình điện toán phân tán, trong đó việc xử lý dữ liệu chủ yếu diễn ra trên các node thiết bị phân tán thay vì phụ thuộc vào hạ tầng đám mây tập trung. Công nghệ này đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp tài nguyên máy chủ, phân tích và đánh giá dữ liệu, đồng thời đưa các ứng dụng doanh nghiệp đến gần hơn với nguồn dữ liệu, chẳng hạn như các thiết bị IoT hay máy chủ biên cục bộ (edge server). Edge Computing bắt nguồn từ mô hình CDN (Mạng phân phối nội dung), xuất hiện vào cuối thập niên 90 với mục tiêu phân phối nhanh chóng nội dung web và video từ các máy chủ gần người dùng nhất. Ban đầu, các hệ thống này tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm người dùng. Tuy nhiên, theo thời gian, chúng đã tiến xa hơn, lưu trữ cả ứng dụng và các thành phần liên quan ngay tại các máy chủ biên. Sự phát triển này đã đặt nền móng cho những dịch vụ điện toán biên đầu tiên, như khả năng xử lý và tổng hợp dữ liệu trong thời gian thực. Đọc thêm: LGSP là gì? Tầm quan trọng của Edge Computing Sự bùng nổ của các thiết bị IoT đã tạo ra một lượng dữ liệu khổng lồ, đặt ra thách thức lớn trong việc phân tích và xử lý. Mặc dù máy chủ đám mây (Cloud Server) đảm nhiệm vai trò này, nhưng với khoảng cách địa lý xa, chúng thường gặp phải vấn đề về độ trễ trong việc truyền tải và phản hồi dữ liệu. Mô hình Edge Computing mang lại giải pháp tối ưu bằng cách xử lý và phân tích dữ liệu ngay gần nguồn tạo ra dữ liệu. Điều này giúp giảm thiểu độ trễ, hạn chế tình trạng giật lag khi truyền tải dữ liệu từ các đám mây ở xa, và cải thiện đáng kể hiệu suất vận hành của hệ thống. Không chỉ vậy, Edge Computing còn là một giải pháp bảo mật vượt trội. Bằng cách lưu trữ và xử lý dữ liệu ngay tại chỗ, doanh nghiệp có thể giảm thiểu nguy cơ rò rỉ hoặc đánh cắp thông tin quan trọng, đảm bảo sự riêng tư và an toàn cho dữ liệu nội bộ. Các thành phần có trong Edge Computing Mô hình Edge Computing bao gồm các thành phần dưới đây: – Cloud Server: Máy chủ Cloud có nhiệm vụ lưu trữ và chạy các ứng dụng để điều phối, quản lý các nút biên (Edge Node) khác nhau. – Edge Server: Máy chủ biên được đặt tại các cơ sở hoạt động từ xa (nhà máy, trung tâm phân phối, cửa hàng bán lẻ,…), đảm bảo đường truyền luôn ổn định, không làm gián đoạn hoạt động truy xuất, chia sẻ thông tin. – Edge Device: Edge Device, hay thiết bị biên được tích hợp khả năng tính toán dữ liệu và thường chỉ xử lý các tác vụ yêu cầu độ trễ thấp. – Edge Gateway: Edge Gateway còn được gọi là cổng biên. Ngoài việc đánh giá, phân tích và xử lý dữ liệu như máy chủ biên, Edge Gateway còn biên dịch giao thức, bảo vệ tường lửa hoặc kết nối không dây. – Edge Node: Đây là thuật ngữ dùng để chỉ máy chủ biên, cổng biên, hoặc thiết bị biên bất kỳ mà tại đó, tính toán biên có thể được thực hiện. Cách thức hoạt động của Edge Computing Dữ liệu thường được tạo ra tại các thiết bị đầu cuối của người dùng, chẳng hạn như máy tính, sau đó truyền qua mạng WAN và LAN để được lưu trữ và xử lý bởi các ứng dụng doanh nghiệp. Kết quả xử lý dữ liệu sau đó sẽ được gửi trả lại thiết bị đầu cuối của người dùng. Tuy nhiên, với sự bùng nổ của các thiết bị kết nối internet và khối lượng dữ liệu ngày càng gia tăng, cơ sở hạ tầng trung tâm dữ liệu truyền thống không còn đáp ứng được nhu cầu, dễ dẫn đến tắc nghẽn và gián đoạn trong việc truyền tải thông tin. Để giải quyết vấn đề này, mô hình Edge Computing đã được triển khai, đưa tài nguyên tính toán và lưu trữ đến gần nguồn tạo ra dữ liệu. Trong mô hình Edge Computing, các thiết bị hoặc nút mạng gần nhất đảm nhận việc xử lý dữ liệu và phản hồi kết quả trong thời gian ngắn. Quá trình này bao gồm phân tích, chuẩn hóa luồng dữ liệu để tìm ra các thông tin hữu ích cho doanh nghiệp. Chỉ những kết quả phân tích này mới được truyền về trung tâm dữ liệu chính, giúp giảm tải và tối ưu hóa hệ thống. So sánh Edge Computing và Cloud Computing Edge Computing và Cloud Computing đều cung cấp các tài nguyên điện toán, hỗ trợ phân tích và xử lý dữ liệu, đồng thời được ứng dụng rộng rãi trong hoạt động doanh nghiệp. Tuy nhiên, hai mô hình này lại có những điểm khác biệt đáng kể. Yếu
Giải pháp Healthcare Data Warehouse – Kho dữ liệu cho ngành y tế và chăm sóc sức khỏe
Trong những năm trở lại đây, Data Warehouse là giải pháp giúp nhiều doanh nghiệp trong đa dạng các ngành thực hiện các quyết định chính xác dựa trên dữ liệu (Data Driven Decision). Trong đó, Ngành Y tế cũng đang trải qua một sự chuyển đổi lớn về định hướng khai thác và phân tích dữ liệu. Với việc có một cái nhìn toàn diện dựa trên dữ liệu là rất cần thiết. Đây là lý do tại sao các tổ chức Y tế hàng đầu trên thế giới bắt đầu tìm hiểu, triển khai và phát triển Healthcare Data Warehouse trong cơ cấu của họ. Healthcare Data Warehouse giúp cải thiện kết quả chăm sóc bệnh nhân và giảm thiểu chi phí. Ngoài ra, việc tận dụng hiệu quả nguồn dữ liệu được thu thập qua nhiều năm giúp tăng khả năng dự đoán chính xác về nhu cầu, nguy cơ phát bệnh,… tối ưu hóa đầu tư cơ sở hạ tầng và cải thiện trải nghiệm khách hàng. Trong bài viết này, Geneat Software sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện và đầy đủ nhất về Healthcare Data Warehouse cho các doanh nghiệp/tổ chức Y tế – Chăm sóc sức khỏe đang thật sự muốn triển khai mô hình này và tận dụng sức mạnh của dữ liệu. Heathcare Data Warehouse là gì? Healthcare Data Warehouse (Kho dữ liệu cho Ngành Y tế – Chăm sóc sức khỏe) là một hệ thống trung tâm được sử dụng để lưu trữ, quản lý và phân tích dữ liệu liên quan đến lĩnh vực chăm sóc sức khỏe. Nó có chức năng tập trung dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau như hồ sơ bệnh nhân, yêu cầu thanh toán y tế, dữ liệu lâm sàng và thông tin quản lý,… Đọc thêm: Data Warehouse là gì? Thành phần và vai trò của kho dữ liệu Lợi ích khi đầu tư xây dựng Healthcare Data Warehouse Đầu tư vào Healthcare Data Warehouse là một lựa chọn sáng suốt vì nó mang lại nhiều lợi ích. Sau đây là những lợi ích nổi bật khiến cho Healthcare Data Warehouse trở thành một giải pháp đáng đầu tư: Tạo nguồn dữ liệu tin cậy vào toàn diện Data Warehouse đảm bảo được sự chính xác, toàn vẹn và nhất quán của dữ liệu, giúp bạn có thể lấy dữ liệu từ nhiều nguồn với đa dạng thông tin như hồ sơ bệnh nhân, dữ liệu lâm sàng, dữ liệu điều trị, dữ liệu kế toán,… Điều này làm nên sự tin cậy, tính toàn diện của Healthcare Data Warehouse. Đưa ra quyết định kịp thời và tối ưu chi phí Healthcare Data Warehouse cung cấp khả năng truy cập dễ dàng và nhanh chóng các thông tin y tế của bệnh nhân từ nhiều nguồn khác nhau. Với cơ sở dữ liệu chính xác, được sắp xếp, tổng hợp một cách nhất quán giúp các chuyên gia và nhà quản lý Y tế đưa ra những quyết định chính xác, kịp thời hơn. Dựa trên việc phân tích dữ liệu, họ có thể tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, giảm thiểu thời gian chờ đợi và chi phí liên quan đến chẩn đoán và điều trị. Cải thiện trải nghiệm khách hàng/bệnh nhân Healthcare Data Warehouse giúp cải thiện trải nghiệm của bệnh nhân thông qua việc cải thiện quy trình chăm sóc. Nhà cung cấp dịch vụ y tế có thể nhanh chóng truy cập vào thông tin bệnh nhân, giúp tối ưu hóa lịch trình và tương tác với bệnh nhân chủ động hơn. Bệnh nhân cũng có thể truy cập dễ dàng và an toàn vào hồ sơ y tế cá nhân, theo dõi các tiến trình điều trị và tham gia tích cực hơn vào những quyết định về sức khỏe của bản thân. Cá nhân hóa và cải thiện chất lượng dịch vụ Y tế – Chăm sóc sức khỏe Heathcare Data Warehouse cung cấp thông tin chi tiết về từng bệnh nhân, bao gồm tiền sử bệnh, yếu tố nguy cơ và phản ứng với điều trị. Điều này cho phép nhà cung cấp chă msocs y tế cá nhân hóa phương pháp chẩn đoán và điều trị, từ đó đảm bảo chất lượng chăm sóc cao hơn và giảm thiếu sai sót y tế. Cung cấp hạ tầng thực hiện phân tích chuyên sâu và dự đoán Cuối cùng, đầu tư vào Healthcare Data Warehouse cung cấp cơ sở hạ tầng để thực hiện các phân tích sâu hơn và thông qua việc mô hình hóa có thể dự đoán xu hướng, cải thiện hiệu suất toàn diện trong ngành chăm sóc sức khỏe. Từ đó, doanh nghiệp/tổ chức có thể quản trị nguồn lực hiệu quả và đưa ra chiến lược phát triển dịch vụ y tế Kiến trúc của một hệ thống Healthercare Data Warehouse Kiến trúc của một Healthcare Data Warehouse vẫn tuân thủ kiến trúc của một Data Warehouse điển hình bao gồm 4 lớp (Layer): Layer 1: Data Source (Nguồn dữ liệu) Bao gồm các nguồn dữ liệu Y tế từ bên trong và bên ngoài; phổ biến là: EHR, EMR, ERP, CRM, hệ thống quản lý khiếu nại, … Layer 2: ETL (Extract, Transform, Load – Trích xuất, Chuyển đổi, Tải) ETL là quy trình rất quan trọng để đảm bảo dữ liệu được chuẩn hóa tương thích với hệ thống Data Warehouse. Trong quá trình biến đổi, dữ liệu có thể được chuyển đổi sang định dạng chuẩn, loại bỏ dữ liệu trùng lặp, kiểm tra tính toàn vẹn và hợp lệ, và cải thiện hiệu suất truy xuất. Layer 3: Data Storage Layer (Layer lưu trữ) Lớp này thường được cấu trúc và bao gồm các Data Marts định hướng lưu trữ và phân tích cho một khối vận (kế toán, nhân sự, hàng tồn kho,…) hoặc một chuyên khoa (Nhi khoa,
11 doanh nghiệp chuyển đổi số thành công tại Việt Nam và thế giới
Tại Việt Nam, số lượng doanh nghiệp chuyển đổi số thành công vẫn còn hạn chế và chưa thực sự phổ biến. Tuy nhiên, việc tham khảo và học hỏi từ những mô hình thành công là bước đi quan trọng cho các nhà lãnh đạo. Chuyển đổi số đang trở thành xu hướng tất yếu đối với các doanh nghiệp muốn phát triển bền vững. Đặc biệt, sau giai đoạn đại dịch Covid-19 và những biến động kinh tế từ năm 2020 đến 2023, doanh nghiệp Việt Nam buộc phải đẩy nhanh quá trình số hóa để thích ứng và tăng cường năng lực cạnh tranh. Hãy cùng Geneat Software khám phá 11 doanh nghiệp tiêu biểu đã chuyển đổi số thành công tại Việt Nam và trên thế giới trong bài viết hôm nay! Lợi ích của chuyển đổi số đối với doanh nghiệp Để tận dụng tối đa lợi ích từ chuyển đổi số, các công ty cần tập trung vào kết quả cụ thể. Sanjay Srivastava, Giám đốc Chiến lược Kỹ thuật số tại Genpact, nhận định rằng các doanh nghiệp có thể đạt được ROI từ nỗ lực chuyển đổi số khi giải quyết các yêu cầu kinh doanh cụ thể, chẳng hạn như cải thiện trải nghiệm khách hàng, tăng năng suất hoạt động và tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Ông cho rằng công nghệ chỉ là một phần của phương trình, nhưng những dự án thành công nhất thường tận dụng các đổi mới từ công nghệ số, dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (AI). Jason Frugé, CISO tư vấn tại Risksilience, một công ty chuyên về an ninh mạng, nhấn mạnh rằng lộ trình chuyển đổi số giúp doanh nghiệp duy trì sự phù hợp trên thị trường và mở rộng cơ sở khách hàng bằng cách tiếp cận người tiêu dùng tại nơi họ hiện diện. Ông chia sẻ: “Ngày nay, người tiêu dùng ngày càng phụ thuộc vào công nghệ số. Họ muốn tương tác và hợp tác với bạn thông qua điện thoại di động hoặc máy tính bảng của họ. Nếu bạn không nhanh chóng chuyển đổi hoạt động kinh doanh để thích nghi với thực tế mới này, bạn sẽ bị tụt lại phía sau.” Các chuyên gia cũng đồng thuận rằng, chuyển đổi số còn giúp tạo ra những đội ngũ kỹ thuật và CNTT linh hoạt hơn, cho phép các dự án được thực hiện nhanh chóng và hiệu quả hơn. Đọc thêm: Dịch vụ thiết kế phần mềm HRM Các doanh nghiệp chuyển đổi số thành công tại Việt Nam Viettel Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội (Viettel) là đơn vị tiên phong tại Việt Nam về chuyển đổi số. Trong những năm gần đây, Viettel chứng minh được hiệu quả doanh khi tiến hành áp dụng mô hình Digital Maturity Model theo chuẩn của TMForum. Tiến hành chuyển đổi số rộng rãi trong 6 mảng: Chiến lược, khách hàng, văn hóa, vận hành, công nghệ và dữ liệu. Ngoài ra, Viettel đã thành công trong việc áp dụng các giải pháp chuyển đổi số trên nhiều lĩnh vực, bao gồm sản phẩm, dịch vụ, giải pháp công nghệ số và an ninh mạng. Đặc biệt, trong lĩnh vực chuyển đổi số vì cộng đồng, dự án Telehealth đã kết nối thành công hơn 2.500 cơ sở khám chữa bệnh trên toàn quốc, mang lại giá trị thiết thực cho ngành y tế. Với những thành tựu nổi bật này, Viettel được đánh giá là một trong những doanh nghiệp chuyển đổi số thành công nhất hiện nay, đồng thời giữ vai trò dẫn đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực này. EVN Tập đoàn Điện lực Việt Nam – EVN là một trong những doanh nghiệp tiêu biểu trong quá trình chuyển đổi số tại Việt Nam. Tính đến tháng 9/2022, EVN đã hoàn thành 85,5% các nhiệm vụ chuyển đổi số. EVN triển khai chuyển đổi số toàn diện trên 5 lĩnh vực chính: quản trị nội bộ, đầu tư xây dựng, sản xuất, kinh doanh dịch vụ khách hàng, và công nghệ thông tin – viễn thông. TPBank Được thành lập vào năm 2008, TPBank hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực cung cấp sản phẩm và dịch vụ tài chính. Đúng với cái tên của mình, TPBank là đơn vị “tiên phong” trong ngành ngân hàng thực hiện chiến lược chuyển đổi số mạnh mẽ. Hiện nay, ngân hàng này áp dụng các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI), Machine Learning, Deep Learning và Optical Character Recognition (OCR) vào hoạt động. TPBank còn triển khai gần 300 robot ảo sử dụng công nghệ tự động hóa RPA của akaBot để tối ưu hóa các quy trình nội bộ, giúp rút ngắn thời gian xử lý và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Nhờ những nỗ lực trong chuyển đổi số, TPBank đã vinh dự nhận danh hiệu “Doanh nghiệp chuyển đổi số xuất sắc” trong ba năm liên tiếp do Hội Truyền thông số Việt Nam trao tặng. Các doanh nghiệp chuyển đổi số thành công trên thế giới Fujifilm Fujifilm là một trong những doanh nghiệp hiếm hoi thành công trong chuyển đổi số thuộc ngành công nghiệp hình ảnh. Với lĩnh vực chính là nhiếp ảnh và sản xuất phim, Fujifilm đã phải đối mặt với nhiều thách thức lớn khi thế giới bước vào cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ 4. Để thích nghi, Fujifilm đã tiến hành chuyển đổi số, tập trung đầu tư vào công nghệ hiện đại và loại bỏ các máy móc lỗi thời. Doanh nghiệp đã đẩy mạnh đầu tư vào lĩnh vực công nghệ kỹ thuật số, phát triển các sản phẩm như màn hình hiển thị LCD, thẻ nhớ số và thiết bị lưu trữ kỹ thuật số. Những chiến lược này đã giúp Fujifilm mở rộng đáng kể thị trường
Quản lý dữ liệu là gì? Tại sao quản lý dữ liệu lại quan trọng
Trong giai đoạn chuyển đổi số hiện nay, dữ liệu là một trong những tài sản quý giá nhất của các tổ chức và doanh nghiệp. Dữ liệu không chỉ giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về thị trường và khách hàng mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chiến lược kinh doanh và đưa ra các quyết định sáng suốt. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa giá trị của dữ liệu, việc quản lý dữ liệu hiệu quả là điều không thể thiếu. Đây là lý do tại sao quản lý dữ liệu ngày càng trở thành một chủ đề được quan tâm rộng rãi trên toàn cầu. Quản lý dữ liệu là gì? Quản lý dữ liệu là quá trình thu thập, lưu trữ, bảo vệ dữ liệu và đảm bảo dữ liệu luôn chính xác, sẵn sàng đáp ứng cho các hoạt động kinh doanh hay nghiên cứu của doanh nghiệp. Hiện nay, dù sở hữu nhiều nguồn dữ liệu khác nhau, tuy vậy các tổ chức, doanh nghiệp cần phải phân tích và tích hợp dữ liệu để khai thác nghiệp vụ thông minh hơn cho hoạch định chiến lược. Quá trình quản lý dữ liệu bao gồm tất cả các chính sách, công cụ và quy trình nhằm cải thiện khả năng sử dụng dữ liệu trong khuôn khổ pháp luật và quy định pháp lý. Tại sao quản lý dữ liệu lại quan trọng Dữ liệu là một nguồn tài nguyên vô cùng giá trị của mọi doanh nghiệp hiện đại. Với quyền truy cập vào khối lượng lớn và đa dạng các loại dữ liệu khác nhau, các tổ chức đầu tư đáng kể vào kho lưu trữ dữ liệu và cơ sở hạ tầng quản lý. Họ sử dụng hệ thống quản lý dữ liệu để chạy các nghiệp vụ thông minh và phân tích dữ liệu một cách hiệu quả hơn. Dưới đây là một số lợi ích của quản lý dữ liệu. Tăng doanh thu và lợi nhuận Phân tích dữ liệu mang lại những thông tin chuyên sâu về mọi khía cạnh của doanh nghiệp, giúp tối ưu hóa hoạt động và giảm thiểu chi phí. Với những kiến thức có được từ dữ liệu, doanh nghiệp có thể dự đoán tác động của các quyết định trong tương lai, cải thiện quy trình ra quyết định và lập kế hoạch kinh doanh. Nhờ đó, các tổ chức có thể đạt được sự tăng trưởng đáng kể về doanh thu và lợi nhuận thông qua việc nâng cao kỹ thuật quản lý dữ liệu. Giảm thiểu sự thiếu nhất quán trong dữ liệu “Lô cốt dữ liệu” đề cập đến các tập hợp dữ liệu thô được cô lập trong một tổ chức, mà chỉ một nhóm hoặc bộ phận cụ thể có quyền truy cập. Các dữ liệu này dẫn đến sự thiếu nhất quán và làm giảm độ tin cậy của kết quả phân tích. Các giải pháp quản lý dữ liệu hiện đại tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn, cung cấp cái nhìn tập trung và toàn diện, đồng thời cải thiện sự hợp tác giữa các bộ phận trong tổ chức. Đáp ứng yêu cầu tuân thủ quy định Các quy định như Quy định chung về bảo vệ dữ liệu (GDPR) và Đạo luật về quyền riêng tư của người tiêu dùng California (CCPA) trao quyền kiểm soát dữ liệu cho người tiêu dùng. Người dùng có quyền thực hiện các biện pháp pháp lý nếu phát hiện tổ chức: Do đó, việc xây dựng một hệ thống quản lý dữ liệu tuân thủ các quy định pháp luật là vô cùng cần thiết để bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và tránh các hậu quả pháp lý tiềm ẩn. Các lĩnh vực trọng tâm trong quản lý dữ liệu Quản lý dữ liệu không chỉ dừng lại ở việc quản trị dữ liệu mà còn bao gồm việc thực hiện các giải pháp đảm bảo dữ liệu chất lượng cao, phân bổ dữ liệu hiệu quả và tuân thủ các quy định pháp lý. Dưới đây là các lĩnh vực quan trọng trong quản lý dữ liệu: Quản lý chất lượng dữ liệu Người dùng dữ liệu kỳ vọng dữ liệu phải có độ tin cậy và tính nhất quán phù hợp với mục đích sử dụng. Quản lý chất lượng dữ liệu đóng vai trò quan trọng trong việc đo lường và cải thiện chất lượng dữ liệu của tổ chức. Các nhà quản lý chất lượng dữ liệu thường thực hiện: Tiêu chuẩn chất lượng dữ liệu bao gồm các yếu tố như: Phân bổ dữ liệu và tính nhất quán Điểm cuối cho phân bổ dữ liệu Dữ liệu cần được phân bổ đến các điểm cuối cần thiết, như hệ thống vận hành, kho dữ liệu hoặc hồ dữ liệu. Điều này nhằm giảm độ trễ mạng, đảm bảo dữ liệu sẵn sàng khi cần sử dụng. Lưu trữ bản sao dữ liệu tại cơ sở dữ liệu cục bộ có thể giúp giải quyết vấn đề về độ trễ mạng trong các trường hợp cần truy cập nhanh. Cơ chế sao chép dữ liệu và tính nhất quán So sánh phân luồng và cập nhật hàng loạt Quản lý dữ liệu lớn Dữ liệu lớn (Big Data) là khối lượng dữ liệu khổng lồ được thu thập với tốc độ nhanh trong thời gian ngắn. Ví dụ: dữ liệu từ cảm biến IoT hoặc video trên mạng xã hội. Việc quản lý dữ liệu lớn đặt ra các thách thức về lưu trữ, xử lý và phân tích dữ liệu, đặc biệt khi dữ liệu có thể bao gồm: Các công cụ quản lý dữ liệu lớn phải đảm bảo các chức năng như tích hợp, lưu trữ và phân tích dữ liệu, đồng thời hỗ trợ tổ chức
Data Warehouse là gì? Thành phần và vai trò của kho dữ liệu
Trong kỷ nguyên vươn mình, dữ liệu trở thành tài sản vô giá đối với mọi tổ chức, từ doanh nghiệp đến cơ quan nhà nước. Tuy nhiên, việc quản lý và khai thác lượng dữ liệu khổng lồ này không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Đây chính là lúc Data Warehouse (kho dữ liệu) xuất hiện như một giải pháp tối ưu. Với khả năng tập trung, tổ chức và phân tích dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, Data Warehouse không chỉ hỗ trợ ra quyết định chính xác mà còn mang lại lợi thế cạnh tranh bền vững. Vậy Data Warehouse là gì, bao gồm những thành phần nào và đóng vai trò gì trong hoạt động quản trị hiện đại? Hãy cùng Geneat tìm hiểu chi tiết trong bài viết này. Data Warehouse là gì? Data Warehouse (Kho dữ liệu) là hệ thống lưu trữ dữ liệu từ nhiều nguồn, giúp doanh nghiệp dễ dàng truy cập và phân tích dữ liệu theo nhiều chiều khác nhau. Khác với các cơ sở dữ liệu thông thường chỉ phục vụ cho các giao dịch hàng ngày, Data Warehouse chuyên dùng để hỗ trợ phân tích dữ liệu và ra quyết định chiến lược. Dữ liệu trong Data Warehouse được tổ chức theo các bảng, cho phép người dùng dễ dàng thực hiện các truy vấn phức tạp để khai thác thông tin. Mục tiêu chính của Data Warehouse là giúp doanh nghiệp có góc nhìn toàn diện từ dữ liệu hiện tại và dữ liệu lịch sử. Từ đó, hỗ trợ việc dự báo xu hướng, cải thiện chiến lược kinh doanh và tối ưu hóa quy trình hoạt động. Đọc thêm: LGSP là gì? Phân loại Data Warehouse Data Mart Data Mart là một phiên bản thu nhỏ của Data Warehouse, nó tập trung vào một phần khúc cụ thể của doanh nghiệp. Ví dụ, một doanh nghiệp sẽ có nhiều Data Mart chuyên biệt cho từng phong ban như tài chính, tiếp thị, bán hàng, lập trình,… Data Mart giúp cung cấp các dữ liệu nhanh chóng và chính xác để đáp ứng cho những nhu cầu phân tích nhỏ hơn mà không cần truy xuất toàn bộ hệ thống Data Warehouse. Kho dữ liệu động (Operational Data Store – ODS) Kho dữ liệu hoạt động – ODS là một kho dữ liệu trung gian, nơi lưu trữ toàn bộ dữ liệu từ các hệ thống giao dịch khác theo thời gian thực. Khác với Data Warehouse, ODS sinh ra để phục vụ cho các ứng dụng hoạt động hàng ngày, giúp xử lý các dữ liệu ngắn hạn và hỗ trợ ra quyết định tức thời mà không cần phải xử lý toàn bộ dữ liệu trong quá khứ. Kho dữ liệu doanh nghiệp (Enterprise Data Warehouse – EDW) Enterprise Data Warehouse (EDW) là kho dữ liệu tổng thể, bao quát toàn bộ tổ chức, doanh nghiệp. EDW giúp lưu trữ dữ liệu từ tất cả bộ phận và hệ thống trong doanh nghiệp, cho phép người dùng khai thác và phân tích dữ liệu ở các cấp độ sâu hơn. Đây là trung tâm dữ liệu chính của hệ thống, các bộ phận có thể truy xuất để thực hiện các phân tích nâng cao và báo cáo tổng thể. Các chức năng chính của Data Warehouse Lưu trữ dữ liệu Đúng như với tên gọi của mình, Data Warehouse là một hệ thống lưu trữ dữ liệu tập trung, nơi mà tất cả dữ liệu từ những nguồn khác nhau được tích hợp và sắp xếp có hệ thống. Qua đó, doanh nghiệp có thể dễ dàng quản lý, tìm kiếm, truy cập và truy xuất dữ liệu khi cần. Phân tích và tổng hợp dữ liệu Data Warehouse có khả năng phân tích và tổng hợp dữ liệu theo nhiều chiều khác nhau, giúp doanh nghiệp dễ dàng đánh giá các xu hướng từ dữ liệu Hỗ trợ ra quyết định Với khả năng tổng hợp và phân tích dữ liệu chính xác, Data Warehouse giúp các nhà lãnh đạo ra quyết định phù hợp dựa trên các thông tin thực tế, từ đó cải thiện hiệu quả của các chiến lược. Tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn Data Warehouse cho phép tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau qua các hệ thống CRM, ERP, HRM hoặc các ứng dụng quản lý khác. Điều này giúp đồng bộ dữ liệu tổng thể về các hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Bảo mật dữ liệu an toàn Với các cơ chế quản lý quyền truy cập chặt chẽ, mã hóa dữ liệu khi lưu trữ và truyền tải, cùng hệ thống giám sát, ghi log hoạt động, Data Warehouse giúp bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép và các mối đe dọa. Đồng thời, việc tập trung hóa dữ liệu trong một hệ thống duy nhất giúp dễ dàng quản lý bảo mật hơn so với các hệ thống phân tán. Có thể bạn quan tâm: Paperless và phát triển văn phòng không giấy Vai trò của Data Warehouse đối với doanh nghiệp Ra quyết định chiến lược chính xác Data Warehouse là nơi lưu trữ dữ liệu tập trung từ nhiều nguồn, cùng với khả năng phân tích chính xác, Data Ware cung cấp cho doanh nghiệp một góc nhìn toàn diện về tình hình kinh doanh. Qua đó, việc ra quyết định dữ trên các dữ liệu thực tế và đã qua xử lý sẽ trở nên chính xác, đồng thời giảm bớt các rủi ro. Thúc đẩy kinh doanh hiệu quả Với khả năng phân tích dữ liệu chính xác và nhanh chóng, doanh nghiệp có thể dễ dàng nhận diện được các xu hướng kinh doanh mới, các hoạt động hay chiến lược kinh doanh cũng sẽ được điều chỉnh để phù hợp với doanh nghiệp. Qua đó, thúc đẩy hiệu
Phần mềm quản lý BOM – Giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp sản xuất hiện đại
Trong kỷ nguyên vươn mình, các doanh nghiệp sản xuất đối mặt với các thách thức về quản lý nguyên vật liệu hay tối ưu hóa quy trình sản xuất và giảm thiểu tối đa chi phí. Yếu tố then chốt để giải quyết các vấn đề trên chính là BOM (Bill of Materials). Quản lý BOM hiệu quả có thể mang đến hiệu quả rõ rệt cho doanh nghiệp từ giảm thiểu thất thoát đến tối ưu hóa quy trình sản xuất. Và để quản lý BOM hiệu quả, phần mềm quản lý BOM chính là giải pháp mà doanh nghiệp cần hướng đến trong sản xuất kinh doanh hiện đại. BOM là gì và tại sao BOM lại quan trọng? BOM (Bill of Materials) là một tài liệu quan trọng trong sản xuất, đóng vai trò như một bản hướng dẫn chi tiết về những thành phần, linh kiện và nguyên vật liệu cần thiết để sản xuất ra một sản phẩm cụ thể. Mỗi BOM bao gồm các thông tin như mã linh kiện, mô tả, số lượng cần thiết, và một số yêu cầu kỹ thuật khác. Việc xây dựng, quản lý BOM chính xác và đầy đủ không chỉ giúp kiểm soát nguyên vật liệu mà còn đảm bảo rằng sản phẩm cuối sẽ được sản xuất theo đúng yêu cầu về chất lượng, thời gian và chi phí. Trong sản xuất hiện đại, các sản phẩm phức tạp và yêu cầu sự linh hoạt cao ngày càng tăng, điều này khiến BOM dần trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Quản lý BOM chính xác và hiệu quả giúp doanh nghiệp đảm bảo rằng mọi sai số đều phải bằng 0 trong quá trình sản xuất và không xảy ra tình trạng thiếu hụt hoặc thừa nguyên vật liệu. Có thể bạn quan tâm: Phần mềm kế toán tùy chỉnh cho doanh nghiệp siêu nhỏ Những thách thức trong quản lý BOM truyền thống Mặc dù BOM có vai trò cực kỳ quan trọng, nhưng nhiều doanh nghiệp vẫn áp dụng quản lý BOM theo phương pháp truyền thống và gặp phải rất nhiều thách thức: Sai sót trong nhập liệu: Nhập liệu thủ công bằng tay qua Excel hay giấy tờ dễ dàng dẫn đến những sai sót như nhập sai mã linh kiện, thiếu thông tin hoặc cập nhật không kịp thời. Bên cạnh đó, các phương pháp thủ công luôn mất thời gian, có thể dẫn đến việc chậm trễ các khâu trong quá trình sản xuất sản phẩm. Không đồng bộ thông tin: Việc quản lý BOM thủ công thường không đồng bộ, khi các bộ phận khác nhau nhiều lúc sử dụng các phiên bản BOM khác nhau, điều này gây khó khăn trong việc đồng bộ hóa thông tin và dễ dẫn đến những thất thoát trong khâu sản xuất từ đó tạo ra những sản phẩm lỗi, không đạt chất lượng yêu cầu. Khó khăn trong việc theo dõi các thay đổi: Trong trường hợp có sự thay đổi về thiết kế sản phẩm, việc cập nhật BOM thủ công thường tốn nhiều thời gian gây ra chậm trễ, sử dụng các BOM không đúng phiên bản, ảnh hướng trực tiếp đến chất lượng và tiến độ sản xuất sản phẩm của doanh nghiệp. Lợi ích của phần mềm quản lý BOM Để giải quyết những vấn đề, thách thức trong quản lý BOM, phần mềm quản lý BOM là giải pháp phù hợp nhất với doanh nghiệp, đây là một công cụ tự động hóa và tối ưu hóa quy trình quản lý BOM. Một số lợi ích to lớn mà phần mềm mang lại cho doanh nghiệp: Tối ưu hóa quy trình sản xuất Phần mềm quản lý BOM giúp doanh nghiệp tạo lập các BOM chính xác, dễ dàng theo dõi và cập nhật. Thay vì phải làm việc thủ công, truyền tay các BOM cho các phòng ban khác nhau, phần mềm giúp đồng bộ tài liệu lên trên một nền tảng giúp các phòng ban có thể trực tiếp lấy BOM trên hệ thống. Từ đó, có thể theo dõi các thông tin về BOM chính xác giúp quy trình sản xuất diễn ra trơn tru, mượt mà mà không phải gặp các vấn đề về gián đoạn hay trễ tiến độ. Giảm thiểu tối đa sai sót Với phần mềm quản lý BOM, nhập liệu thủ công hoàn toàn bị loại bỏ, khi tạo lập BOM người dùng có thể lựa chọn các trường thông tin tự động từ đó tránh được những sai sót từ nhập liệu thủ công. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí do phải sửa chữa lỗi mà còn đảm bảo tính chính xác của các dữ liệu trong quá trình sản xuất. Tự động hóa còn giúp duy trì sự nhất quán và đồng bộ trong việc theo dõi và quản lý BOM qua các phòng ban và quy trình sản xuất. Dễ dàng quản lý thay đổi Một trong những tính năng quan trọng của phần mềm quản lý BOM là khả năng quản lý phiên bản BOM. Khi có sự thay đổi về thiết kế sản phẩm hoặc yêu cầu nguyên vật liệu, phần mềm sẽ cập nhật BOM ngay lập tức và thông báo cho tất cả các bộ phận liên quan. Điều này đảm bảo rằng không có sự cố nào do sử dụng BOM cũ và giúp tăng cường khả năng linh hoạt trong quá trình sản xuất. Tối ưu hóa quản lý nguyên vật liệu Phần mềm BOM giúp theo dõi chính xác việc sử dụng nguyên vật liệu và linh kiện, từ đó giảm thiểu lãng phí. Doanh nghiệp có thể dễ dàng kiểm soát số lượng nguyên vật liệu tồn kho và dự báo nhu cầu nguyên vật liệu trong tương lai. Điều này giúp giảm thiểu việc mua sắm dư
Dữ liệu mở là gì? Tầm quan trọng của dữ liệu mở đối với phát triển chính phủ số tại Việt Nam
Trong bối cảnh chuyển đổi số ngày càng được chú trọng, Dữ liệu mở (Open Data) đang trở thành một yếu tố quan trọng giúp thúc đẩy minh bạch, đổi mới và hiệu quả trong quản lý nhà nước. Đối với Việt Nam, việc triển khai Open Data không chỉ nhằm tăng cường nền tảng chính phủ số mà còn góp phần quan trọng trong việc phát triển kinh tế và xây dựng niềm tin từ người dân. Các bộ dữ liệu mở cho phép công dân và tổ chức ở cả khu vực công và tư có thể truy cập và sử dụng cho các mục đích thương mại và phi thương mại. Ngoài ra, dữ liệu mở còn có tác động to lớn đến quản lý nhà nước, tăng cường tính minh bạch và giải trình, thúc đẩy sự tham gia của công dân và doanh nghiệp vào hoạt động quản lý nhà nước. Dữ liệu mở là gì? Dữ liệu mở (Open Data) là những dữ liệu có thể truy cập, khai thác, chỉnh sửa và chia sẻ bởi bất kỳ ai mà không bị ràng buộc bởi các điều kiện về bản quyền hay quyền sở hữu. Điều này có nghĩa rằng dữ liệu mở là miễn phí và không độc quyền, cho phép tái sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau như nghiên cứu, kinh doanh và giáo dục. Khái niệm dữ liệu mở được xây dựng dựa trên 3 tiêu chí chính, bao gồm: Dữ liệu mở giúp thúc đẩy đổi mới sáng tạo khi cung cấp nguồn tài nguyên quý giá cho các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp, tăng cường minh bạch trong các hoạt động của chính phủ và các tổ chức. Dữ liệu mở cũng cải thiện hiệu quả hoạt động, thúc đẩy phát triển kinh tế, tuy nhiên khi sử dụng dữ liệu mở, cần lưu ý kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ các điều kiện cấp phép của từng bộ dữ liệu. Có thể bạn quan tâm: LGSP là gì? Dữ liệu mở của Chính phủ và các Cơ quan Nhà nước Theo Nghị định số 47/2020/NĐ-CP ngày 09/4/2020 của Chính phủ về việc Quản lý, kết nối và chia sẻ dữ liệu số của cơ quan nhà nước đã đưa ra định nghĩa: “Dữ liệu mở của Chính phủ và Cơ quan Nhà nước là dữ liệu được Chính phủ và Cơ quan Nhà nước có thẩm quyền công bố rộng rãi cho cơ quan, tổ chức, cá nhân tự do sử dụng, tái sử dụng, chia sẻ”. Hoạt động cung cấp dữ liệu mở trong Chính phủ và Cơ quan Nhà nước phải tuân thủ những nguyên tắc quy định tại Điều 17 Nghị định số 47/2020/NĐ-CP. Các nguyên tắc này bao gồm: Tuy nhiên, không phải tất cả dữ liệu công có thể trở thành dữ liệu mở. Ví dụ, theo quy định tại Điều 6 và Điều 7 của Luật Tiếp cận thông tin 2016 của Việt Nam, có những loại thông tin công dân không được tiếp cận hoặc chỉ được tiếp cận theo điều kiện. Do đó, dữ liệu mở của Chính phủ và Cơ quan Nhà nước thông thường sẽ không bao gồm thông tin cá nhân (trừ khi được ủy quyền), dữ liệu bí mật hoặc dữ liệu quan trọng chỉ một số ít người biết của các tổ chức, và dữ liệu bí mật quốc gia. Tầm quan trọng của dữ liệu mở đối với phát triển chính phủ số tại Việt Nam Dữ liệu mở giữ vai trò nền tảng trong việc thúc đẩy minh bạch, đổi mới sáng tạo và nâng cao hiệu quả hoạt động của chính phủ số. Dưới đây là những lợi ích cụ thể: Minh bạch hóa hoạt động chính phủ Việc cung cấp Open Data giúp người dân truy cập các thông tin quan trọng như chi tiết về chi tiêu ngân sách, quy hoạch đô thị, và các chương trình đầu tư công. Sự minh bạch này không chỉ giúp người dân giữa vai trò giám sát mà còn tăng cường niềm tin vào cơ quan chính phủ. Đổi mới và cải tiến dịch vụ công Open Data cho phép các doanh nghiệp, nhà nghiên cứu, và tổ chức phi chính phủ khai thác những thông tin quan trọng để phát triển các ứng dụng và giải pháp sáng tạo nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ công. Chẳng hạn, các ứng dụng về giao thông, quản lý y tế, và giáo dục có thể tối ưu hóa nhờ khai thác dữ liệu. Hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu Open Data cung cấp một nền tảng vững chắc để các nhà quản lý đầu tư, quy hoạch và đề xuất chính sách phù hợp. Nhờ khai thác dữ liệu mở, chính phủ có thể hiểu rõ hơn các xu hướng và nhu cầu thực tế, từ đó có những quyết định hiệu quả. Tăng cường hợp tác công tư và thúc đẩy kinh tế Việc cung cấp dữ liệu mở có thể kích thích doanh nghiệp sáng tạo các sản phẩm và dịch vụ dựa trên dữ liệu, góp phần gia tăng hiệu quả cạnh tranh và tăng trưởng kinh tế. Điển hình là các ngành như logistic, nông nghiệp, và du lịch. Hội nhập quốc tế Việc áp dụng Open Data giúp Việt Nam tuân thủ các chuẩn mực quốc tế về chuyển đổi số và quản lý dữ liệu. Các tổ chức quốc tế như Liên hợp quốc và OECD đều khuyến khích khai thác dữ liệu mở như một phương tiện gia tăng hiệu quả quản trị và phát triển bền vững. Ứng dụng dữ liệu mở tại các quốc gia trên thế giới và ở Việt Nam Ứng dụng dữ liệu mở tại các quốc gia trên thế giới Cần một quá trình lâu dài để xây dựng và tập hợp
Paperless là gì? Vai trò và cách phát triển văn phòng không giấy
Với chủ trương chuyển đổi số mạnh mẽ của chính phủ, việc tìm kiếm và áp dụng các phương pháp chuyển đổi số ngày càng nhận được sự quan tâm của các doanh nghiệp và tổ chức. Trong đó, paperless (không giấy tờ) là một khái niệm nổi bật, thể hiện sự hiện đại hóa trong cách thức quản lý và vận hành công việc. Không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình làm việc, mô hình này còn góp phần tiết kiệm chi phí, bảo vệ môi trường và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp. Vậy paperless là gì? Vai trò và cách phát triển văn phòng không giấy như thế nào? Cùng Geneat tìm hiểu qua bài viết dưới đây. Paperless là gì? Paperless (không giấy tờ) là một hệ thống quản lý, vận hành và giao dịch được thực hiện hoàn toàn bằng điện tử, loại bỏ hoặc tối thiểu hóa việc sử dụng giấy tờ. Thay vì phụ thuộc vào các tài liệu vật lý, paperless sử dụng các giải pháp công nghệ như phần mềm quản lý, chữ ký điện tử, lưu trữ đám mây, và các công cụ trực tuyến khác để tạo, lưu trữ, xử lý và chia sẻ thông tin. Ta cần phải phân biệt “paperless” (không giấy tờ) khác với “less-paper” (giảm thiểu giấy tờ). “Less-paper” chỉ đơn thuần là giảm thiểu lượng giấy sử dụng trong hoạt động hàng ngày, trong khi “paperless” hướng đến mục tiêu loại bỏ hoàn toàn sự phụ thuộc vào giấy tờ. Mặc dù “less-paper” là một bước tiến tích cực, nhưng vẫn chưa thể khai thác hết tiềm năng của công nghệ số trong việc tối ưu hóa quy trình và nâng cao hiệu quả. Việc triển khai paperless có thể được thực hiện theo nhiều hình thức khác nhau, tùy thuộc vào quy mô, đặc thù và nhu cầu của từng doanh nghiệp. Một số phương pháp phổ biến bao gồm: Sử dụng thiết bị di động: Paperless cho phép nhân viên truy cập và xử lý thông tin mọi lúc, mọi nơi thông qua điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng. Sử dụng phần mềm quản lý chuyên biệt: Các phần mềm ERP, CRM, HRM, SCM… cho phép số hóa toàn bộ quy trình và paperless từ quản lý kho, sản xuất, bán hàng đến nhân sự. Ứng dụng chữ ký điện tử: Hợp pháp hóa các giao dịch và hợp đồng điện tử, loại bỏ việc in ấn và ký tá thủ công. Lưu trữ dữ liệu trên đám mây: Ứng dụng paperless, doanh nghiệp sẽ lưu trữ tập trung và an toàn các tài liệu, dữ liệu, giúp dễ dàng truy cập và chia sẻ thông tin. Tự động hóa quy trình: Sử dụng công nghệ RPA (Robotic Process Automation) để tự động hóa các công việc lặp đi lặp lại, giảm thiểu sự can thiệp thủ công. Lợi ích của paperless trong quá trình vận hành tổ chức, doanh nghiệp Tiết kiệm không gian làm việc Không gian làm việc chật kín các kệ, tủ đựng tài liệu và giấy tờ dễ khiến nhân viên cảm thấy ngột ngạt, thiếu tinh thần và mất đi sự hứng thú trong công việc. Đặc biệt, với các lĩnh vực đặc thù như luật, tài chính, kế toán… lượng giấy tờ lớn không chỉ chiếm nhiều không gian mà còn tiêu tốn thời gian cho việc phân loại, sắp xếp và tìm kiếm. Việc số hóa tài liệu trên nền tảng điện toán đám mây giúp loại bỏ phần lớn giấy tờ truyền thống, tạo ra một không gian làm việc gọn gàng, rộng rãi và khoa học hơn. Sự tối ưu này không chỉ mang đến hình ảnh văn phòng chuyên nghiệp mà còn giúp nhân viên cảm thấy thoải mái, hứng khởi hơn trong quá trình làm việc. Giảm thiểu chi phí vận hành Paperless giúp doanh nghiệp tiết kiệm được phần lớn chi phí in ấn thường gặp như: Máy in, giấy, mực in,… Các quy trình soạn thảo, chỉnh sửa văn bản, lưu trữ thông tin được thực hiện hoàn toàn trên nền tảng kỹ thuật số giúp doanh nghiệp tiết kiệm lượng lớn giấy in sai/in thử. Ngoài ra, một số phần mềm được tích hợp chữ ký số, cho phép lãnh đạo ký trực tuyến, và có quyền hợp pháp như các văn bản vật lý. Các thao tác hành chính lặp đi lặp lại dần được loại bỏ, tối ưu thời gian và chi phí vận hành. Nâng cao khả năng bảo mật dữ liệu Clou cho phép doanh nghiệp trữ dữ liệu dưới dạng số, sao lưu trực tuyến không giới hạn, giúp hạn chế rủi ro dữ liệu bị đánh cắp và hư hỏng. Công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI), Big Data và học máy (Machine Learning) giúp tăng cường khả năng bảo mật dữ liệu trên Cloud. Tài liệu được phân chia theo nhóm, danh mục,… Quyền truy cập được kiểm soát tuyệt đối, chỉ cho phép những người được cấp quyền truy cập và sử dụng tài liệu được lưu trữ. Dễ dàng thu thập, chia sẻ thông tin Dữ liệu và thông tin được lưu trữ trên Cloud cho phép người dùng có quyền truy cập dễ dàng sử dụng, chia sẻ mọi lúc, mọi nơi. Việc chuyển giao thông tin giữa các nhân sự cũng trở nên nhanh chóng và thuận tiện hơn. Bên cạnh đó, nhiều phần mềm hỗ trợ tính năng trao đổi, ghi chú trực tiếp dưới mỗi thông báo, công văn hay tài liệu, giúp nhân viên xử lý công việc một cách minh bạch và hiệu quả hơn. Đồng thời, thông tin được thu thập từ nhiều nguồn sẽ được tự động phân tích, sàng lọc và lưu trữ chính xác, nhanh chóng, vượt trội so với phương pháp thủ công truyền thống. Tính bền vững cho môi trường Với phương thức lưu
LGSP là gì? Vai trò của nền tảng tích hợp trong xây dựng chính phủ số tại Việt Nam
Chính phủ số đang trở thành xu hướng tất yếu trong bối cảnh chuyển đổi số toàn cầu. Ở Việt Nam, mục tiêu xây dựng một chính phủ số hiệu quả, minh bạch, và gần gũi với người dân không chỉ đòi hỏi sự thay đổi trong cách thức quản lý mà còn cần đến những nền tảng công nghệ hiện đại. Trong bức tranh này, LGSP (Local Government Service Platform) nổi lên như một giải pháp công nghệ quan trọng, đóng vai trò cầu nối giữa các hệ thống thông tin tại địa phương và trung ương. Nền tảng LGSP không chỉ giúp tăng cường hiệu quả hoạt động của các cơ quan nhà nước mà còn tạo điều kiện để người dân và doanh nghiệp tiếp cận các dịch vụ công một cách thuận lợi nhất. Bài viết này sẽ đi sâu vào khái niệm LGSP, vai trò của nền tảng này trong xây dựng chính phủ số tại Việt Nam, cũng như những lợi ích và thách thức trong quá trình triển khai. Đồng thời, chúng ta cũng sẽ khám phá các định hướng phát triển để LGSP có thể phát huy tối đa tiềm năng của mình, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của chính phủ số. LGSP là gì? LGSP (Local Government Service Platform) là nền tảng tích hợp và chia sẻ dữ liệu của chính quyền địa phương, được phát triển nhằm hỗ trợ xây dựng chính phủ số tại Việt Nam. LGSP hoạt động như một “cầu nối” giữa các hệ thống thông tin của địa phương và các hệ thống quốc gia như Cổng dịch vụ công quốc gia, Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, hệ thống thông tin ngành. Nền tảng này được thiết kế theo Kiến trúc Chính phủ điện tử Việt Nam (phiên bản 2.0) và đóng vai trò quan trọng trong chuyển đổi số địa phương, đảm bảo tính đồng bộ, hiệu quả và minh bạch trong quản lý nhà nước. LGSP không chỉ là một giải pháp công nghệ mà còn là một bước tiến quan trọng trong hiện thực hóa mô hình chính phủ số, giúp kết nối và tối ưu hóa các quy trình hành chính công. Vai trò của LGSP trong chính phủ số tại Việt Nam LGSP không chỉ là một nền tảng kỹ thuật mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tổ chức, vận hành và cung cấp dịch vụ công hiệu quả cho người dân và doanh nghiệp. Các vai trò chính bao gồm: Tích hợp các hệ thống thông tin LGSP đảm bảo tính kết nối giữa các hệ thống thông tin khác nhau tại địa phương, như hệ thống thông tin dân cư, hệ thống thông tin doanh nghiệp, và các phần mềm quản lý chuyên ngành. Nền tảng này đóng vai trò như một bộ “xương sống”, cung cấp các API tích hợp chuẩn hóa để giúp chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước một cách dễ dàng và hiệu quả. Hơn nữa, LGSP giúp giải quyết vấn đề phân tán dữ liệu tại các địa phương, tạo điều kiện cho việc truy cập, xử lý và phân tích dữ liệu một cách tập trung và khoa học hơn. Dịch vụ hàng đầu của Geneat: Thiết kế phần mềm quản lý theo yêu cầu Hỗ trợ cung cấp dịch vụ công Nhờ LGSP, các địa phương có thể cung cấp dịch vụ công trực tuyến mức độ 3 và 4 một cách nhanh chóng và hiệu quả. Nền tảng này giúp tối ưu hóa quá trình xử lý hồ sơ, giảm thời gian chờ đợi cho người dân và doanh nghiệp. Ví dụ, khi một người dân nộp hồ sơ trực tuyến qua Cổng dịch vụ công quốc gia, LGSP sẽ tự động tích hợp và chuyển dữ liệu tới các cơ quan liên quan, đảm bảo quy trình xử lý diễn ra nhanh chóng và đồng bộ. Điều này không chỉ tăng hiệu suất làm việc của các cơ quan công quyền mà còn nâng cao sự hài lòng của người dân. Tăng cường minh bạch Việc tích hợp dữ liệu và sử dụng LGSP giúp giảm thiểu sự trùng lặp, sai sót trong quá trình quản lý nhà nước. Điều này tạo điều kiện để các cơ quan hành chính công hoạt động minh bạch hơn, đồng thời giúp người dân dễ dàng theo dõi tiến trình xử lý hồ sơ của mình. Ngoài ra, việc cung cấp thông tin chính xác và cập nhật theo thời gian thực qua LGSP góp phần xây dựng niềm tin của người dân vào chính phủ số. Thúc đẩy chuyển đổi số địa phương LGSP đóng vai trò như cánh tay nối dài trong việc đưa chuyển đổi số từ các cơ quan trung ương xuống địa phương. Nó giúp tối ưu hóa hành chính công, đảm bảo môi trường phát triển kinh tế minh bạch và bền vững. Chuyển đổi số địa phương là một trong những yếu tố cốt lõi để thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội và nâng cao chất lượng sống của người dân. LGSP chính là cầu nối để hiện thực hóa mục tiêu này. Đọc thêm: Chuyển đổi số quy trình giấy Hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu LGSP không chỉ đơn thuần là một nền tảng tích hợp mà còn là công cụ hỗ trợ ra quyết định mạnh mẽ. Việc cung cấp dữ liệu đồng nhất và đáng tin cậy từ LGSP giúp các cơ quan nhà nước có thể ra quyết định dựa trên các thông tin thực tế, đảm bảo rằng các chính sách và chiến lược phát triển phù hợp với nhu cầu thực tế. Ví dụ, dựa trên dữ liệu tích hợp từ LGSP, các nhà quản lý có thể nhận diện các vấn đề xã hội,